(Top Banner Ad)
exhilaration
C1
noun C1 Cảm xúc, Tâm lý học

exhilaration

UK: /ɪɡˌzɪləˈreɪʃən/ • US: /ɪɡˌzɪləˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phấn khích tột độ sự hân hoan niềm vui sướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of great happiness and excitement.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác hạnh phúc và phấn khích tột độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a surge of exhilaration at the thought of the adventure ahead."

    "Cô ấy cảm thấy một làn sóng phấn khích trào dâng khi nghĩ về cuộc phiêu lưu phía trước."

  • "The climbers were filled with exhilaration as they reached the summit."

    "Những người leo núi tràn ngập sự phấn khích khi họ lên đến đỉnh."

  • "Winning the competition brought a feeling of pure exhilaration."

    "Chiến thắng cuộc thi mang lại một cảm giác phấn khích thuần khiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exhilaration sự phấn khởi, niềm vui sướng, sự hưng phấn
Verb exhilarate làm phấn khởi, làm vui sướng
Adjective exhilarating gây phấn khởi, sảng khoái, vui sướng
Adverb exhilaratingly một cách phấn khởi, một cách sảng khoái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hilaros
Latin
hilarare
Latin
exhilarare
English
exhilarate
English
exhilaration

Nguồn gốc của 'exhilaration'

Từ 'exhilaration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exhilarare', nghĩa là 'làm cho vui vẻ, làm phấn khởi'. Tiền tố 'ex-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'hoàn toàn', kết hợp với 'hilarare' (làm vui vẻ) đã tạo nên ý nghĩa 'làm vui vẻ hoàn toàn, cực kỳ phấn khởi'. Cảm giác 'exhilaration' là sự bùng nổ của niềm vui và sự hưng phấn.

Usage Note

Exhilaration thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ và tạm thời, thường là kết quả của một trải nghiệm đặc biệt hoặc thành công lớn. Nó mạnh hơn 'happiness' (hạnh phúc) và 'joy' (niềm vui), và có liên quan đến sự hưng phấn và năng lượng. So sánh với 'euphoria' (hưng phấn), 'exhilaration' thường gắn liền với một nguyên nhân cụ thể và có thể kiểm soát được hơn, trong khi 'euphoria' có thể có nguồn gốc từ các yếu tố bên trong hoặc không rõ ràng.

Prepositions

with at

'Exhilaration with/at something': Diễn tả cảm giác vui sướng, phấn khích với một điều gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exhilaration
  • pure pure exhilaration
    (niềm phấn khích thuần túy)
  • intense intense exhilaration
    (sự phấn khích mãnh liệt)
  • sheer sheer exhilaration
    (niềm phấn khích tuyệt đối)
  • wild wild exhilaration
    (sự phấn khích hoang dại)
  • a feeling of a feeling of exhilaration
    (một cảm giác phấn khích)
Verb + exhilaration
  • feel feel exhilaration
    (cảm thấy phấn khích)
  • experience experience exhilaration
    (trải nghiệm sự phấn khích)
  • bring bring exhilaration
    (mang lại sự phấn khích)
Prepositional Phrase with exhilaration
  • in a state of in a state of exhilaration
    (trong trạng thái phấn khích)
  • with with exhilaration
    (với niềm phấn khích)

Idioms

  • a surge of exhilaration

    một làn sóng phấn khích dâng trào

    "A surge of exhilaration washed over him as he crossed the finish line."

    (Một làn sóng phấn khích dâng trào khi anh ấy vượt qua vạch đích.)

  • the exhilaration of victory

    niềm hân hoan chiến thắng

    "The team celebrated with the pure exhilaration of victory."

    (Đội bóng ăn mừng với niềm hân hoan chiến thắng thuần túy.)

  • filled with exhilaration

    tràn ngập niềm phấn khích

    "She was filled with exhilaration after her successful presentation."

    (Cô ấy tràn ngập niềm phấn khích sau bài thuyết trình thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhilaration

noun
Lật mặt

Một cảm giác hạnh phúc và phấn khích tột độ.

"She felt a surge of exhilaration at the thought of the adventure ahead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhilaration".

Giá trị của sự phấn khích trong xã hội hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, cảm giác 'exhilaration' thường được coi trọng và tìm kiếm thông qua nhiều hoạt động. Nó không chỉ đơn thuần là niềm vui mà còn là một trạng thái tâm lý mãnh liệt, gắn liền với sự giải phóng, tự do, vượt qua thử thách hoặc đạt được thành công lớn. Người ta thường tìm kiếm sự phấn khích trong các môn thể thao mạo hiểm (nhảy dù, leo núi), các chuyến phiêu lưu, hoặc những khoảnh khắc đột phá trong công việc và cuộc sống cá nhân.