(Top Banner Ad)
existential
C1
Adjective C1 Triết học, Văn học, Tâm lý học

existential

UK: /ˌeɡzɪˈstenʃəl/ • US: /ˌeɡzɪˈstenʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

hiện sinh thuộc về sự tồn tại liên quan đến sự sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to human existence.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến sự tồn tại của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was experiencing an existential crisis."

    "Anh ấy đang trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh."

  • "The play explores existential themes such as freedom and responsibility."

    "Vở kịch khám phá những chủ đề hiện sinh như tự do và trách nhiệm."

  • "Many young people struggle with existential questions about their purpose in life."

    "Nhiều người trẻ tuổi vật lộn với những câu hỏi hiện sinh về mục đích sống của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exist Tồn tại, hiện hữu
Noun existence Sự tồn tại, sự hiện hữu
Adverb existentially Một cách có tính hiện sinh, liên quan đến sự tồn tại
Noun existentialism Chủ nghĩa hiện sinh (triết học)
Noun existentialist Người theo chủ nghĩa hiện sinh
Adjective existentialist Có tính chất của chủ nghĩa hiện sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsistere
Latin
existentia
Old French
existence
English
existence
English
existential

Nguồn gốc của 'Existential'

Từ 'existential' bắt nguồn từ 'existence' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'sự tồn tại'. Bản thân 'existence' lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'existentia', xuất phát từ động từ 'exsistere'. 'Exsistere' ghép từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'sistere' (nghĩa là 'đứng'). Vì vậy, 'existential' mang ý nghĩa cốt lõi về việc 'đứng ra', 'xuất hiện' hoặc 'có mặt', liên quan đến bản chất sâu sắc nhất của sự tồn tại và trải nghiệm làm người.

Usage Note

Từ 'existential' thường được dùng để mô tả những câu hỏi, vấn đề hoặc trải nghiệm liên quan đến ý nghĩa của cuộc sống, mục đích tồn tại, tự do, trách nhiệm và cái chết. Nó thường mang sắc thái nghiêm trọng, sâu sắc và đôi khi gây lo lắng. Khác với 'existent' (hiện hữu) chỉ đơn thuần nói về việc có tồn tại, 'existential' đi sâu vào bản chất và ý nghĩa của sự tồn tại.

Prepositions

for in with

'Existential for' thường đề cập đến tầm quan trọng sống còn đối với sự tồn tại. 'Existential in' ám chỉ sự hiện diện hoặc tìm thấy trong trạng thái tồn tại. 'Existential with' có thể liên quan đến sự đối diện hoặc tương tác với những khía cạnh tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

existential + Noun
  • crisis an existential crisis
    (một cuộc khủng hoảng hiện sinh (khủng hoảng về ý nghĩa cuộc sống, mục đích tồn tại))
  • threat an existential threat
    (một mối đe dọa hiện sinh (đe dọa sự tồn vong, bản chất của cái gì đó))
  • dread existential dread
    (nỗi sợ hãi hiện sinh (cảm giác lo lắng, sợ hãi sâu sắc về sự vô nghĩa của cuộc sống hoặc cái chết))
  • questions existential questions
    (những câu hỏi hiện sinh (những câu hỏi về ý nghĩa cuộc đời, mục đích sống, cái chết))
Verb + existential (phrase)
  • face to face an existential dilemma
    (đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan về hiện sinh)
  • grapple with to grapple with existential angst
    (vật lộn với nỗi sợ hãi hiện sinh)

Idioms

  • existential crisis

    Khủng hoảng hiện sinh: một giai đoạn mà một người đặt câu hỏi về ý nghĩa, mục đích hoặc giá trị của cuộc sống, thường kèm theo cảm giác lo lắng hoặc mất phương hướng.

    "After losing his job and his marriage, he fell into an existential crisis, wondering about the purpose of his life."

    (Sau khi mất việc và hôn nhân tan vỡ, anh ấy rơi vào một cuộc khủng hoảng hiện sinh, tự hỏi về mục đích cuộc đời mình.)

  • existential threat

    Mối đe dọa hiện sinh: một mối nguy hiểm nghiêm trọng đến mức có thể dẫn đến sự hủy diệt hoặc chấm dứt hoàn toàn sự tồn tại của một cá nhân, nhóm, hoặc thậm chí toàn bộ loài người/hệ thống.

    "Climate change is often described as an existential threat to humanity."

    (Biến đổi khí hậu thường được miêu tả là một mối đe dọa hiện sinh đối với loài người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

existential

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến sự tồn tại của con người.

"He was experiencing an existential crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "existential".

Chủ nghĩa hiện sinh (Existentialism)

Chủ nghĩa hiện sinh là một trường phái triết học nổi tiếng của phương Tây, đặc biệt phát triển vào thế kỷ 19 và 20 với các nhà tư tưởng như Søren Kierkegaard, Friedrich Nietzsche, Jean-Paul Sartre, và Albert Camus. Nó tập trung vào sự tồn tại cá nhân, tự do, trách nhiệm, và việc tìm kiếm ý nghĩa trong một thế giới có thể vô nghĩa. Khái niệm 'tồn tại trước bản chất' là một trụ cột, cho rằng con người tự định nghĩa mình thông qua lựa chọn và hành động, không phải bởi một bản chất cố định.

Nỗi lo lắng hiện sinh (Existential Angst/Dread)

Nỗi lo lắng hoặc sợ hãi hiện sinh là một khái niệm tâm lý và triết học mô tả cảm giác lo âu sâu sắc về những điều cơ bản của sự tồn tại như cái chết, sự cô lập, sự vô nghĩa của cuộc sống, và sự tự do tuyệt đối của ý chí con người. Nó không phải là một nỗi sợ hãi cụ thể mà là một cảm giác bất an thường trực, một phần của điều kiện làm người, thường được khám phá trong văn học và điện ảnh phương Tây.