(Top Banner Ad)
medallic art
C1
danh từ C1 Nghệ thuật

medallic art

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật huy chương nghệ thuật chế tác huy chương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of designing and producing medals.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật thiết kế và sản xuất huy chương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a significant collection of medallic art from the Renaissance period."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập đáng kể về nghệ thuật huy chương từ thời kỳ Phục Hưng."

  • "His work contributes significantly to contemporary medallic art."

    "Công trình của anh ấy đóng góp đáng kể vào nghệ thuật huy chương đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medal Huy chương (vật phẩm kim loại tròn, dẹt, có khắc hình, thường dùng làm phần thưởng hoặc kỷ niệm).
Noun medalist Người đoạt huy chương (trong một cuộc thi đấu).
Noun medallion Mề đay, mặt dây chuyền lớn (thường có hình chạm khắc); huy chương lớn.
Noun art Nghệ thuật (sự biểu hiện hoặc ứng dụng kỹ năng sáng tạo của con người).
Noun artist Nghệ sĩ (người thực hành hoặc biểu diễn một loại hình nghệ thuật).
Adjective artistic Mang tính nghệ thuật, có năng khiếu nghệ thuật.
Noun artistry Tài năng nghệ thuật, sự khéo léo.

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
metallum (metal)
Italian
medaglia (medal)
Old French
medaille
English
medal
English
medallic
Latin
ars (skill, craft)
Old French
art
English
art
English
medallic art

Nguồn gốc từ "Medallic"

Từ "medallic" liên quan đến "huy chương" (medal). Từ "medal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "metallum" (kim loại), qua tiếng Ý "medaglia" (đồng tiền hoặc huy chương) và tiếng Pháp cổ "medaille". Sau này, hậu tố "-ic" được thêm vào để tạo thành tính từ "medallic", mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến huy chương, đặc biệt là trong khía cạnh nghệ thuật.

Nguồn gốc từ "Art"

Từ "art" (nghệ thuật) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin "ars", mang nghĩa là "kỹ năng" hoặc "nghề thủ công". Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để bao gồm mọi hoạt động thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng của con người, từ hội họa, điêu khắc đến âm nhạc và văn học.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến cả quá trình sáng tạo nghệ thuật và bản thân các tác phẩm (huy chương). Nó bao gồm các khía cạnh thẩm mỹ, lịch sử và kỹ thuật liên quan đến việc tạo ra huy chương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medallic art
  • contemporary contemporary medallic art
    (nghệ thuật huy chương đương đại)
  • ancient ancient medallic art
    (nghệ thuật huy chương cổ đại)
  • fine fine medallic art
    (mỹ thuật huy chương (loại hình nghệ thuật cao cấp liên quan đến huy chương))
  • modern modern medallic art
    (nghệ thuật huy chương hiện đại)
Verb + medallic art
  • study study medallic art
    (nghiên cứu nghệ thuật huy chương)
  • collect collect medallic art
    (sưu tầm nghệ thuật huy chương)
  • create create medallic art
    (sáng tạo nghệ thuật huy chương)
  • exhibit exhibit medallic art
    (trưng bày nghệ thuật huy chương)
Noun + medallic art
  • history of the history of medallic art
    (lịch sử nghệ thuật huy chương)
  • appreciation of the appreciation of medallic art
    (sự đánh giá cao nghệ thuật huy chương)
  • school of a school of medallic art
    (một trường phái nghệ thuật huy chương)

Idioms

  • a master of medallic art

    một bậc thầy về nghệ thuật huy chương

    "He is renowned as a master of medallic art, with his works displayed in national museums."

    (Ông ấy nổi tiếng là một bậc thầy về nghệ thuật huy chương, với các tác phẩm được trưng bày trong các bảo tàng quốc gia.)

  • the craft of medallic art

    nghề thủ công/kỹ nghệ làm huy chương

    "The exhibition highlighted the intricate craft of medallic art from the Renaissance period."

    (Triển lãm đã làm nổi bật kỹ nghệ làm huy chương tinh xảo từ thời kỳ Phục hưng.)

  • preserving medallic art

    bảo tồn nghệ thuật huy chương

    "Efforts are being made to preserve medallic art as a significant part of cultural heritage."

    (Nhiều nỗ lực đang được thực hiện để bảo tồn nghệ thuật huy chương như một phần quan trọng của di sản văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medallic art

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật thiết kế và sản xuất huy chương.

"The museum has a significant collection of medallic art from the Renaissance period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, medallic art is truly captivating!
Chà, nghệ thuật huy chương thật sự quyến rũ!
Phủ định
Alas, medallic art is not as widely appreciated as painting.
Than ôi, nghệ thuật huy chương không được đánh giá cao như hội họa.
Nghi vấn
Hey, is that medallic art?
Này, đó có phải là nghệ thuật huy chương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medallic art".

Vai trò kỷ niệm và ghi nhớ

Trong nhiều nền văn hóa, nghệ thuật huy chương không chỉ là một hình thức nghệ thuật mà còn là một phương tiện quan trọng để kỷ niệm các sự kiện lịch sử, vinh danh những nhân vật kiệt xuất hoặc ghi nhận thành tựu. Mỗi huy chương thường mang trên mình những biểu tượng, hình ảnh và dòng chữ kể lại một câu chuyện hoặc truyền tải một thông điệp văn hóa, lịch sử.

Biểu tượng của thành tựu và uy tín

Huy chương đã và đang được sử dụng rộng rãi để trao thưởng cho những người có thành tích xuất sắc trong thể thao, quân sự, khoa học, và các lĩnh vực khác. Do đó, huy chương không chỉ là vật phẩm nghệ thuật mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự công nhận, danh dự và uy tín trong xã hội phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới.