(Top Banner Ad)
extraterrestrial
B2
tính từ B2 Thiên văn học, Khoa học viễn tưởng

extraterrestrial

UK: /ˌekstrətəˈrestriəl/ • US: /ˌekstrətəˈrestriəl/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài Trái Đất ngoài hành tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or originating outside the earth or its atmosphere.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc có nguồn gốc từ bên ngoài trái đất hoặc bầu khí quyển của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are searching for extraterrestrial life."

    "Các nhà khoa học đang tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất."

  • "The movie tells a story about an extraterrestrial who befriends a human child."

    "Bộ phim kể về một người ngoài hành tinh kết bạn với một đứa trẻ người Trái Đất."

  • "Is there any evidence of extraterrestrial life?"

    "Có bằng chứng nào về sự sống ngoài Trái Đất không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extraterrestrial thuộc về ngoài Trái Đất; không phải của Trái Đất
Noun extraterrestrial sinh vật ngoài hành tinh; người ngoài hành tinh
Adverb extraterrestrially theo cách ngoài Trái Đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (prefix)
extra-
Latin (root)
terra
Latin (suffix)
-estris
English
extraterrestrial

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'extraterrestrial' được ghép từ các yếu tố Latin. 'Extra-' có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'vượt ra ngoài'. 'Terra' có nghĩa là 'Trái Đất' hoặc 'đất đai'. Hậu tố '-estris' (tương đương với '-ial' trong tiếng Anh) dùng để chỉ 'thuộc về' hoặc 'có nguồn gốc từ'. Ghép lại, từ này mang nghĩa 'thuộc về bên ngoài Trái Đất'. Từ này bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19 để mô tả mọi thứ không có nguồn gốc từ hành tinh của chúng ta.

Usage Note

Tính từ 'extraterrestrial' thường được dùng để mô tả các vật thể, sinh vật hoặc hiện tượng có nguồn gốc từ bên ngoài Trái Đất. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, khoa học, và các cuộc thảo luận về khả năng tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất. Nó mang ý nghĩa khách quan, khoa học hơn so với các từ mang tính chất viễn tưởng hoặc tôn giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extraterrestrial (noun)
  • intelligent intelligent extraterrestrial
    (sinh vật ngoài hành tinh thông minh)
  • hostile hostile extraterrestrial beings
    (các sinh vật ngoài hành tinh thù địch)
  • ancient ancient extraterrestrial civilizations
    (các nền văn minh ngoài hành tinh cổ đại)
Extraterrestrial + Noun
  • life extraterrestrial life
    (sự sống ngoài hành tinh)
  • intelligence extraterrestrial intelligence (ETI)
    (trí tuệ ngoài hành tinh)
  • contact extraterrestrial contact
    (sự tiếp xúc với ngoài hành tinh)
  • visitor extraterrestrial visitor
    (khách thăm ngoài hành tinh)
Verb + extraterrestrial (noun)
  • discover discover extraterrestrial evidence
    (khám phá bằng chứng ngoài hành tinh)
  • search for search for extraterrestrial signals
    (tìm kiếm tín hiệu ngoài hành tinh)

Idioms

  • Extraterrestrial life

    Sự sống ngoài hành tinh (khái niệm về sinh vật tồn tại ở nơi khác ngoài Trái Đất)

    "Scientists are always looking for signs of extraterrestrial life on other planets."

    (Các nhà khoa học luôn tìm kiếm dấu hiệu của sự sống ngoài hành tinh trên các hành tinh khác.)

  • Extraterrestrial intelligence (ETI)

    Trí tuệ ngoài hành tinh (ám chỉ các dạng sống thông minh ngoài Trái Đất)

    "The SETI program is dedicated to the search for extraterrestrial intelligence."

    (Chương trình SETI được dành riêng cho việc tìm kiếm trí tuệ ngoài hành tinh.)

  • Extraterrestrial visitor

    Khách thăm ngoài hành tinh (ám chỉ người ngoài hành tinh đến thăm Trái Đất)

    "Many science fiction movies feature stories about extraterrestrial visitors to Earth."

    (Nhiều bộ phim khoa học viễn tưởng có những câu chuyện về khách thăm ngoài hành tinh đến Trái Đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extraterrestrial

tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc có nguồn gốc từ bên ngoài trái đất hoặc bầu khí quyển của nó.

"Scientists are searching for extraterrestrial life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many scientists search for extraterrestrial life, no conclusive evidence has been found yet.
Mặc dù nhiều nhà khoa học tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất, nhưng vẫn chưa có bằng chứng thuyết phục nào được tìm thấy.
Phủ định
Even though the government denies it, some people believe they have encountered extraterrestrial beings.
Mặc dù chính phủ phủ nhận điều đó, một số người tin rằng họ đã chạm trán với những sinh vật ngoài Trái Đất.
Nghi vấn
If we discover an extraterrestrial civilization, how will it change our understanding of the universe?
Nếu chúng ta khám phá ra một nền văn minh ngoài Trái Đất, điều đó sẽ thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ như thế nào?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many science fiction stories explore a common theme: extraterrestrial contact and its potential consequences.
Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá một chủ đề chung: liên hệ ngoài Trái đất và những hậu quả tiềm tàng của nó.
Phủ định
The scientist stated a firm conclusion: there is no proof of extraterrestrial life despite decades of searching.
Nhà khoa học đã đưa ra một kết luận chắc chắn: không có bằng chứng về sự sống ngoài Trái đất mặc dù đã tìm kiếm hàng thập kỷ.
Nghi vấn
Is there any real evidence to support his claims: extraterrestrial beings visiting Earth?
Có bằng chứng thực tế nào để hỗ trợ cho tuyên bố của anh ấy không: những sinh vật ngoài Trái đất đến thăm Trái đất?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Surprisingly, the scientist claimed to have discovered an extraterrestrial signal, a discovery that could change our understanding of the universe.
Đáng ngạc nhiên là nhà khoa học tuyên bố đã phát hiện ra một tín hiệu ngoài trái đất, một khám phá có thể thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
Phủ định
Despite extensive research, no confirmed extraterrestrial life, that we know of, has been found on Mars.
Mặc dù đã nghiên cứu sâu rộng, nhưng không có sự sống ngoài trái đất nào được xác nhận, theo như chúng ta biết, đã được tìm thấy trên Sao Hỏa.
Nghi vấn
Dr. Lee, do you believe that the evidence presented suggests an extraterrestrial origin, considering the unusual energy signature?
Tiến sĩ Lee, bạn có tin rằng bằng chứng được trình bày cho thấy một nguồn gốc ngoài trái đất, khi xem xét chữ ký năng lượng bất thường không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist believes that extraterrestrial life exists.
Nhà khoa học tin rằng sự sống ngoài Trái Đất tồn tại.
Phủ định
Is it not possible that extraterrestrial beings could have visited Earth long ago?
Không phải là có khả năng những sinh vật ngoài Trái Đất đã từng ghé thăm Trái Đất từ lâu sao?
Nghi vấn
Are extraterrestrial signals being received?
Có phải các tín hiệu ngoài Trái Đất đang được nhận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraterrestrial".

Khoa học viễn tưởng và người ngoài hành tinh

Khái niệm về 'extraterrestrial' đã trở thành một chủ đề trung tâm trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các bộ phim, sách và trò chơi khoa học viễn tưởng. Từ những tác phẩm kinh điển như 'War of the Worlds' đến 'E.T. the Extra-Terrestrial', người ngoài hành tinh thường được miêu tả dưới nhiều hình dạng khác nhau, từ những sinh vật đáng sợ xâm lược đến những người bạn hiền lành mang thông điệp hòa bình hoặc tiến bộ khoa học.

UFO và lý thuyết âm mưu

Các báo cáo về Vật thể bay không xác định (UFO - Unidentified Flying Object) thường gắn liền với ý tưởng về các chuyến thăm của 'extraterrestrial'. Khu vực 51 (Area 51) ở Nevada, Mỹ, là một địa điểm nổi tiếng liên quan đến các lý thuyết âm mưu rằng chính phủ đang che giấu bằng chứng về người ngoài hành tinh và công nghệ của họ khỏi công chúng.