(Top Banner Ad)
exfoliator
B2
noun B2 Chăm sóc da

exfoliator

UK: /ɛksˈfɒlieɪtər/ • US: /ɪksˈfoʊlieɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm tẩy da chết kem tẩy tế bào chết chất tẩy tế bào chết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or implement used to remove dead skin cells from the surface of the skin.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc dụng cụ được sử dụng để loại bỏ các tế bào da chết khỏi bề mặt da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a gentle exfoliator twice a week to keep her skin smooth."

    "Cô ấy sử dụng sản phẩm tẩy da chết dịu nhẹ hai lần một tuần để giữ cho làn da mịn màng."

  • "This facial exfoliator contains natural fruit enzymes."

    "Sản phẩm tẩy tế bào chết cho mặt này chứa các enzyme trái cây tự nhiên."

  • "Regular use of an exfoliator can improve skin texture and reduce blemishes."

    "Sử dụng sản phẩm tẩy tế bào chết thường xuyên có thể cải thiện kết cấu da và giảm các vết thâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exfoliate tẩy tế bào chết, lột bỏ lớp da chết
Noun exfoliation sự tẩy tế bào chết, quá trình lột da chết
Noun exfoliant chất tẩy tế bào chết (thường dùng để chỉ thành phần hoặc loại sản phẩm)
Adjective exfoliating có tác dụng tẩy tế bào chết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc da

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exfoliare
English
exfoliate
English
exfoliator

Nguồn gốc của 'Exfoliator'

Từ 'exfoliator' có nguồn gốc từ động từ 'exfoliate', được hình thành từ tiếng Latin 'exfoliare'. 'Ex-' có nghĩa là 'ra khỏi' và 'folium' có nghĩa là 'lá'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ việc rụng hoặc lột vỏ lá cây. Ngày nay, trong lĩnh vực chăm sóc da, 'exfoliator' dùng để chỉ sản phẩm giúp loại bỏ lớp tế bào da chết giống như cách lá rụng khỏi cây, giúp làn da tươi mới và mịn màng hơn.

Usage Note

Từ 'exfoliator' thường được dùng để chỉ các sản phẩm hoặc công cụ tẩy tế bào chết vật lý (như scrub, bàn chải) hoặc hóa học (như AHA, BHA). Khác với các sản phẩm 'cleanser' (sữa rửa mặt) chỉ làm sạch bụi bẩn, 'exfoliator' tác động sâu hơn để loại bỏ tế bào chết, giúp da sáng và mịn màng hơn.

Prepositions

for as

'Exfoliator for [skin type/body part]': Sản phẩm tẩy da chết dành cho [loại da/bộ phận cơ thể]. Ví dụ: 'This is a gentle exfoliator for sensitive skin.'
'Exfoliator as [a part of skincare routine]': Sản phẩm tẩy da chết như một phần của [quy trình chăm sóc da]. Ví dụ: 'Use this exfoliator as the second step in your routine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exfoliator
  • gentle a gentle exfoliator
    (sản phẩm tẩy tế bào chết dịu nhẹ)
  • chemical a chemical exfoliator
    (sản phẩm tẩy tế bào chết hóa học)
  • physical a physical exfoliator
    (sản phẩm tẩy tế bào chết vật lý)
  • facial a facial exfoliator
    (sản phẩm tẩy tế bào chết dành cho mặt)
  • body a body exfoliator
    (sản phẩm tẩy tế bào chết toàn thân)
Verb + exfoliator
  • use use an exfoliator
    (sử dụng sản phẩm tẩy tế bào chết)
  • apply apply an exfoliator
    (thoa sản phẩm tẩy tế bào chết)
  • introduce introduce an exfoliator into your routine
    (thêm sản phẩm tẩy tế bào chết vào chu trình chăm sóc da của bạn)

Idioms

  • a chemical exfoliator for sensitive skin

    một loại tẩy tế bào chết hóa học dành cho da nhạy cảm

    "Many dermatologists recommend a chemical exfoliator for sensitive skin rather than a physical scrub."

    (Nhiều bác sĩ da liễu khuyên dùng tẩy tế bào chết hóa học cho da nhạy cảm thay vì tẩy tế bào chết vật lý.)

  • incorporate an exfoliator into your skincare routine

    kết hợp sản phẩm tẩy tế bào chết vào chu trình chăm sóc da của bạn

    "It's important to incorporate an exfoliator into your skincare routine once or twice a week."

    (Điều quan trọng là phải kết hợp sản phẩm tẩy tế bào chết vào chu trình chăm sóc da của bạn một hoặc hai lần mỗi tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exfoliator

noun
Lật mặt

Một chất hoặc dụng cụ được sử dụng để loại bỏ các tế bào da chết khỏi bề mặt da.

"She uses a gentle exfoliator twice a week to keep her skin smooth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exfoliator".

Tầm quan trọng của tẩy tế bào chết trong chăm sóc da hiện đại

Trong văn hóa làm đẹp phương Tây hiện đại, việc sử dụng 'exfoliator' đã trở thành một bước thiết yếu trong quy trình chăm sóc da. Nó được coi là chìa khóa để có làn da sáng mịn, đều màu và chống lão hóa, vì nó giúp loại bỏ các tế bào da chết cản trở sự hấp thụ của các sản phẩm chăm sóc da khác và làm da trông xỉn màu.

Tẩy tế bào chết vật lý và hóa học

Có hai loại 'exfoliator' chính đang rất phổ biến: vật lý (physical exfoliator) và hóa học (chemical exfoliator). Tẩy tế bào chết vật lý sử dụng các hạt nhỏ hoặc dụng cụ để loại bỏ tế bào chết. Trong khi đó, tẩy tế bào chết hóa học sử dụng axit (như AHA, BHA) để làm lỏng liên kết giữa các tế bào chết. Việc lựa chọn loại nào thường phụ thuộc vào loại da và mối quan tâm cụ thể về da của mỗi người.