(Top Banner Ad)
unrestrained
C1
adjective C1 Tính cách/Hành vi

unrestrained

UK: /ˌʌnrɪˈstreɪnd/ • US: /ˌʌnrɪˈstreɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

không kiềm chế không kiểm soát vô độ bừa bãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not restricted or controlled.

Vietnamese Meaning

Không bị hạn chế hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unrestrained enthusiasm was contagious."

    "Sự nhiệt tình không kiềm chế của anh ấy có sức lan tỏa."

  • "The unrestrained laughter filled the room."

    "Tiếng cười không kiềm chế tràn ngập căn phòng."

  • "The unrestrained spending led to financial problems."

    "Việc chi tiêu không kiểm soát dẫn đến các vấn đề tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrain kiềm chế, ngăn cản, hạn chế
Noun restraint sự kiềm chế, sự tự chủ, sự hạn chế
Adjective restrained bị kiềm chế, thận trọng, có chừng mực
Adverb unrestrainedly một cách không kiềm chế, một cách vô tư lự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere
Latin
restringere
Old French
restraindre
English (c. 14th century)
restrain
English (c. 15th-16th century)
unrestrained

Nguồn gốc của 'Unrestrained'

Từ 'unrestrained' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'restrain' cùng với hậu tố '-ed'. 'Restrain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restringere', ghép từ 're-' (trở lại) và 'stringere' (buộc chặt, kéo căng). Vì vậy, 'restrain' ban đầu có nghĩa là 'buộc chặt lại' hoặc 'kiềm chế'. Khi thêm 'un-' vào, 'unrestrained' mang nghĩa 'không bị kiềm chế', 'không bị giới hạn' hay 'tự do hoàn toàn'.

Usage Note

Từ 'unrestrained' thường được dùng để mô tả cảm xúc, hành vi, hoặc sự phát triển vượt quá tầm kiểm soát. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'free' hoặc 'uncontrolled', thường ám chỉ sự thiếu kỷ luật, bốc đồng, hoặc thậm chí là nguy hiểm. So với 'uninhibited', 'unrestrained' nhấn mạnh sự thiếu kìm hãm bên ngoài hơn là sự tự do bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrestrained
  • unrestrained unrestrained joy
    (niềm vui không kiềm chế, niềm vui vô bờ bến)
  • unrestrained unrestrained laughter
    (tiếng cười không dứt, tiếng cười thỏa thích)
  • unrestrained unrestrained enthusiasm
    (sự nhiệt tình vô bờ bến)
  • unrestrained unrestrained passion
    (niềm đam mê cháy bỏng, không giới hạn)
Unrestrained + Noun
  • unrestrained unrestrained growth
    (sự tăng trưởng không kiểm soát)
  • unrestrained unrestrained spending
    (chi tiêu không giới hạn, chi tiêu vô độ)
  • unrestrained unrestrained violence
    (bạo lực không kiềm chế)
  • unrestrained unrestrained ambition
    (tham vọng vô bờ bến)

Idioms

  • with unrestrained abandon

    với sự tự do, vô tư lự hoàn toàn; không chút e dè hay kiềm chế

    "They danced with unrestrained abandon until the early hours of the morning."

    (Họ nhảy múa một cách hoàn toàn tự do và không chút kiềm chế cho đến tận sáng sớm.)

  • unrestrained by convention

    không bị ràng buộc bởi các quy ước, không theo khuôn khổ xã hội

    "Her artistic style was unrestrained by convention, making her work truly unique."

    (Phong cách nghệ thuật của cô ấy không bị ràng buộc bởi các quy ước, làm cho tác phẩm của cô ấy thực sự độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestrained

adjective
Lật mặt

Không bị hạn chế hoặc kiểm soát.

"His unrestrained enthusiasm was contagious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced restraint, he would unrestrainedly enjoy the party now.
Nếu anh ấy đã tập kiềm chế, bây giờ anh ấy sẽ tận hưởng bữa tiệc một cách không kiềm chế.
Phủ định
If she weren't usually so unrestrained, she might have been invited back after her previous actions.
Nếu cô ấy không thường xuyên quá buông thả, cô ấy có lẽ đã được mời quay lại sau những hành động trước đây của mình.
Nghi vấn
If they had controlled their spending, would they unrestrainedly celebrate this unexpected windfall now?
Nếu họ đã kiểm soát chi tiêu của mình, liệu họ có ăn mừng một cách không kiềm chế món tiền bất ngờ này ngay bây giờ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak unrestrainedly about your dreams.
Hãy nói một cách không kiềm chế về những giấc mơ của bạn.
Phủ định
Don't be unrestrained in your spending.
Đừng quá phung phí trong chi tiêu của bạn.
Nghi vấn

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His reaction to the news was unrestrained.
Phản ứng của anh ấy đối với tin tức là không kiềm chế.
Phủ định
Isn't her enthusiasm a little unrestrained?
Có phải sự nhiệt tình của cô ấy hơi thái quá không?
Nghi vấn
Was the celebration unrestrained?
Lễ kỷ niệm có quá khích không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd is going to react in an unrestrained manner when the band comes on stage.
Đám đông sẽ phản ứng một cách không kiềm chế khi ban nhạc bước lên sân khấu.
Phủ định
She is not going to express her joy unrestrainedly, as she wants to maintain a professional image.
Cô ấy sẽ không thể hiện niềm vui một cách không kiềm chế, vì cô ấy muốn duy trì hình ảnh chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Are they going to be unrestrained in their criticism of the new policy?
Họ có định không kiềm chế trong việc chỉ trích chính sách mới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been acting unrestrainedly ever since she heard the good news.
Cô ấy đã hành động một cách không kiềm chế kể từ khi nghe tin vui.
Phủ định
They haven't been dealing with the unrestrained spending of the company's funds effectively.
Họ đã không giải quyết hiệu quả việc chi tiêu không kiềm chế quỹ của công ty.
Nghi vấn
Has the government been trying to curb the unrestrained development in urban areas?
Chính phủ có đang cố gắng kiềm chế sự phát triển không kiềm chế ở khu vực thành thị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestrained".

Tự do và Giới hạn

Trong văn hóa phương Tây, 'unrestrained' thường liên quan đến khái niệm tự do cá nhân và sự thể hiện bản thân. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự thiếu kiểm soát hoặc vượt quá giới hạn xã hội. Việc đạt được 'tự do không kiềm chế' (unrestrained freedom) thường là một lý tưởng, nhưng xã hội cũng đặt ra các 'hạn chế' (restraints) để duy trì trật tự và sự an toàn chung.

Biểu cảm và Cảm xúc

Trong các bối cảnh xã hội và nghệ thuật, 'unrestrained' có thể được nhìn nhận tích cực khi nói về sự thể hiện cảm xúc chân thật, niềm vui, sự sáng tạo không giới hạn. Ví dụ, một 'tiếng cười không kiềm chế' (unrestrained laughter) thường biểu thị sự hạnh phúc tột độ. Ngược lại, những hành vi như 'bạo lực không kiềm chế' (unrestrained violence) lại bị lên án mạnh mẽ, cho thấy ranh giới giữa sự tự do biểu cảm và sự phá hoại.