expansively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a wide-ranging or comprehensive way; in a manner that shows a willingness to talk freely or at length.
Vietnamese Meaning
Một cách rộng rãi hoặc toàn diện; một cách thể hiện sự sẵn lòng nói chuyện cởi mở hoặc dài dòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spoke expansively about her plans for the future."
"Cô ấy nói một cách cởi mở về những kế hoạch tương lai của mình."
-
"The report deals expansively with the environmental issues."
"Báo cáo đề cập một cách toàn diện đến các vấn đề môi trường."
-
"He gestured expansively towards the view."
"Anh ta vung tay rộng ra hướng về phía cảnh vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expand | Mở rộng, khuếch trương, phát triển |
| Noun | expansion | Sự mở rộng, sự bành trướng |
| Adjective | expansive | Rộng lớn, bao quát; cởi mở, thân thiện |
| Noun | expansiveness | Tính chất rộng lớn, sự cởi mở, sự bao quát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả cách một người trình bày ý tưởng, giải thích một vấn đề, hoặc diễn đạt cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự đầy đủ, chi tiết và không ngại chia sẻ. Nó cũng có thể chỉ cách vật gì đó trải rộng ra một không gian lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak expansively (nói chuyện một cách cởi mở, không gò bó; nói chuyện chi tiết, dài dòng)
-
describe describe expansively (mô tả một cách chi tiết, rộng rãi)
-
discuss discuss expansively (thảo luận một cách sâu rộng, bao quát)
-
think think expansively (suy nghĩ một cách rộng lớn, vượt ra ngoài giới hạn thông thường)
-
smile smile expansively (mỉm cười rạng rỡ, thân thiện (mang ý cười rộng và đầy vẻ chào đón))
-
explore expansively explore (khám phá một cách rộng rãi, bao quát)
-
grow expansively grow (phát triển một cách mạnh mẽ, mở rộng)
-
cover expansively cover (bao phủ một cách rộng lớn)
Idioms
-
speak expansively (about something)
Nói chuyện một cách cởi mở, thoải mái, hoặc rất chi tiết và đầy đủ về một chủ đề nào đó.
"He spoke expansively about his travel experiences, sharing every detail with us."
(Anh ấy kể chuyện du lịch của mình một cách rất thoải mái và chi tiết, chia sẻ mọi ngóc ngách với chúng tôi.)
-
live expansively
Sống một cuộc sống phóng khoáng, không giới hạn, hoặc đầy đủ trải nghiệm và khám phá.
"She believes in living expansively, always seeking new adventures and learning new things."
(Cô ấy tin vào việc sống một cuộc đời phóng khoáng, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới và học hỏi điều mới mẻ.)
-
think expansively
Suy nghĩ một cách rộng lớn, vượt ra khỏi những giới hạn thông thường; tư duy mở và sáng tạo.
"To truly innovate, we need to think expansively beyond current constraints."
(Để thực sự đổi mới, chúng ta cần phải tư duy mở rộng vượt ra ngoài những ràng buộc hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expansively
Trạng từMột cách rộng rãi hoặc toàn diện; một cách thể hiện sự sẵn lòng nói chuyện cởi mở hoặc dài dòng.
"She spoke expansively about her plans for the future."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She spoke expansively about her travels: detailing every city, museum, and restaurant she visited. |
Cô ấy nói một cách cởi mở về những chuyến đi của mình: kể chi tiết từng thành phố, bảo tàng và nhà hàng mà cô ấy đã ghé thăm. |
| Phủ định | He didn't describe the project expansively: he only gave the bare minimum of details. |
Anh ấy đã không mô tả dự án một cách chi tiết: anh ấy chỉ đưa ra những chi tiết tối thiểu. |
| Nghi vấn | Did the author write expansively about the historical context: providing a wealth of information about the era? |
Tác giả có viết chi tiết về bối cảnh lịch sử không: cung cấp rất nhiều thông tin về thời đại đó? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more confidence, I would speak expansively about my ideas. |
Nếu tôi tự tin hơn, tôi sẽ nói một cách cởi mở về những ý tưởng của mình. |
| Phủ định | If she didn't feel so shy, she wouldn't describe her project expansively. |
Nếu cô ấy không cảm thấy quá ngại ngùng, cô ấy đã không mô tả dự án của mình một cách cởi mở. |
| Nghi vấn | Would he write expansively about his travels if he had more time? |
Liệu anh ấy có viết một cách chi tiết về những chuyến đi của mình nếu anh ấy có nhiều thời gian hơn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She spoke expansively about her travels, captivating everyone with her detailed stories. |
Cô ấy nói một cách lan man về những chuyến đi của mình, thu hút mọi người bằng những câu chuyện chi tiết. |
| Phủ định | Only expansively did he describe his plans; usually, he was quite reserved. |
Chỉ một cách lan man anh ấy mới mô tả kế hoạch của mình; thông thường, anh ấy khá kín đáo. |
| Nghi vấn | Should he expansively detail the project, would the team understand the comprehensive scope? |
Nếu anh ấy trình bày chi tiết dự án một cách lan man, liệu nhóm có hiểu được phạm vi toàn diện không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was gesturing expansively, describing the beautiful landscape. |
Cô ấy đang khoa tay múa chân một cách hào hứng, mô tả phong cảnh tuyệt đẹp. |
| Phủ định | He wasn't talking expansively about his future plans; he seemed hesitant. |
Anh ấy đã không nói một cách cởi mở về kế hoạch tương lai của mình; anh ấy có vẻ do dự. |
| Nghi vấn | Were they speaking expansively about their travel experiences? |
Họ có đang nói một cách cởi mở về những trải nghiệm du lịch của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expansively".
