(Top Banner Ad)
moisturizer
B2
noun B2 Chăm sóc da

moisturizer

UK: /ˈmɔɪs.tʃə.raɪ.zər/ • US: /ˈmɔɪs.tʃə.raɪ.zɚ/

Nghĩa tiếng Việt

kem dưỡng ẩm sản phẩm dưỡng ẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cream or lotion used to moisturize the skin.

Vietnamese Meaning

Một loại kem hoặc lotion được sử dụng để dưỡng ẩm da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses moisturizer every day to keep her skin hydrated."

    "Cô ấy sử dụng kem dưỡng ẩm mỗi ngày để giữ cho làn da luôn đủ nước."

  • "This moisturizer is perfect for sensitive skin."

    "Loại kem dưỡng ẩm này hoàn hảo cho làn da nhạy cảm."

  • "Apply moisturizer after washing your face."

    "Thoa kem dưỡng ẩm sau khi rửa mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moist ẩm ướt, hơi ẩm
Noun moisture độ ẩm, hơi ẩm
Verb moisten làm ẩm, làm ướt
Verb moisturize dưỡng ẩm, làm ẩm (da)
Adjective moisturizing có tác dụng dưỡng ẩm
Adverb moistly một cách ẩm ướt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc da

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mustidus
Old French
moistour
English
moisture
English
moisturize
English
moisturizer

Nguồn gốc từ 'ẩm ướt'

Từ 'moisturizer' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'mustidus', mang nghĩa 'ẩm ướt' hoặc 'tươi mới'. Qua tiếng Pháp cổ 'moistour' (độ ẩm), từ này đã phát triển thành 'moisture' trong tiếng Anh. Sau đó, động từ 'moisturize' (làm ẩm) được hình thành, và cuối cùng, danh từ 'moisturizer' (kem dưỡng ẩm) ra đời để chỉ sản phẩm giúp giữ ẩm cho da, hoàn thiện chuỗi tiến hóa ngữ nghĩa.

Usage Note

Moisturizer là một sản phẩm chăm sóc da được thiết kế để ngăn ngừa khô da và duy trì độ ẩm. Nó thường được sử dụng sau khi tắm hoặc rửa mặt. So với 'lotion', 'cream' có xu hướng đặc hơn và cung cấp độ ẩm cao hơn.

Prepositions

with for

- 'Moisturizer with': dùng để chỉ moisturizer có chứa thành phần gì (e.g., 'moisturizer with SPF'). - 'Moisturizer for': Dùng để chỉ moisturizer dùng cho mục đích hoặc loại da nào (e.g., 'moisturizer for dry skin').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moisturizer
  • daily daily moisturizer
    (kem dưỡng ẩm hàng ngày)
  • light light moisturizer
    (kem dưỡng ẩm nhẹ)
  • rich rich moisturizer
    (kem dưỡng ẩm đậm đặc, giàu dưỡng chất)
  • facial facial moisturizer
    (kem dưỡng ẩm da mặt)
  • oil-free oil-free moisturizer
    (kem dưỡng ẩm không dầu)
  • tinted tinted moisturizer
    (kem dưỡng ẩm có màu)
Verb + moisturizer
  • apply apply moisturizer
    (thoa kem dưỡng ẩm)
  • use use moisturizer
    (sử dụng kem dưỡng ẩm)
  • put on put on moisturizer
    (thoa kem dưỡng ẩm lên)
  • smooth on smooth on moisturizer
    (thoa đều kem dưỡng ẩm)

Idioms

  • slather on moisturizer

    thoa một lượng lớn/dày kem dưỡng ẩm

    "She always slathers on moisturizer before bed to keep her skin hydrated."

    (Cô ấy luôn thoa thật nhiều kem dưỡng ẩm trước khi đi ngủ để giữ cho da ẩm mượt.)

  • a good moisturizer is essential

    một loại kem dưỡng ẩm tốt là rất cần thiết/không thể thiếu

    "For healthy and youthful skin, a good moisturizer is absolutely essential."

    (Để có làn da khỏe mạnh và tươi trẻ, một loại kem dưỡng ẩm tốt là hoàn toàn cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moisturizer

noun
Lật mặt

Một loại kem hoặc lotion được sử dụng để dưỡng ẩm da.

"She uses moisturizer every day to keep her skin hydrated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The woman, who always uses a moisturizer, has incredibly soft skin.
Người phụ nữ, người luôn sử dụng kem dưỡng ẩm, có làn da mềm mại đáng kinh ngạc.
Phủ định
The skincare routine which doesn't include a moisturizer is incomplete.
Quy trình chăm sóc da không bao gồm kem dưỡng ẩm là chưa hoàn chỉnh.
Nghi vấn
Is this the moisturizer, which Sarah recommended, that you are using?
Đây có phải là loại kem dưỡng ẩm mà Sarah đã giới thiệu mà bạn đang sử dụng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For dry skin, a good moisturizer, with SPF protection, is essential.
Đối với da khô, một loại kem dưỡng ẩm tốt, có bảo vệ SPF, là rất cần thiết.
Phủ định
Despite the advertisement, this moisturizer, which claims to be oil-free, left my skin feeling greasy.
Bất chấp quảng cáo, loại kem dưỡng ẩm này, tuyên bố là không chứa dầu, đã khiến da tôi cảm thấy nhờn.
Nghi vấn
Sarah, is this moisturizer, the one with hyaluronic acid, suitable for sensitive skin?
Sarah, loại kem dưỡng ẩm này, loại có axit hyaluronic, có phù hợp với làn da nhạy cảm không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses moisturizer every morning.
Cô ấy dùng kem dưỡng ẩm mỗi sáng.
Phủ định
Does he use moisturizer for his skin?
Anh ấy có sử dụng kem dưỡng ẩm cho da không?
Nghi vấn
He doesn't use moisturizer because he has oily skin.
Anh ấy không dùng kem dưỡng ẩm vì anh ấy có làn da dầu.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been using moisturizer every night before bed to combat the dryness.
Cô ấy đã sử dụng kem dưỡng ẩm mỗi đêm trước khi đi ngủ để chống lại sự khô ráp.
Phủ định
He hadn't been using moisturizer regularly, which is why his skin was so dry.
Anh ấy đã không sử dụng kem dưỡng ẩm thường xuyên, đó là lý do tại sao da anh ấy rất khô.
Nghi vấn
Had they been applying moisturizer before going out in the sun?
Họ đã bôi kem dưỡng ẩm trước khi ra nắng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moisturizer".

Tầm quan trọng của việc dưỡng ẩm trong chăm sóc da

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây và ngày càng lan rộng ra toàn cầu, việc dưỡng ẩm được coi là một bước thiết yếu trong quy trình chăm sóc da hàng ngày. Nó không chỉ giúp duy trì độ ẩm, ngăn ngừa khô da mà còn bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, góp phần làm chậm quá trình lão hóa.

Sự đa dạng của kem dưỡng ẩm

Thị trường kem dưỡng ẩm ngày nay vô cùng phong phú, từ kem dưỡng ẩm cho da khô, da dầu, da nhạy cảm đến các sản phẩm chống lão hóa, có chỉ số chống nắng (SPF). Sự đa dạng này phản ánh nhu cầu cá nhân hóa việc chăm sóc da theo từng loại da và mối quan tâm cụ thể của người dùng, thể hiện sự phát triển không ngừng của ngành công nghiệp mỹ phẩm.