(Top Banner Ad)
exoteric
C1
adjective C1 Triết học, Tôn giáo, Học thuật

exoteric

UK: /ˌeksəˈterɪk/ • US: /ˌeksəˈterɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dễ hiểu dành cho đại chúng phổ thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intended for or likely to be understood by the general public.

Vietnamese Meaning

Dành cho hoặc có khả năng được hiểu bởi công chúng nói chung; dễ hiểu, đại chúng, phổ thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor presented an exoteric explanation of the complex theory."

    "Giáo sư đã trình bày một lời giải thích dễ hiểu về lý thuyết phức tạp."

  • "The book aims to provide an exoteric account of quantum physics."

    "Cuốn sách nhằm mục đích cung cấp một giải thích dễ hiểu về vật lý lượng tử."

  • "His exoteric teachings were more popular than his esoteric ones."

    "Những bài giảng dễ hiểu của ông phổ biến hơn những bài giảng thâm áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exoteric Dễ hiểu, công khai, bên ngoài (đối lập với bí truyền)
Noun exotericism Tính công khai, tính dễ hiểu; học thuyết công khai; sự giải thích công khai
Adverb exoterically Một cách công khai, một cách dễ hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
exōterikos
Latin
exōtericus
English
exoteric

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'exoteric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'exōterikos' (ἐξωτερικός), nghĩa là 'thuộc về bên ngoài' hoặc 'dành cho người bên ngoài'. Nó thường được sử dụng để đối lập với 'esoteric' (bí truyền, nội bộ), chỉ những kiến thức, lời dạy dễ hiểu, công khai, dành cho công chúng, trái ngược với những điều bí mật chỉ dành cho một nhóm nhỏ người đã được khai tâm.

Usage Note

Từ 'exoteric' thường được dùng để mô tả kiến thức, giáo lý, hoặc phương pháp tiếp cận mà dễ dàng tiếp cận và hiểu được bởi những người không có kiến thức chuyên môn sâu về lĩnh vực đó. Nó đối lập với 'esoteric', vốn chỉ những kiến thức, giáo lý chỉ dành cho một nhóm nhỏ người được khai sáng hoặc có kiến thức chuyên sâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Exoteric + Noun
  • exoteric exoteric doctrine
    (học thuyết công khai/bên ngoài)
  • exoteric exoteric teaching
    (lời dạy dễ hiểu/công khai)
  • exoteric exoteric meaning
    (ý nghĩa bề ngoài/dễ hiểu)
  • exoteric exoteric knowledge
    (kiến thức công khai/đại chúng)
  • exoteric exoteric interpretation
    (cách giải thích công khai/bề ngoài)

Idioms

  • exoteric vs. esoteric

    công khai đối lập với bí truyền (một cặp khái niệm)

    "The philosopher presented his exoteric teachings to the public, while reserving his esoteric doctrines for a select few."

    (Nhà triết học trình bày những lời dạy công khai của mình cho công chúng, trong khi giữ lại những học thuyết bí truyền cho một nhóm nhỏ người được chọn.)

  • exoteric meaning/interpretation

    ý nghĩa/cách giải thích bề ngoài, dễ hiểu (của một văn bản, lời dạy)

    "The exoteric meaning of the ancient text was accessible to all, but its deeper esoteric layers required years of study."

    (Ý nghĩa bề ngoài của văn bản cổ xưa dễ tiếp cận với tất cả mọi người, nhưng những tầng lớp bí truyền sâu sắc hơn của nó đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exoteric

adjective
Lật mặt

Dành cho hoặc có khả năng được hiểu bởi công chúng nói chung; dễ hiểu, đại chúng, phổ thông.

"The professor presented an exoteric explanation of the complex theory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the professor explains the theory in an exoteric way, the students will understand it easily.
Nếu giáo sư giải thích lý thuyết một cách dễ hiểu, các sinh viên sẽ hiểu nó một cách dễ dàng.
Phủ định
If the speaker doesn't use exoteric language, the audience will not lose interest.
Nếu diễn giả không sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, khán giả sẽ không mất hứng thú.
Nghi vấn
Will the general public understand the scientific report if it uses exoteric terms?
Liệu công chúng có hiểu báo cáo khoa học nếu nó sử dụng các thuật ngữ dễ hiểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exoteric".

Triết học Hy Lạp cổ đại

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là với Plato và Aristotle, các bài giảng và tác phẩm thường được chia thành hai loại: 'exoteric' (dành cho công chúng, dễ hiểu) và 'esoteric' (dành cho các môn đệ thân tín, mang tính bí truyền). Điều này phản ánh quan điểm rằng không phải mọi kiến thức đều phù hợp hoặc dễ tiếp cận đối với tất cả mọi người, và một số chân lý cần được bảo vệ hoặc chỉ truyền dạy cho những người xứng đáng.

Sự đối lập Exoteric và Esoteric trong các truyền thống

Khái niệm exoteric thường được dùng để chỉ những kiến thức, giáo lý hoặc cách thể hiện bên ngoài, công khai và dễ hiểu đối với đại chúng. Ngược lại, esoteric là những kiến thức sâu sắc hơn, bí mật hơn, chỉ dành cho một nhóm nhỏ những người được chọn hoặc đã trải qua quá trình khai tâm. Sự phân biệt này quan trọng trong nhiều truyền thống tôn giáo, tâm linh, triết học và thậm chí cả các hội kín trên khắp thế giới, nơi kiến thức được truyền đạt theo các cấp độ khác nhau.