(Top Banner Ad)
admonition
C1
Noun C1 Pháp luật, Đạo đức, Ngôn ngữ học

admonition

UK: /ˌæd.məˈnɪʃ.ən/ • US: /ˌæd.məˈnɪʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

lời cảnh cáo lời quở trách lời khuyên răn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A firm warning or reprimand.

Vietnamese Meaning

Lời cảnh cáo, lời quở trách nghiêm khắc; sự khuyên răn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge gave the teenager an admonition about the dangers of drinking and driving."

    "Thẩm phán đã cảnh cáo thiếu niên về sự nguy hiểm của việc uống rượu và lái xe."

  • "He received a severe admonition for his behavior."

    "Anh ta nhận một lời cảnh cáo nghiêm khắc cho hành vi của mình."

  • "The book serves as an admonition against greed."

    "Cuốn sách đóng vai trò như một lời cảnh báo chống lại sự tham lam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb admonish quở trách, nhắc nhở, răn dạy
Noun admonishment sự khiển trách (ít trang trọng hơn 'admonition')
Adjective admonitory có tính chất răn đe, cảnh báo
Adverb admonitorily một cách răn đe, cảnh báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men- (to think)
Latin
admonere (ad- 'to' + monere 'warn/advise')
Old French
amonicion
Middle English
admonicioun

Gốc rễ từ sự tỉnh thức

Từ 'admonition' bắt nguồn từ gốc Latin 'monere', có nghĩa là nhắc nhở hoặc cảnh báo. Điều thú vị là gốc từ này cũng tạo ra các từ như 'monitor' (người giám sát) hay 'monument' (vật gợi nhớ). Nó mang hàm ý không chỉ là quở trách mà còn là giúp ai đó tỉnh thức để tránh sai lầm.

Usage Note

Admonition thường mang sắc thái trang trọng hơn so với warning hay reprimand. Nó thường chỉ ra một lỗi lầm nghiêm trọng hoặc một hành vi sai trái cần phải sửa đổi. Admonition cũng có thể mang ý nghĩa khuyên bảo, răn dạy để tránh điều sai trái.

Prepositions

against to

Admonition 'against' điều gì đó: cảnh báo chống lại việc gì. Admonition 'to' ai đó: lời khuyên, cảnh báo cho ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Admonition
  • stern a stern admonition
    (một lời quở trách nghiêm khắc)
  • gentle a gentle admonition
    (một lời nhắc nhở nhẹ nhàng)
  • final a final admonition
    (lời cảnh báo cuối cùng)
Verb + Admonition
  • heed heed an admonition
    (nghe theo/lưu tâm đến lời nhắc nhở)
  • disregard disregard an admonition
    (phớt lờ lời cảnh báo)
  • issue issue an admonition
    (đưa ra một lời cảnh báo chính thức)

Idioms

  • A word of admonition

    Một lời nhắc nhở/cảnh báo ngắn gọn

    "Before you leave, let me give you a word of admonition about the local traffic."

    (Trước khi bạn đi, để tôi đưa ra một lời nhắc nhở về tình hình giao thông ở địa phương.)

  • Deliver an admonition

    Đưa ra lời khiển trách hoặc răn dạy

    "The judge delivered a stern admonition to the witness for being evasive."

    (Thẩm phán đã đưa ra lời quở trách nghiêm khắc đối với nhân chứng vì thái độ lảng tránh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

admonition

Noun
Lật mặt

Lời cảnh cáo, lời quở trách nghiêm khắc; sự khuyên răn.

"The judge gave the teenager an admonition about the dangers of drinking and driving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the teacher gave his admonition, the students quietly returned to their seats.
Sau khi giáo viên đưa ra lời cảnh cáo, các học sinh lặng lẽ trở về chỗ ngồi.
Phủ định
Unless you heed my admonition, you will not succeed in this challenging course.
Trừ khi bạn chú ý đến lời khuyên của tôi, bạn sẽ không thành công trong khóa học đầy thử thách này.
Nghi vấn
Even though he received the admonitory letter, did he change his behavior at all?
Mặc dù anh ấy đã nhận được lá thư cảnh cáo, anh ấy có thay đổi hành vi của mình chút nào không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the teacher issued an admonition to the students was clear to everyone in the room.
Việc giáo viên đưa ra lời cảnh cáo cho học sinh là điều rõ ràng với mọi người trong phòng.
Phủ định
What he needed wasn't an admonition, but rather understanding and support.
Điều anh ấy cần không phải là một lời cảnh cáo, mà là sự thấu hiểu và hỗ trợ.
Nghi vấn
Whether the principal will admonish the students for their behavior is still uncertain.
Liệu hiệu trưởng có khiển trách học sinh vì hành vi của các em hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher used to admonish students to study harder before exams.
Giáo viên thường quở trách học sinh phải học hành chăm chỉ hơn trước kỳ thi.
Phủ định
I told him not to admonish his younger brother so harshly.
Tôi bảo anh ấy đừng quở trách em trai mình quá gay gắt.
Nghi vấn
Why do you want to admonish him for such a small mistake?
Tại sao bạn muốn quở trách anh ta vì một lỗi nhỏ như vậy?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher gave the student an admonition about talking in class.
Giáo viên đưa ra lời khiển trách cho học sinh về việc nói chuyện trong lớp.
Phủ định
There was no admonition in her voice, only disappointment.
Không có sự khiển trách trong giọng nói của cô ấy, chỉ có sự thất vọng.
Nghi vấn
Was his admonition really necessary, or was it an overreaction?
Lời cảnh cáo của anh ấy có thực sự cần thiết không, hay đó chỉ là một phản ứng thái quá?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher's message was clear: an admonition to study harder.
Thông điệp của giáo viên rất rõ ràng: một lời khuyên nghiêm khắc để học tập chăm chỉ hơn.
Phủ định
He received no admonition: his behavior was exemplary.
Anh ấy không nhận được lời khiển trách nào: hành vi của anh ấy rất mẫu mực.
Nghi vấn
Was it an admonition, or a suggestion: a request to reconsider the decision?
Đó là một lời khiển trách hay một gợi ý: một yêu cầu xem xét lại quyết định?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long debate, the team leader, a seasoned professional, gave his final admonition, emphasizing the importance of teamwork and dedication.
Sau một cuộc tranh luận dài, trưởng nhóm, một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm, đã đưa ra lời khuyên cuối cùng, nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội và sự cống hiến.
Phủ định
Despite the teacher's repeated admonitions, the students, absorbed in their own conversations, continued to disregard the lesson.
Bất chấp những lời nhắc nhở lặp đi lặp lại của giáo viên, các học sinh, mải mê với cuộc trò chuyện riêng của mình, vẫn tiếp tục bỏ qua bài học.
Nghi vấn
Knowing the risks, would you, despite my admonitory tone, still proceed with this dangerous plan?
Biết những rủi ro, liệu bạn, bất chấp giọng điệu cảnh báo của tôi, vẫn tiếp tục với kế hoạch nguy hiểm này chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher gave an admonition about cheating, didn't she?
Cô giáo đưa ra một lời cảnh cáo về việc gian lận, phải không?
Phủ định
He wasn't admonitory towards his son, was he?
Anh ấy đã không mang tính răn đe đối với con trai mình, phải không?
Nghi vấn
She will admonish him, won't she?
Cô ấy sẽ khiển trách anh ta, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new manager arrives, I will have been admonishing employees about their tardiness for weeks.
Vào thời điểm người quản lý mới đến, tôi sẽ đã phải khiển trách nhân viên về việc đi làm muộn trong nhiều tuần.
Phủ định
She won't have been giving him admonitory glances if he hadn't been consistently late.
Cô ấy sẽ không liếc nhìn anh ta một cách khiển trách nếu anh ta không liên tục đến muộn.
Nghi vấn
Will the teacher have been admonishing the students about their poor grammar before the principal arrives?
Liệu giáo viên có khiển trách học sinh về ngữ pháp kém của họ trước khi hiệu trưởng đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admonition".

Bối cảnh pháp lý và tôn giáo

Trong các xã hội phương Tây truyền thống, 'admonition' không chỉ là lời nói thông thường mà thường là một hình thức kỷ luật chính thức. Trong giáo hội, đây là bước đầu tiên để chỉnh đốn một tín đồ trước khi áp dụng các hình phạt nặng hơn như khai trừ. Trong tòa án, nó là lời nhắc nhở của thẩm phán đối với bồi thẩm đoàn về nhiệm vụ của họ.