(Top Banner Ad)
esoteric
C1
adjective C1 Triết học, Văn học, Tôn giáo, Học thuật

esoteric

UK: /ˌiː.səˈter.ɪk/ • US: /ˌes.əˈter.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bí truyền thâm áo khó hiểu đối với người ngoài uyên thâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

intended for or understood by only a small number of people with special knowledge

Vietnamese Meaning

Chỉ dành cho hoặc chỉ được hiểu bởi một số ít người có kiến thức chuyên môn; bí truyền, thâm áo, khó hiểu đối với người ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teachings of the cult are quite esoteric."

    "Những giáo lý của giáo phái này khá bí truyền."

  • "He has an esoteric collection of old books."

    "Anh ấy có một bộ sưu tập sách cổ bí truyền."

  • "This is a somewhat esoteric discussion."

    "Đây là một cuộc thảo luận có phần thâm áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun esotericism Thuyết huyền bí, chủ nghĩa huyền bí (niềm tin hoặc hệ thống giáo lý chỉ dành cho người được khai tâm)
Noun esoterica Những tác phẩm, kiến thức hoặc vật phẩm thuộc về lĩnh vực huyền bí, ít người biết đến
Adverb esoterically Một cách huyền bí, một cách khó hiểu (chỉ dành cho một nhóm nhỏ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Tôn giáo, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐσωτερικός (esōterikós)
Late Latin
esotericus
English
esoteric

Nguồn Gốc Từ 'Esoteric'

Sự ra đời của từ 'esoteric' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'esōterikós', có nghĩa là 'thuộc về nội bộ' hoặc 'chỉ dành cho những người trong cuộc'. Từ này được tạo thành từ 'ésō' (bên trong) và hậu tố '-terikos'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những giáo lý hoặc kiến thức chỉ được truyền dạy cho một nhóm nhỏ học trò hoặc người đã được khai tâm, đối lập với 'exoteric' (kiến thức công khai). Nó gợi lên hình ảnh về một vòng tròn bí mật, nơi những tri thức sâu xa được cất giấu.

Usage Note

Từ 'esoteric' thường được dùng để mô tả những kiến thức, lý thuyết, hoặc tác phẩm nghệ thuật mà chỉ những người có trình độ học vấn cao hoặc có hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực đó mới có thể hiểu được. Nó mang sắc thái về sự chuyên môn, tính bí mật, và đôi khi là tính khó tiếp cận đối với công chúng. So với 'obscure' (mơ hồ, khó hiểu), 'esoteric' nhấn mạnh vào kiến thức chuyên môn cần thiết để hiểu, trong khi 'obscure' chỉ đơn thuần là thiếu rõ ràng. 'Arcane' cũng tương tự nhưng thường liên quan đến những kiến thức cổ xưa, bí mật.

Prepositions

to for

* **Esoteric to someone:** Khó hiểu đối với ai đó (ví dụ: The subject matter was esoteric to most of the audience.)
* **Esoteric for someone:** Phù hợp hoặc dành cho một nhóm người cụ thể có kiến thức chuyên môn (ví dụ: The research is esoteric for specialists in the field).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + esoteric
  • knowledge esoteric knowledge
    (kiến thức uyên thâm/huyền bí)
  • teachings esoteric teachings
    (những giáo huấn bí truyền)
  • subject an esoteric subject
    (một chủ đề ít người biết đến/khó hiểu)
  • language esoteric language
    (ngôn ngữ khó hiểu/chỉ dành cho giới chuyên môn)
  • meaning the esoteric meaning
    (ý nghĩa bí truyền/sâu xa)

Idioms

  • Esoteric knowledge

    Kiến thức uyên thâm/huyền bí (kiến thức chỉ được hiểu bởi một nhóm nhỏ người có kiến thức chuyên sâu hoặc đặc biệt)

    "The professor’s lectures were full of esoteric knowledge that only a few advanced students could grasp."

    (Các bài giảng của giáo sư chứa đầy kiến thức uyên thâm mà chỉ một số sinh viên cao cấp mới có thể nắm bắt được.)

  • Esoteric teachings

    Những giáo huấn bí truyền (những triết lý hoặc hướng dẫn chỉ được truyền đạt cho một nhóm nhỏ người được chọn hoặc đã được khai tâm)

    "Many ancient philosophies included esoteric teachings reserved for their inner circle."

    (Nhiều triết lý cổ đại bao gồm những giáo huấn bí truyền dành riêng cho giới nội bộ của họ.)

  • Esoteric jargon

    Thuật ngữ chuyên ngành khó hiểu (ngôn ngữ hoặc từ ngữ chuyên biệt chỉ được hiểu bởi những người trong một lĩnh vực cụ thể)

    "The legal document was filled with esoteric jargon that made it difficult for the average person to understand."

    (Tài liệu pháp lý tràn ngập những thuật ngữ chuyên ngành khó hiểu khiến người bình thường khó lòng hiểu được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

esoteric

adjective
Lật mặt

Chỉ dành cho hoặc chỉ được hiểu bởi một số ít người có kiến thức chuyên môn; bí truyền, thâm áo, khó hiểu đối với người ngoài.

"The teachings of the cult are quite esoteric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke esoterically about quantum physics, leaving most of the audience confused.
Anh ấy nói một cách khó hiểu về vật lý lượng tử, khiến hầu hết khán giả bối rối.
Phủ định
She didn't explain the concept esoterically; instead, she used clear and simple language.
Cô ấy không giải thích khái niệm một cách khó hiểu; thay vào đó, cô ấy sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và đơn giản.
Nghi vấn
Did the professor present the material esoterically, or was it easy to understand?
Giáo sư đã trình bày tài liệu một cách khó hiểu hay nó dễ hiểu?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood quantum physics, the professor's esoteric lectures would make perfect sense.
Nếu tôi hiểu vật lý lượng tử, những bài giảng khó hiểu của giáo sư sẽ hoàn toàn có ý nghĩa.
Phủ định
If she didn't study ancient philosophy, she wouldn't find his arguments so esoterically intriguing.
Nếu cô ấy không nghiên cứu triết học cổ đại, cô ấy sẽ không thấy những lập luận của anh ấy thú vị một cách khó hiểu đến vậy.
Nghi vấn
Would you appreciate the artwork if you weren't familiar with its esoteric symbolism?
Bạn có đánh giá cao tác phẩm nghệ thuật nếu bạn không quen thuộc với biểu tượng bí truyền của nó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a subject is too esoteric, students don't understand it.
Nếu một chủ đề quá khó hiểu, sinh viên sẽ không hiểu nó.
Phủ định
When a concept is esoterically explained, the audience doesn't grasp the main idea.
Khi một khái niệm được giải thích một cách khó hiểu, khán giả sẽ không nắm bắt được ý chính.
Nghi vấn
If a text is esoteric, do readers usually need footnotes?
Nếu một văn bản khó hiểu, người đọc có thường cần chú thích không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor was speaking esoterically about quantum physics at the conference.
Giáo sư đang nói một cách khó hiểu về vật lý lượng tử tại hội nghị.
Phủ định
They were not studying esoteric philosophy when I called them last night.
Họ đã không nghiên cứu triết học bí truyền khi tôi gọi họ tối qua.
Nghi vấn
Were you delving into esoteric knowledge when you found that ancient scroll?
Có phải bạn đang nghiên cứu kiến thức bí truyền khi bạn tìm thấy cuộn giấy cổ đó không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor has always presented esoteric theories in his lectures.
Giáo sư luôn trình bày những lý thuyết khó hiểu trong các bài giảng của mình.
Phủ định
She has not delved into such esoteric knowledge before.
Cô ấy chưa từng đi sâu vào kiến thức khó hiểu như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has he ever explained the esoterically complex nature of quantum physics?
Anh ấy đã bao giờ giải thích bản chất phức tạp một cách khó hiểu của vật lý lượng tử chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that course wasn't so esoteric; I'm struggling to understand it.
Tôi ước gì khóa học đó không quá khó hiểu; tôi đang rất vất vả để hiểu nó.
Phủ định
If only the explanation weren't so esoterically worded, then I might grasp the concept.
Giá như lời giải thích không được diễn đạt một cách khó hiểu như vậy, thì có lẽ tôi đã nắm bắt được khái niệm rồi.
Nghi vấn
If only the professor would explain the theory in a less esoteric way; would that make it easier to learn?
Giá như giáo sư giải thích lý thuyết theo một cách ít khó hiểu hơn; liệu điều đó có làm cho việc học trở nên dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "esoteric".

Nguồn Gốc Triết học và Hội kín

Từ 'esoteric' có nguồn gốc sâu sắc trong lịch sử triết học và các trường phái tư tưởng cổ đại. Ví dụ, tại trường phái Pythagore, các thành viên được chia thành hai nhóm: 'exoterici' (học sinh bên ngoài, học kiến thức chung) và 'esoterici' (học sinh bên trong, được truyền dạy những giáo lý bí truyền và sâu sắc hơn về toán học, vũ trụ). Nó cũng liên quan đến các hội kín, các truyền thống huyền bí (như Giả kim thuật, Cabala) nơi kiến thức được bảo vệ và chỉ truyền cho những người xứng đáng hoặc đã trải qua quá trình khai tâm.

Sử dụng trong Khoa học và Nghệ thuật Hiện đại

Ngày nay, 'esoteric' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tâm linh hay huyền bí mà còn được dùng để mô tả kiến thức hoặc sở thích cực kỳ chuyên biệt trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, hoặc sở thích cá nhân. Chẳng hạn, một số lập trình viên có thể thảo luận về các 'ngôn ngữ lập trình esoteric' chỉ được biết đến bởi một nhóm nhỏ. Tương tự, một số thể loại âm nhạc, hình thức nghệ thuật có thể được coi là 'esoteric' vì chúng chỉ thu hút một lượng khán giả rất nhỏ và đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc để thưởng thức.