(Top Banner Ad)
implore
C1
Động từ C1 Đời sống hàng ngày

implore

UK: /ɪmˈplɔː(r)/ • US: /ɪmˈplɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

khẩn cầu van xin cầu khẩn nài nỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To beg someone earnestly or desperately to do something.

Vietnamese Meaning

Van xin, khẩn cầu ai đó một cách tha thiết hoặc tuyệt vọng để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I implore you to forgive me."

    "Tôi khẩn cầu bạn tha thứ cho tôi."

  • "She implored him to stay."

    "Cô ấy khẩn cầu anh ấy ở lại."

  • "They implored the government to take action."

    "Họ khẩn cầu chính phủ hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb implore khẩn cầu, van xin thiết tha, nài nỉ
Noun imploration sự khẩn cầu, lời van nài, lời cầu xin
Adjective imploring khẩn khoản, van lơn, cầu khẩn
Adverb imploringly một cách khẩn khoản, van lơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implorare
Old French
implorer
English
implore

Nguồn gốc từ 'Khóc lóc và Cầu xin'

Từ 'implore' xuất phát từ động từ Latin 'implorare', có nghĩa là 'kêu gọi với nước mắt' hoặc 'khẩn cầu'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'hướng tới, vào trong') và động từ 'plorare' (có nghĩa là 'khóc, than vãn'). Điều này cho thấy từ ban đầu đã mang ý nghĩa của sự van xin thiết tha, thường đi kèm với cảm xúc mạnh mẽ như nước mắt.

Usage Note

Từ "implore" mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng khi một người đang ở trong tình thế tuyệt vọng hoặc khẩn cấp. Nó mạnh hơn so với "ask" (hỏi) hoặc "request" (yêu cầu) và gần nghĩa với "beseech" (cầu khẩn), "entreat" (nài nỉ), nhưng "implore" nhấn mạnh sự khẩn cấp và cảm xúc mãnh liệt hơn.

Prepositions

with to

Khi sử dụng "implore with", nó thường chỉ ra cảm xúc hoặc lý do thúc đẩy lời cầu xin. Ví dụ: "I implore with you to reconsider." Khi sử dụng "implore to", nó thường chỉ ra hành động cụ thể mà người nói muốn người khác thực hiện. Ví dụ: "I implore you to help me."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + implore
  • desperately desperately implore
    (khẩn cầu một cách tuyệt vọng)
  • earnestly earnestly implore
    (khẩn cầu một cách chân thành, tha thiết)
  • humbly humbly implore
    (khiêm tốn khẩn cầu)
Implore + Noun/Prepositional Phrase
  • mercy implore mercy
    (cầu xin lòng thương xót)
  • forgiveness implore forgiveness
    (van xin sự tha thứ)
  • for help implore for help
    (khẩn cầu giúp đỡ)
  • with tears implore with tears
    (van xin trong nước mắt)
Implore + Object + Infinitive
  • him to stay implore him to stay
    (nài nỉ anh ấy ở lại)
  • her not to go implore her not to go
    (van xin cô ấy đừng đi)

Idioms

  • implore someone to do something

    tha thiết nài nỉ/khẩn cầu ai đó làm gì

    "She implored him to reconsider his decision."

    (Cô ấy tha thiết nài nỉ anh ấy xem xét lại quyết định của mình.)

  • implore for mercy/forgiveness

    van xin lòng thương xót/sự tha thứ

    "The prisoner implored the judge for mercy."

    (Tên tù nhân van xin sự khoan hồng từ thẩm phán.)

  • implore with all one's heart

    hết lòng khẩn cầu/van xin

    "He implored with all his heart for her to forgive him."

    (Anh ấy hết lòng van xin cô ấy tha thứ cho mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implore

Động từ
Lật mặt

Van xin, khẩn cầu ai đó một cách tha thiết hoặc tuyệt vọng để làm điều gì đó.

"I implore you to forgive me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implore".

Sức mạnh của Lời khẩn cầu

Trong văn hóa phương Tây, 'implore' mang sắc thái của một lời cầu xin rất mạnh mẽ, thường xuất phát từ sự tuyệt vọng, sự hối lỗi sâu sắc hoặc tình huống nguy kịch. Nó vượt xa một yêu cầu thông thường, thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, văn học hoặc tôn giáo để nhấn mạnh sự khẩn thiết và tầm quan trọng của lời thỉnh cầu. Hành động quỳ gối hoặc cầu nguyện thường đi kèm với sự van xin này.

Sự khác biệt về cường độ

So với các từ như 'ask' (hỏi), 'request' (yêu cầu) hay 'beg' (cầu xin), 'implore' thể hiện một mức độ khẩn thiết và cảm xúc mãnh liệt hơn nhiều. 'Ask' là trung lập; 'request' trang trọng hơn; 'beg' có thể mang ý nghĩa cầu xin nhưng đôi khi có sắc thái tiêu cực hoặc thiếu trang trọng. 'Implore' thì luôn giữ sự trang trọng và cảm xúc sâu sắc, như thể người nói đang đặt hết hy vọng vào lời thỉnh cầu của mình.