(Top Banner Ad)
exonumia
C1
noun C1 Numismatics

exonumia

UK: /ˌeksəˈnjuːmiə/ • US: /ˌeksəˈnuːmiə/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu về các vật phẩm giống tiền không phải tiền tệ sưu tầm các vật phẩm giống tiền không phải tiền tệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of or collecting of exonumia.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu hoặc sưu tầm exonumia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His collection of exonumia included a wide variety of tokens and medals."

    "Bộ sưu tập exonumia của anh ấy bao gồm nhiều loại token và huy chương khác nhau."

  • "The exonumia society held its annual meeting in Philadelphia."

    "Hội exonumia đã tổ chức cuộc họp thường niên tại Philadelphia."

  • "Many museums have extensive collections of exonumia."

    "Nhiều bảo tàng có bộ sưu tập exonumia phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exonumist Người sưu tầm hoặc nghiên cứu exonumia (các vật phẩm không phải tiền tệ hợp pháp).
Adjective exonumistic Thuộc về hoặc liên quan đến exonumia.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Numismatics

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔξω (exō)
Latin
nummus
English
exonumia

Nguồn gốc của từ 'exonumia'

Từ 'exonumia' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ tiền tố tiếng Hy Lạp 'exo-' (nghĩa là 'bên ngoài') và gốc Latin 'nummus' (nghĩa là 'tiền xu'). Nó được tạo ra vào thế kỷ 20 để chỉ những vật phẩm giống tiền xu nhưng không phải là tiền tệ hợp pháp, đặt chúng 'bên ngoài' thế giới tiền tệ chính thức.

Usage Note

Exonumia bao gồm các vật phẩm giống như tiền xu hoặc huy chương nhưng không được chính phủ phát hành làm tiền tệ hợp pháp. Nó bao gồm tiền xu lưu niệm, huy chương, token, phù hiệu và các vật phẩm tương tự. Sự khác biệt chính với 'numismatics' (tiền tệ học) là exonumia không liên quan đến tiền tệ được chính phủ phát hành. Nghiên cứu exonumia có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử, văn hóa và các sự kiện khác nhau.

Prepositions

of on

‘Of’ được sử dụng khi nói về exonumia như một lĩnh vực nghiên cứu hoặc bộ sưu tập ('the study of exonumia'). 'On' có thể được sử dụng khi nói về các bài viết hoặc thảo luận về exonumia ('a book on exonumia').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exonumia
  • rare rare exonumia
    (exonumia quý hiếm)
  • historical historical exonumia
    (exonumia mang tính lịch sử)
  • commemorative commemorative exonumia
    (exonumia kỷ niệm)
Verb + exonumia
  • collect collect exonumia
    (sưu tầm exonumia)
  • study study exonumia
    (nghiên cứu exonumia)
  • deal in deal in exonumia
    (kinh doanh exonumia)
Noun + of + exonumia
  • collection a collection of exonumia
    (một bộ sưu tập exonumia)
  • field the field of exonumia
    (lĩnh vực exonumia)

Idioms

  • collecting exonumia

    sở thích sưu tầm các vật phẩm exonumia (không phải tiền tệ hợp pháp)

    "Many numismatists also enjoy collecting exonumia, such as tokens and medals."

    (Nhiều nhà tiền tệ học cũng thích sưu tầm exonumia, như thẻ và huy chương.)

  • a piece of exonumia

    một vật phẩm exonumia

    "This old arcade token is a fascinating piece of exonumia."

    (Đồng xu trò chơi điện tử cũ này là một vật phẩm exonumia rất thú vị.)

  • the world of exonumia

    thế giới của các vật phẩm exonumia (bao gồm mọi loại, lịch sử, phân loại...)

    "The world of exonumia offers diverse items from various historical periods and cultures."

    (Thế giới exonumia mang đến những vật phẩm đa dạng từ nhiều thời kỳ và nền văn hóa khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exonumia

noun
Lật mặt

Nghiên cứu hoặc sưu tầm exonumia.

"His collection of exonumia included a wide variety of tokens and medals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Collecting exonumia is a fascinating hobby for many history enthusiasts.
Sưu tầm exonumia là một sở thích hấp dẫn đối với nhiều người đam mê lịch sử.
Phủ định
He doesn't appreciate studying exonumia, as he finds it too niche.
Anh ấy không thích nghiên cứu exonumia vì thấy nó quá đặc biệt.
Nghi vấn
Is understanding exonumia essential for numismatic scholars?
Có phải việc hiểu exonumia là điều cần thiết cho các học giả về tiền tệ học không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you collect exonumia, you often find pieces with historical significance.
Nếu bạn sưu tầm exonumia, bạn thường tìm thấy những món đồ có ý nghĩa lịch sử.
Phủ định
When a coin isn't legal tender, it isn't considered exonumia.
Khi một đồng xu không phải là tiền tệ hợp pháp, nó không được coi là exonumia.
Nghi vấn
If someone studies exonumia, do they explore the history of tokens and medals?
Nếu ai đó nghiên cứu exonumia, họ có khám phá lịch sử của thẻ và huy chương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exonumia".

Sở thích sưu tầm

Sưu tầm exonumia là một sở thích phổ biến trên toàn thế giới. Nó không chỉ là việc thu thập các vật phẩm độc đáo mà còn là cách để khám phá lịch sử, nghệ thuật và văn hóa thông qua các huy chương, thẻ, đồng xu lưu niệm, phù hiệu và các vật phẩm tương tự, thường liên quan đến các sự kiện hoặc tổ chức cụ thể.

Giá trị lịch sử và xã hội

Mặc dù exonumia không phải là tiền tệ hợp pháp, nhiều vật phẩm có thể mang giá trị lịch sử, xã hội hoặc cá nhân đáng kể. Chúng thường được tạo ra để kỷ niệm các sự kiện quan trọng, tôn vinh các nhân vật, hoặc được sử dụng làm phương tiện quảng cáo, biểu tượng của các tổ chức, cung cấp cái nhìn sâu sắc về một thời đại cụ thể.