(Top Banner Ad)
exhort
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục, Tôn giáo

exhort

UK: /ɪɡˈzɔːt/ • US: /ɪɡˈzɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hô hào thúc giục khuyến khích mạnh mẽ kêu gọi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To strongly encourage or urge someone to do something.

Vietnamese Meaning

Khuyến khích, hô hào, thúc giục ai đó làm điều gì một cách mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general exhorted his troops to fight bravely."

    "Vị tướng hô hào quân lính chiến đấu dũng cảm."

  • "The motivational speaker exhorted the audience to pursue their dreams."

    "Diễn giả truyền động lực đã hô hào khán giả theo đuổi ước mơ của họ."

  • "Religious leaders often exhort their followers to live virtuous lives."

    "Các nhà lãnh đạo tôn giáo thường khuyến khích những người theo đạo của họ sống một cuộc sống đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exhortation Sự khích lệ, lời khuyên nhủ, lời thúc giục
Noun exhorter Người khích lệ, người thúc giục
Adjective exhortative Có tính khích lệ, có tính thúc giục
Adjective exhortatory Mang tính chất khuyên nhủ, khích lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhortārī
English
exhort

Nguồn gốc cổ điển

Từ 'exhort' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latinh cổ. Nó xuất phát từ động từ 'exhortārī', mang ý nghĩa 'khích lệ mạnh mẽ, thúc giục'. Cấu tạo của từ này rất rõ ràng: 'ex-' có nghĩa là 'ra ngoài, hoàn toàn' và 'hortārī' nghĩa là 'khuyến khích, thúc giục'. Vì vậy, khi bạn 'exhort' ai đó, bạn đang 'khích lệ họ một cách triệt để' để làm điều gì đó.

Usage Note

Exhort thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'encourage' hay 'urge'. Nó ngụ ý một nỗ lực để tác động đến hành vi hoặc suy nghĩ của người khác thông qua lời nói, thường là trong một bối cảnh đạo đức, tôn giáo hoặc chính trị. Khác với 'advise' (khuyên), 'exhort' mang tính chất khẩn khoản và thúc đẩy hành động mạnh mẽ hơn. Nó khác với 'command' (ra lệnh) vì 'exhort' không mang tính chất ép buộc mà dựa trên sự thuyết phục.

Prepositions

to into

'Exhort to' thường được sử dụng để khuyến khích ai đó thực hiện một hành động cụ thể hoặc hướng tới một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'The teacher exhorted the students to study hard.' ('Exhort into' thường được sử dụng để thúc giục ai đó chấp nhận hoặc tham gia vào một hoạt động hoặc trạng thái nào đó. Ví dụ: 'They were exhorted into joining the protest.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exhort
  • strongly strongly exhort
    (mạnh mẽ khuyên nhủ/thúc giục)
  • earnestly earnestly exhort
    (chân thành khuyên nhủ/thúc giục)
  • repeatedly repeatedly exhort
    (liên tục khuyên nhủ/thúc giục)
Exhort + Noun/Pronoun
  • people exhort people
    (khuyên nhủ/thúc giục mọi người)
  • the crowd exhort the crowd
    (khuyên nhủ/thúc giục đám đông)
  • the nation exhort the nation
    (khuyên nhủ/thúc giục quốc gia)
Exhort + (someone) + to + Verb
  • to action exhort them to action
    (thúc giục họ hành động)
  • to unite exhort the community to unite
    (khuyên nhủ cộng đồng đoàn kết)
  • to persevere exhort students to persevere
    (khích lệ học sinh kiên trì)
Exhort + for + Noun
  • for peace exhort for peace
    (kêu gọi/thúc giục hòa bình)
  • for unity exhort for unity
    (kêu gọi/thúc giục sự đoàn kết)

Idioms

  • exhort to action

    Thúc giục hành động, kêu gọi hành động

    "The leader exhorted his followers to action."

    (Người lãnh đạo thúc giục những người theo ông hành động.)

  • exhort for peace/unity

    Kêu gọi hòa bình/đoàn kết (cho một mục đích cụ thể)

    "The delegates exhorted for unity among all nations."

    (Các đại biểu kêu gọi sự đoàn kết giữa tất cả các quốc gia.)

  • exhort one another

    Khuyên nhủ/khích lệ lẫn nhau

    "In challenging times, we must exhort one another to stay strong."

    (Trong những thời điểm khó khăn, chúng ta phải khích lệ lẫn nhau để giữ vững tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhort

Động từ
Lật mặt

Khuyến khích, hô hào, thúc giục ai đó làm điều gì một cách mạnh mẽ.

"The general exhorted his troops to fight bravely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher exhorted her students to study hard for the upcoming exam.
Giáo viên đã khuyến khích học sinh của mình học hành chăm chỉ cho kỳ thi sắp tới.
Phủ định
The rebellious teenager did not exhort his friends to follow the rules.
Cậu thiếu niên nổi loạn đã không khuyến khích bạn bè mình tuân theo các quy tắc.
Nghi vấn
Did the coach exhort the team to give their best effort?
Huấn luyện viên có khuyến khích đội cố gắng hết sức không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach will exhort the team to give their best effort.
Huấn luyện viên sẽ hô hào đội bóng nỗ lực hết mình.
Phủ định
I am not going to exhort him to take such a risky investment.
Tôi sẽ không khuyến khích anh ta thực hiện một khoản đầu tư rủi ro như vậy.
Nghi vấn
Will the teacher exhort the students to study harder for the exam?
Liệu giáo viên có hô hào học sinh học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher exhorted the students to study harder for the exam.
Giáo viên đã khuyến khích học sinh học tập chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
Phủ định
She didn't exhort him to give up on his dreams.
Cô ấy đã không khuyên anh ấy từ bỏ ước mơ của mình.
Nghi vấn
Did the coach exhort the team to play their best?
Huấn luyện viên có khuyến khích đội chơi hết mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhort".

Sức mạnh của lời khuyên nhủ

Từ 'exhort' thường được sử dụng trong các bài diễn văn, bài giảng tôn giáo hoặc thông điệp chính trị để truyền cảm hứng và thúc đẩy người nghe hành động theo một cách cụ thể, thường là vì một mục đích cao cả hoặc đạo đức. Nó mang một sắc thái trang trọng và mạnh mẽ, thể hiện sự khuyên nhủ sâu sắc.

Vai trò trong các nghi lễ và diễn thuyết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các buổi lễ tôn giáo (như nhà thờ) hoặc các diễn thuyết quan trọng, 'exhort' được dùng để mô tả hành động của một người lãnh đạo tinh thần hoặc chính trị gia khi họ cố gắng thức tỉnh ý thức cộng đồng, kêu gọi mọi người hướng tới những giá trị chung hoặc thực hiện một nghĩa vụ tập thể.