(Top Banner Ad)
scrip
C1
danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

scrip

UK: /skrɪp/ • US: /skrɪp/

Nghĩa tiếng Việt

phiếu tạm chứng chỉ tạm thời tiền tệ thay thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A provisional certificate of entitlement to something (such as stock or dividends).

Vietnamese Meaning

Một chứng chỉ tạm thời xác nhận quyền được hưởng một cái gì đó (chẳng hạn như cổ phiếu hoặc cổ tức).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employees were paid in scrip due to the company's cash flow problems."

    "Các nhân viên đã được trả lương bằng scrip do các vấn đề về dòng tiền của công ty."

  • "The company issued scrip to its employees in lieu of cash bonuses."

    "Công ty đã phát hành scrip cho nhân viên thay cho tiền thưởng bằng tiền mặt."

  • "During the Great Depression, many towns issued scrip to help people buy food and other necessities."

    "Trong thời kỳ Đại suy thoái, nhiều thị trấn đã phát hành scrip để giúp mọi người mua thực phẩm và các nhu yếu phẩm khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun script Kịch bản (phim, vở kịch); chữ viết tay.
Verb script Viết kịch bản cho (phim, vở kịch); viết.
Noun scribe Người chuyên sao chép tài liệu; người ghi chép.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scribere
Latin
scriptum
English
script
English
scrip

Nguồn gốc chữ "scrip"

Từ "scrip" chúng ta thường thấy trong ngữ cảnh tài chính, ban đầu có nghĩa là một tài liệu viết tay hoặc một chứng chỉ. Nó xuất phát từ chữ Latin "scriptum", có nghĩa là "thứ được viết ra", mà bản thân nó lại bắt nguồn từ động từ "scribere" có nghĩa là "viết". Qua thời gian, "scrip" trở thành một dạng viết tắt hoặc biến thể của "script" hoặc "subscription" để chỉ các chứng chỉ hoặc giấy tờ có giá trị tài chính.

Usage Note

Scrip thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính để chỉ một loại chứng chỉ tạm thời, giấy chứng nhận hoặc biên lai thay thế cho tiền tệ hoặc cổ phiếu thực tế. Nó thường được phát hành khi một tổ chức không thể thanh toán bằng tiền mặt ngay lập tức và hứa hẹn sẽ thanh toán sau. Scrip có thể có nhiều hình thức, chẳng hạn như 'scrip cổ phiếu' (stock scrip) để chỉ quyền nhận cổ phiếu trong tương lai.
Trong lịch sử, scrip đã được sử dụng như một hình thức tiền tệ thay thế, đặc biệt là ở các cộng đồng khai thác mỏ hoặc các khu vực khác, nơi tiền mặt khan hiếm. Nó thường chỉ có thể được đổi tại cửa hàng của công ty hoặc các cơ sở kinh doanh được chỉ định.

Prepositions

of for

‘Scrip of’ thường được sử dụng để chỉ loại scrip cụ thể (ví dụ: scrip of shares). ‘Scrip for’ được sử dụng để chỉ cái mà scrip được sử dụng để đổi lấy (ví dụ: scrip for goods).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scrip
  • company company scrip
    (phiếu công ty (phát cho công nhân thay tiền))
  • mine mine scrip
    (phiếu mỏ (phát cho công nhân mỏ))
  • fractional fractional scrip
    (phiếu lẻ (chứng chỉ cho phần cổ phiếu không đủ một đơn vị))
Noun + scrip
  • scrip scrip dividend
    (cổ tức bằng cổ phiếu)
  • scrip scrip issue
    (phát hành cổ phiếu mới)
  • land land scrip
    (chứng chỉ đất (quyền sở hữu đất))
Verb + scrip
  • issue issue scrip
    (phát hành chứng chỉ/phiếu)
  • redeem redeem scrip
    (đổi phiếu lấy tiền/hàng)
  • pay in pay in scrip
    (thanh toán bằng phiếu/chứng chỉ)

Idioms

  • scrip issue

    Việc một công ty phát hành cổ phiếu mới cho các cổ đông hiện tại thay vì trả cổ tức bằng tiền mặt.

    "The company announced a scrip issue to conserve cash for expansion."

    (Công ty thông báo phát hành cổ phiếu mới để giữ tiền mặt cho việc mở rộng.)

  • scrip dividend

    Cổ tức được trả bằng cổ phiếu mới thay vì tiền mặt.

    "Many investors prefer a scrip dividend as it automatically reinvests their earnings."

    (Nhiều nhà đầu tư thích cổ tức bằng cổ phiếu vì nó tự động tái đầu tư lợi nhuận của họ.)

  • company scrip

    Phiếu hoặc chứng chỉ do một công ty phát hành và chỉ có thể đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ tại các cửa hàng của công ty đó, thường được dùng để trả lương.

    "In the past, workers in remote mining towns were often paid in company scrip."

    (Trong quá khứ, công nhân ở các thị trấn khai thác mỏ xa xôi thường được trả lương bằng phiếu của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrip

danh từ
Lật mặt

Một chứng chỉ tạm thời xác nhận quyền được hưởng một cái gì đó (chẳng hạn như cổ phiếu hoặc cổ tức).

"The employees were paid in scrip due to the company's cash flow problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrip".

Phiếu công ty và nạn bóc lột lao động

Trong lịch sử, đặc biệt là ở Mỹ vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nhiều công ty lớn (nhất là trong ngành khai thác mỏ hoặc gỗ) đã trả lương cho công nhân bằng "phiếu công ty" (company scrip) thay vì tiền mặt. Những phiếu này chỉ có thể sử dụng để mua hàng tại các cửa hàng thuộc sở hữu của chính công ty. Điều này thường dẫn đến việc công nhân bị mắc kẹt trong một chu kỳ nợ nần và bóc lột, vì họ không thể tiêu phiếu ở nơi khác và giá cả tại cửa hàng của công ty thường bị đẩy cao. Đây là một ví dụ về việc kiểm soát kinh tế đối với người lao động.

Cổ tức bằng cổ phiếu trong tài chính hiện đại

Ngày nay, "scrip" thường xuất hiện trong cụm từ "scrip dividend" (cổ tức bằng cổ phiếu). Đây là một hình thức trả cổ tức mà công ty phát hành thêm cổ phiếu mới cho cổ đông thay vì chi trả bằng tiền mặt. Mục đích thường là để công ty giữ lại tiền mặt cho các hoạt động kinh doanh, đầu tư hoặc giảm nợ. Mặc dù có thể làm loãng giá trị cổ phiếu hiện có, nhưng đối với một số nhà đầu tư, đây là một cách tự động tái đầu tư và có thể có lợi về mặt thuế.