(Top Banner Ad)
expansive
C1
adjective C1 Tổng quát

expansive

UK: /ɪkˈspænsɪv/ • US: /ɪkˈspænsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

rộng lớn mênh mông bao la cởi mở hào phóng dễ dãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covering a wide area; extensive.

Vietnamese Meaning

Rộng lớn, bao phủ một khu vực rộng; mênh mông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have expansive grounds and gardens."

    "Họ có những khu đất và khu vườn rộng lớn."

  • "The company has expansive plans for future growth."

    "Công ty có những kế hoạch mở rộng cho sự tăng trưởng trong tương lai."

  • "The expansive view from the top of the mountain was breathtaking."

    "Khung cảnh rộng lớn từ đỉnh núi thật ngoạn mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expand mở rộng, giãn ra, phát triển
Noun expansion sự mở rộng, sự giãn nở, sự bành trướng
Noun expansiveness tính mở rộng, sự rộng lớn, tính phóng khoáng
Adverb expansively một cách mở rộng, một cách phóng khoáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expandere
Old French
expansif
English
expansive

Từ 'Lan Rộng' Đến 'Rộng Lớn'

Từ 'expansive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expandere', có nghĩa là 'trải rộng ra' hoặc 'bung ra'. Điều này giúp chúng ta hiểu tại sao từ này lại mang ý nghĩa về sự rộng lớn, bao quát, hoặc tính cách cởi mở và phóng khoáng. Nó giống như một cái cây mọc rộng tán, vươn xa ra các phía, thể hiện sự mở rộng không ngừng.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các khu vực địa lý, kiến trúc, hoặc các hệ thống/tổ chức lớn. Nó nhấn mạnh sự rộng lớn về mặt không gian hoặc phạm vi.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra rằng một thứ gì đó (ví dụ: một ý tưởng, một khái niệm) đang được thể hiện hoặc diễn giải một cách chi tiết, rộng rãi. Ví dụ: 'an expansive view in explaining the history'.

Collocations (Từ đi kèm)

Expansive (adj.) + Noun
  • personality an expansive personality
    (một tính cách cởi mở, phóng khoáng)
  • views expansive views
    (những tầm nhìn rộng lớn, bao quát)
  • knowledge expansive knowledge
    (kiến thức sâu rộng)
  • gestures expansive gestures
    (những cử chỉ rộng rãi, phóng khoáng)
  • space expansive space
    (không gian rộng lớn)
Verb + Expansive (as predicate adjective)
  • become to become expansive
    (trở nên cởi mở/rộng lớn)
  • grow to grow expansive
    (ngày càng trở nên rộng lớn/phóng khoáng)
  • feel to feel expansive
    (cảm thấy thoải mái, vui vẻ (tâm trạng))
Adverb + Expansive (modifying expansive)
  • highly highly expansive
    (rất rộng lớn/phóng khoáng)
  • surprisingly surprisingly expansive
    (rộng lớn/phóng khoáng một cách đáng ngạc nhiên)
  • fiscally fiscally expansive
    (mở rộng về mặt tài khóa/ngân sách)

Idioms

  • An expansive personality

    Một tính cách cởi mở, phóng khoáng, thân thiện

    "She has an expansive personality that draws people to her."

    (Cô ấy có một tính cách cởi mở, phóng khoáng thu hút mọi người đến với mình.)

  • In an expansive mood

    Trong tâm trạng thoải mái, vui vẻ, sẵn sàng trò chuyện

    "After his promotion, he was in a very expansive mood."

    (Sau khi được thăng chức, anh ấy ở trong một tâm trạng rất thoải mái và vui vẻ.)

  • Expansive knowledge

    Kiến thức sâu rộng, bao quát

    "The professor had an expansive knowledge of ancient history."

    (Vị giáo sư có kiến thức sâu rộng về lịch sử cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expansive

adjective
Lật mặt

Rộng lớn, bao phủ một khu vực rộng; mênh mông.

"They have expansive grounds and gardens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company became expansive after it secured a major contract.
Công ty trở nên bành trướng sau khi giành được một hợp đồng lớn.
Phủ định
The project didn't seem expansive, although it required significant resources.
Dự án dường như không có quy mô lớn, mặc dù nó đòi hỏi nguồn lực đáng kể.
Nghi vấn
Did the garden look more expansive once the new fence was installed?
Khu vườn có trông rộng rãi hơn sau khi hàng rào mới được lắp đặt không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company adopted an expansive growth strategy is evident in their recent acquisitions.
Việc công ty áp dụng một chiến lược tăng trưởng mở rộng là điều hiển nhiên trong các vụ mua lại gần đây của họ.
Phủ định
Whether the land is expansively fertile is not certain, judging by the initial soil tests.
Liệu đất có màu mỡ một cách rộng rãi hay không vẫn chưa chắc chắn, đánh giá qua các xét nghiệm đất ban đầu.
Nghi vấn
Whether he will expansively elaborate on his vision remains to be seen.
Việc liệu anh ấy có trình bày chi tiết một cách mở rộng về tầm nhìn của mình hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which had expansive plans for growth, invested heavily in new technology.
Công ty, vốn có những kế hoạch mở rộng để tăng trưởng, đã đầu tư mạnh vào công nghệ mới.
Phủ định
The project, which wasn't expansive enough in its initial scope, needed further development.
Dự án, vốn không đủ lớn về phạm vi ban đầu, cần phát triển thêm.
Nghi vấn
Is this the field, where the view is so expansive, that artists often come to paint?
Đây có phải là cánh đồng, nơi có tầm nhìn rộng lớn đến nỗi các nghệ sĩ thường đến vẽ tranh không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke expansively about her travels.
Cô ấy nói một cách cởi mở về những chuyến đi của mình.
Phủ định
He did not describe the project expansively.
Anh ấy đã không mô tả dự án một cách chi tiết.
Nghi vấn
Did they explain the situation expansively?
Họ đã giải thích tình hình một cách cặn kẽ phải không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is being expansive with its new office space, isn't it?
Công ty đang mở rộng không gian văn phòng mới, phải không?
Phủ định
She isn't describing the plan expansively enough, is she?
Cô ấy không mô tả kế hoạch một cách đủ chi tiết, phải không?
Nghi vấn
He had an expansive view from his apartment, didn't he?
Anh ấy có một tầm nhìn rộng lớn từ căn hộ của mình, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company expands next year, it will have expansively invested in new technologies.
Vào thời điểm công ty mở rộng vào năm tới, nó sẽ đã đầu tư một cách rộng rãi vào các công nghệ mới.
Phủ định
The city won't have expansively developed its infrastructure by the time the population doubles.
Thành phố sẽ không phát triển cơ sở hạ tầng một cách rộng rãi vào thời điểm dân số tăng gấp đôi.
Nghi vấn
Will the government have expansively reformed the healthcare system by the end of the decade?
Liệu chính phủ có cải cách hệ thống chăm sóc sức khỏe một cách rộng rãi vào cuối thập kỷ này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new mall opens, the company will have been expansively advertising its grand opening for months.
Vào thời điểm trung tâm thương mại mới mở cửa, công ty đã quảng cáo rầm rộ cho lễ khai trương của mình trong nhiều tháng.
Phủ định
The city won't have been expansively growing its infrastructure to support the population boom if the developers hadn't received approval.
Thành phố sẽ không mở rộng cơ sở hạ tầng một cách quy mô để hỗ trợ sự bùng nổ dân số nếu các nhà phát triển không nhận được sự chấp thuận.
Nghi vấn
Will the government have been expansively developing this region for years before the project is finally completed?
Chính phủ sẽ phát triển khu vực này một cách rộng rãi trong nhiều năm trước khi dự án cuối cùng được hoàn thành phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had expansively invested in new technologies before the market crashed.
Công ty đã đầu tư một cách mạnh mẽ vào các công nghệ mới trước khi thị trường sụp đổ.
Phủ định
She had not expansively decorated the house for the party, so it felt quite empty.
Cô ấy đã không trang trí nhà một cách lộng lẫy cho bữa tiệc, vì vậy nó có cảm giác khá trống trải.
Nghi vấn
Had the developer expansively planned the project before running out of funding?
Có phải nhà phát triển đã lên kế hoạch mở rộng cho dự án trước khi hết vốn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has grown expansively into new markets this year.
Công ty đã phát triển rộng rãi sang các thị trường mới trong năm nay.
Phủ định
The government hasn't been expansive in its support for the arts.
Chính phủ đã không mở rộng trong việc hỗ trợ nghệ thuật.
Nghi vấn
Has the artist been expansive in their interpretation of the theme?
Có phải nghệ sĩ đã mở rộng trong cách giải thích chủ đề của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expansive".

Tính Cởi Mở và Hiếu Khách trong Văn Hóa Tây Phương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Mỹ, một 'expansive personality' (tính cách cởi mở, phóng khoáng) thường được xem là một phẩm chất tích cực. Nó liên quan đến sự thân thiện, sẵn lòng giao tiếp, và đôi khi là sự hiếu khách rộng rãi. Người có tính cách này thường dễ dàng kết nối với người khác và tạo ra một không khí ấm áp, thoải mái.

Tư Duy Mở Rộng và Khát Vọng Phát Triển

Thuật ngữ 'expansive' cũng thường được dùng để mô tả tư duy, tầm nhìn hoặc kế hoạch phát triển có tính mở rộng, không giới hạn. Trong bối cảnh kinh doanh hoặc phát triển cá nhân ở phương Tây, 'expansive thinking' (tư duy mở rộng) được khuyến khích để tìm kiếm giải pháp sáng tạo và vượt qua các giới hạn hiện có, thúc đẩy sự tăng trưởng và thành công.