implement
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Implement'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thực hiện, thi hành, triển khai một kế hoạch, hệ thống hoặc ý tưởng.
Definition (English Meaning)
To put a plan or system into effect; to carry out.
Ví dụ Thực tế với 'Implement'
-
"The government implemented a new economic policy."
"Chính phủ đã thực hiện một chính sách kinh tế mới."
-
"We need to implement these changes quickly."
"Chúng ta cần thực hiện những thay đổi này một cách nhanh chóng."
-
"The new system was implemented last month."
"Hệ thống mới đã được triển khai vào tháng trước."
Từ loại & Từ liên quan của 'Implement'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Implement'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'implement' thường được dùng khi nói về việc biến một kế hoạch, ý tưởng từ lý thuyết thành hành động cụ thể. Nó mang ý nghĩa chủ động thực hiện và hoàn thành. Khác với 'execute' có thể mang nghĩa thi hành mệnh lệnh một cách máy móc, 'implement' hàm ý sự hiểu biết và vận dụng linh hoạt để đạt được mục tiêu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Implement something *in* something: thực hiện điều gì trong một lĩnh vực, hệ thống nào đó (e.g., implement the changes in the software). Implement something *on* something: thực hiện điều gì trên một nền tảng, cơ sở nào đó (e.g., implement the new policy on the existing framework).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Implement'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.