(Top Banner Ad)
inexhaustible
C1
adjective C1 Tổng quát

inexhaustible

UK: /ˌɪnɪɡˈzɔːstɪbl/ • US: /ˌɪnɪɡˈzɔːstɪbl/

Nghĩa tiếng Việt

vô tận không cạn kiệt không bao giờ hết dồi dào bất tận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

That cannot be entirely consumed or used up; tireless.

Vietnamese Meaning

Không thể cạn kiệt, không thể vơi đi, vô tận, không mệt mỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth's natural resources are not inexhaustible."

    "Tài nguyên thiên nhiên của Trái Đất không phải là vô tận."

  • "Her energy and enthusiasm seemed inexhaustible."

    "Năng lượng và sự nhiệt tình của cô ấy dường như vô tận."

  • "The universe is an inexhaustible source of wonder."

    "Vũ trụ là một nguồn cảm hứng vô tận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhaust Làm cạn kiệt, làm kiệt sức
Noun exhaustion Sự cạn kiệt, sự kiệt sức
Adjective exhaustive Hoàn toàn, triệt để (nghiên cứu, phân tích)
Adverb exhaustively Một cách triệt để, cạn kiệt
Adverb inexhaustibly Một cách không cạn kiệt, vô tận
Noun inexhaustibility Tính không cạn kiệt, sự vô tận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
ex-
Latin
haurire
Latin
exhaustus
Latin
-ibilis
Latin
inexhaustibilis
English
inexhaustible

Nguồn Gốc Của Sự Không Cạn Kiệt

Từ 'inexhaustible' bắt nguồn từ tiếng Latin. Phần 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'. Phần còn lại 'exhaustible' đến từ 'exhaust' (cạn kiệt, rút hết), mà bản thân nó lại từ động từ Latin 'exhaurire' (có nghĩa là 'rút cạn', 'làm rỗng'). Ghép lại, 'inexhaustible' có nghĩa đen là 'không thể bị rút cạn' hoặc 'không thể cạn kiệt', mang ý nghĩa là vô tận, không bao giờ hết.

Usage Note

Từ 'inexhaustible' thường được dùng để miêu tả những nguồn tài nguyên, năng lượng hoặc phẩm chất mà dường như không bao giờ hết. Nó mang sắc thái nhấn mạnh về sự dồi dào và bền bỉ. So với 'unlimited', 'inexhaustible' tập trung hơn vào khả năng không bị cạn kiệt do sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Inehaustible + Noun)
  • supply an inexhaustible supply
    (nguồn cung không cạn)
  • source an inexhaustible source of ideas/energy
    (một nguồn ý tưởng/năng lượng vô tận)
  • energy inexhaustible energy
    (năng lượng không ngừng nghỉ)
  • patience inexhaustible patience
    (sự kiên nhẫn vô bờ bến)
  • resource an inexhaustible resource
    (một tài nguyên vô tận)
  • creativity inexhaustible creativity
    (sức sáng tạo không cạn)

Idioms

  • an inexhaustible well of something

    Một nguồn cung cấp dồi dào, không bao giờ cạn của thứ gì đó (ý tưởng, kiến thức, năng lượng)

    "She seemed to have an inexhaustible well of creative ideas."

    (Cô ấy dường như có một nguồn ý tưởng sáng tạo không bao giờ cạn.)

  • inexhaustible supply/source of hope

    Nguồn hy vọng không bao giờ cạn

    "Even in the darkest times, he found an inexhaustible source of hope."

    (Ngay cả trong những thời khắc tăm tối nhất, anh ấy vẫn tìm thấy một nguồn hy vọng không bao giờ cạn.)

  • to possess an inexhaustible spirit

    Sở hữu một tinh thần kiên cường, không khuất phục

    "Despite numerous setbacks, her team showed an inexhaustible spirit."

    (Mặc dù gặp nhiều thất bại, đội của cô ấy vẫn thể hiện một tinh thần kiên cường không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexhaustible

adjective
Lật mặt

Không thể cạn kiệt, không thể vơi đi, vô tận, không mệt mỏi.

"The Earth's natural resources are not inexhaustible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because her energy seemed inexhaustible, she volunteered for every task the committee offered.
Bởi vì năng lượng của cô ấy dường như vô tận, cô ấy đã tình nguyện cho mọi nhiệm vụ mà ủy ban đề nghị.
Phủ định
Although the team worked tirelessly, their resources were not inexhaustible, so they needed to prioritize their goals.
Mặc dù đội đã làm việc không mệt mỏi, nguồn lực của họ không phải là vô tận, vì vậy họ cần ưu tiên các mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Even though the project demands considerable effort, is the team's commitment inexhaustible enough to see it through?
Mặc dù dự án đòi hỏi rất nhiều nỗ lực, liệu sự cam kết của đội có đủ vô tận để hoàn thành nó không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her energy seems inexhaustible is a great asset to the team.
Việc năng lượng của cô ấy dường như vô tận là một tài sản lớn cho đội.
Phủ định
That the well of creativity is not inexhaustible is something every artist eventually learns.
Việc nguồn sáng tạo không phải là vô tận là điều mà mọi nghệ sĩ cuối cùng cũng học được.
Nghi vấn
Whether his patience is inexhaustible remains to be seen.
Liệu sự kiên nhẫn của anh ấy có vô tận hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have inexhaustible energy, you will achieve great success.
Nếu bạn có năng lượng vô tận, bạn sẽ đạt được thành công lớn.
Phủ định
If he doesn't have inexhaustible patience, he won't be a good teacher.
Nếu anh ấy không có sự kiên nhẫn vô tận, anh ấy sẽ không phải là một giáo viên giỏi.
Nghi vấn
Will she be able to finish the project if she has inexhaustible resources?
Liệu cô ấy có thể hoàn thành dự án nếu cô ấy có nguồn lực vô tận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexhaustible".

Tài Nguyên Vô Tận Trong Tưởng Tượng

Trong nhiều nền văn hóa và thần thoại, ý tưởng về 'inexhaustible' thường xuất hiện dưới dạng các vật phẩm ma thuật hoặc nguồn lực tự nhiên dồi dào. Ví dụ, chiếc 'cornucopia' (sừng sung túc) trong thần thoại Hy Lạp-La Mã là biểu tượng của sự phong phú và cung cấp thức ăn, đồ uống không bao giờ cạn. Điều này phản ánh ước mơ của con người về một thế giới không lo thiếu thốn.

Tinh Thần Và Sức Sáng Tạo Của Con Người

Thuật ngữ 'inexhaustible' thường được dùng để mô tả những phẩm chất tinh thần hoặc năng lực của con người mà dường như không có giới hạn, ví dụ như 'tinh thần kiên cường không cạn' (inexhaustible spirit), 'sức sáng tạo vô tận' (inexhaustible creativity) hay 'lòng kiên nhẫn không bờ bến' (inexhaustible patience). Điều này nhấn mạnh niềm tin vào tiềm năng và khả năng phục hồi vô hạn của con người.