(Top Banner Ad)
public domain
C1
noun C1 Luật sở hữu trí tuệ

public domain

UK: /ˈpʌblɪk dəˈmeɪn/ • US: /ˈpʌblɪk doʊˈmeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

phạm vi công cộng tài sản công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of belonging or being available to the public as a whole, and therefore not subject to copyright.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thuộc về hoặc có sẵn cho công chúng nói chung, và do đó không chịu sự bảo hộ bản quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Once the copyright expires, the work enters the public domain."

    "Khi bản quyền hết hạn, tác phẩm sẽ thuộc về phạm vi công cộng."

  • "Many classic books are now in the public domain."

    "Nhiều cuốn sách kinh điển hiện nay đã thuộc về phạm vi công cộng."

  • "You can use public domain images without paying royalties."

    "Bạn có thể sử dụng hình ảnh thuộc phạm vi công cộng mà không phải trả tiền bản quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj public thuộc về công chúng, công cộng
N public công chúng
Verb publish xuất bản, công bố
N publication sự xuất bản, ấn phẩm
N domain lĩnh vực, miền, phạm vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật sở hữu trí tuệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
English
public
Latin
dominium
Old French
demaine
Middle English
domain
English
domain

Nguồn gốc của 'Public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của dân chúng' hoặc 'liên quan đến nhà nước'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Domain'

Từ 'domain' có gốc từ tiếng Latin 'dominium', mang ý nghĩa 'quyền sở hữu' hoặc 'tài sản'. Từ này cũng du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ (dưới dạng 'demaine' hoặc 'domaine').

Sự kết hợp 'Public Domain'

Cụm từ 'public domain' như một khái niệm pháp lý hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, xuất hiện vào giữa thế kỷ 19 ở Anh và Hoa Kỳ. Ban đầu nó dùng để chỉ đất công, sau đó được mở rộng để ám chỉ các tác phẩm (như sách, nhạc, phim) mà bản quyền đã hết hạn hoặc chưa bao giờ được bảo vệ, và giờ đây mọi người có thể tự do sử dụng.

Usage Note

Cụm từ 'public domain' chỉ trạng thái của một tác phẩm (ví dụ: sách, nhạc, phim) mà quyền sở hữu trí tuệ (bản quyền, bằng sáng chế, nhãn hiệu) đã hết hạn, bị từ bỏ, hoặc không áp dụng. Điều này có nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể sử dụng, sao chép, phân phối và sửa đổi tác phẩm đó mà không cần xin phép hoặc trả tiền bản quyền. Sự khác biệt chính giữa 'public domain' và 'copyrighted material' là quyền kiểm soát và sử dụng; trong khi 'copyrighted material' bị hạn chế sử dụng theo luật bản quyền, thì 'public domain' hoàn toàn tự do.

Prepositions

in into

Khi sử dụng 'in the public domain', ta muốn chỉ ra rằng một tác phẩm cụ thể hiện thuộc về phạm vi công cộng. Ví dụ: 'This song is in the public domain.' Khi sử dụng 'into the public domain', ta muốn chỉ ra quá trình một tác phẩm trở thành phạm vi công cộng, thường là do hết hạn bản quyền. Ví dụ: 'After 70 years, the book will fall into the public domain.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + public domain (chỉ hành động đưa vào/rơi vào)
  • fall into fall into the public domain
    (rơi vào phạm vi công cộng (khi bản quyền hết hạn))
  • enter enter the public domain
    (đi vào phạm vi công cộng)
  • release into release into the public domain
    (phát hành vào phạm vi công cộng (từ bỏ bản quyền))
  • place in place in the public domain
    (đặt vào phạm vi công cộng)
Giới từ + public domain (chỉ trạng thái)
  • in in the public domain
    (trong phạm vi công cộng (có sẵn cho mọi người sử dụng/biết đến))

Idioms

  • in the public domain

    được biết đến rộng rãi, công khai (thông tin, ý tưởng)

    "The details of the merger are now in the public domain."

    (Các chi tiết về vụ sáp nhập hiện đã được công khai.)

  • fall into the public domain

    rơi vào phạm vi công cộng (khi bản quyền hoặc bằng sáng chế hết hạn, cho phép mọi người tự do sử dụng)

    "After 70 years, the novel will fall into the public domain."

    (Sau 70 năm, cuốn tiểu thuyết sẽ rơi vào phạm vi công cộng (bản quyền hết hạn).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public domain

noun
Lật mặt

Trạng thái thuộc về hoặc có sẵn cho công chúng nói chung, và do đó không chịu sự bảo hộ bản quyền.

"Once the copyright expires, the work enters the public domain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public domain".

Thúc đẩy Sáng tạo và Tri thức

'Public domain' đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự sáng tạo và chia sẻ tri thức. Khi một tác phẩm (như sách, nhạc, hình ảnh) rơi vào phạm vi công cộng, bất kỳ ai cũng có thể tự do sử dụng, chỉnh sửa, hoặc xây dựng dựa trên tác phẩm đó mà không cần xin phép hay trả phí bản quyền. Điều này giúp các nghệ sĩ, nhà khoa học và công chúng tiếp cận kho tàng tri thức khổng lồ và tạo ra những điều mới mẻ.

Ngày Public Domain (Public Domain Day)

Hàng năm, vào ngày 1 tháng 1, nhiều quốc gia trên thế giới kỷ niệm 'Ngày Public Domain'. Đây là ngày mà rất nhiều tác phẩm cũ, đủ tuổi để bản quyền hết hạn, chính thức rơi vào phạm vi công cộng. Ví dụ, tại Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác, bản quyền thường kéo dài suốt cuộc đời tác giả cộng thêm 70 năm. Ngày này đánh dấu sự tự do hóa của các tác phẩm đó cho công chúng sử dụng.