(Top Banner Ad)
implement
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Quản lý, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

implement

UK: /ˈɪmplɪˌmɛnt/ • US: /ˈɪmplɪˌmɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

triển khai thực thi thực hiện thi hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put a plan or system into effect; to carry out.

Vietnamese Meaning

Thực hiện, thi hành, triển khai một kế hoạch, hệ thống hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented a new economic policy."

    "Chính phủ đã thực hiện một chính sách kinh tế mới."

  • "We need to implement these changes quickly."

    "Chúng ta cần thực hiện những thay đổi này một cách nhanh chóng."

  • "The new system was implemented last month."

    "Hệ thống mới đã được triển khai vào tháng trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun implement công cụ, dụng cụ
Verb implement thực hiện, thi hành, triển khai
Noun implementation sự thực hiện, sự thi hành, sự triển khai
Noun implementer người thực hiện, người triển khai
Adjective implementable có thể thực hiện được, khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implere
Latin
implementum
Old French
implement
English
implement

Từ 'Lấp Đầy' Đến 'Công Cụ' và 'Thực Hiện'

Từ nguyên của 'implement' khá thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'implere' có nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn thành'. Điều này dẫn đến 'implementum' (sự lấp đầy, vật tư, trang bị). Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu là 'công cụ, dụng cụ' – những thứ dùng để hoàn thành công việc. Đến thế kỷ 19, từ này phát triển thêm nghĩa động từ là 'thực hiện, thi hành' một kế hoạch hoặc quyết định, như thể 'lấp đầy' hay hoàn thành một nhiệm vụ đã đề ra.

Usage Note

Từ 'implement' thường được dùng khi nói về việc biến một kế hoạch, ý tưởng từ lý thuyết thành hành động cụ thể. Nó mang ý nghĩa chủ động thực hiện và hoàn thành. Khác với 'execute' có thể mang nghĩa thi hành mệnh lệnh một cách máy móc, 'implement' hàm ý sự hiểu biết và vận dụng linh hoạt để đạt được mục tiêu.

Prepositions

in on

Implement something *in* something: thực hiện điều gì trong một lĩnh vực, hệ thống nào đó (e.g., implement the changes in the software). Implement something *on* something: thực hiện điều gì trên một nền tảng, cơ sở nào đó (e.g., implement the new policy on the existing framework).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + implement (thi hành)
  • successfully successfully implement a plan
    (thực hiện thành công một kế hoạch)
  • fully fully implement the policy
    (thực hiện đầy đủ chính sách)
  • effectively effectively implement reforms
    (thực hiện cải cách hiệu quả)
  • fail to fail to implement the decision
    (không thực hiện được quyết định)
  • seek to seek to implement new measures
    (tìm cách thực hiện các biện pháp mới)
Tính từ + implement (công cụ)
  • agricultural agricultural implements
    (nông cụ, dụng cụ nông nghiệp)
  • surgical surgical implements
    (dụng cụ phẫu thuật)
  • blunt blunt implements
    (dụng cụ cùn)
  • sharp sharp implements
    (dụng cụ sắc nhọn)
  • simple simple implements
    (dụng cụ đơn giản)

Idioms

  • implement a plan/strategy

    thực hiện một kế hoạch/chiến lược

    "The team worked hard to implement the new marketing strategy."

    (Đội đã làm việc chăm chỉ để thực hiện chiến lược tiếp thị mới.)

  • implement a policy/reform

    thi hành một chính sách/cải cách

    "The government is committed to implementing the new educational reforms."

    (Chính phủ cam kết thi hành các cải cách giáo dục mới.)

  • implement new measures/regulations

    áp dụng các biện pháp/quy định mới

    "The company decided to implement new safety measures after the incident."

    (Công ty đã quyết định áp dụng các biện pháp an toàn mới sau sự cố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implement

Động từ
Lật mặt

Thực hiện, thi hành, triển khai một kế hoạch, hệ thống hoặc ý tưởng.

"The government implemented a new economic policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implement".

Sức Mạnh của Công Cụ trong Lịch Sử Loài Người

Từ những hòn đá được đẽo thô sơ của người tiền sử cho đến những cỗ máy phức tạp hiện đại, công cụ (implements) luôn là yếu tố then chốt thúc đẩy sự tiến hóa và phát triển của loài người. Khả năng tạo ra và sử dụng công cụ đã giúp con người khai thác tài nguyên, xây dựng xã hội và định hình nền văn minh như ngày nay, chứng minh tầm quan trọng không thể thiếu của các 'implement' trong mọi giai đoạn lịch sử.

Thử Thách của 'Khoảng Cách Thực Hiện'

Trong lĩnh vực quản lý nhà nước và kinh doanh, 'implement' (thực hiện) là một khía cạnh cực kỳ quan trọng. Thường có một 'khoảng cách thực hiện' (implementation gap) giữa các chính sách hay kế hoạch được đề ra và việc chúng thực sự được áp dụng hiệu quả trong thực tế. Khoảng cách này thường do thiếu nguồn lực, sự phối hợp kém hoặc các yếu tố bất ngờ, là một thử thách lớn mà các nhà lãnh đạo phải đối mặt để biến ý tưởng thành hiện thực.