(Top Banner Ad)
expansively
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

expansively

UK: /ɪkˈspænsɪvli/ • US: /ɪkˈspænsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách rộng rãi một cách toàn diện một cách cởi mở một cách chi tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a wide-ranging or comprehensive way; in a manner that shows a willingness to talk freely or at length.

Vietnamese Meaning

Một cách rộng rãi hoặc toàn diện; một cách thể hiện sự sẵn lòng nói chuyện cởi mở hoặc dài dòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke expansively about her plans for the future."

    "Cô ấy nói một cách cởi mở về những kế hoạch tương lai của mình."

  • "The report deals expansively with the environmental issues."

    "Báo cáo đề cập một cách toàn diện đến các vấn đề môi trường."

  • "He gestured expansively towards the view."

    "Anh ta vung tay rộng ra hướng về phía cảnh vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expand Mở rộng, khuếch trương, phát triển
Noun expansion Sự mở rộng, sự bành trướng
Adjective expansive Rộng lớn, bao quát; cởi mở, thân thiện
Noun expansiveness Tính chất rộng lớn, sự cởi mở, sự bao quát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expandere
English
expand
English
expansive
English
expansively

Từ Động Từ Latin Đến Trạng Từ Hiện Đại

Từ 'expansively' bắt nguồn từ động từ Latin 'expandere', có nghĩa là 'trải rộng ra, mở ra'. Qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, nó phát triển thành 'expand'. Từ đó, tính từ 'expansive' (rộng lớn, cởi mở) ra đời vào đầu thế kỷ 18, và cuối cùng trạng từ 'expansively' (một cách rộng rãi, cởi mở) xuất hiện vào giữa thế kỷ 19. Nó mang ý nghĩa của sự mở rộng, phát triển không giới hạn.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả cách một người trình bày ý tưởng, giải thích một vấn đề, hoặc diễn đạt cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự đầy đủ, chi tiết và không ngại chia sẻ. Nó cũng có thể chỉ cách vật gì đó trải rộng ra một không gian lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + expansively
  • speak speak expansively
    (nói chuyện một cách cởi mở, không gò bó; nói chuyện chi tiết, dài dòng)
  • describe describe expansively
    (mô tả một cách chi tiết, rộng rãi)
  • discuss discuss expansively
    (thảo luận một cách sâu rộng, bao quát)
  • think think expansively
    (suy nghĩ một cách rộng lớn, vượt ra ngoài giới hạn thông thường)
  • smile smile expansively
    (mỉm cười rạng rỡ, thân thiện (mang ý cười rộng và đầy vẻ chào đón))
Adverb + Verb
  • explore expansively explore
    (khám phá một cách rộng rãi, bao quát)
  • grow expansively grow
    (phát triển một cách mạnh mẽ, mở rộng)
  • cover expansively cover
    (bao phủ một cách rộng lớn)

Idioms

  • speak expansively (about something)

    Nói chuyện một cách cởi mở, thoải mái, hoặc rất chi tiết và đầy đủ về một chủ đề nào đó.

    "He spoke expansively about his travel experiences, sharing every detail with us."

    (Anh ấy kể chuyện du lịch của mình một cách rất thoải mái và chi tiết, chia sẻ mọi ngóc ngách với chúng tôi.)

  • live expansively

    Sống một cuộc sống phóng khoáng, không giới hạn, hoặc đầy đủ trải nghiệm và khám phá.

    "She believes in living expansively, always seeking new adventures and learning new things."

    (Cô ấy tin vào việc sống một cuộc đời phóng khoáng, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới và học hỏi điều mới mẻ.)

  • think expansively

    Suy nghĩ một cách rộng lớn, vượt ra khỏi những giới hạn thông thường; tư duy mở và sáng tạo.

    "To truly innovate, we need to think expansively beyond current constraints."

    (Để thực sự đổi mới, chúng ta cần phải tư duy mở rộng vượt ra ngoài những ràng buộc hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expansively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách rộng rãi hoặc toàn diện; một cách thể hiện sự sẵn lòng nói chuyện cởi mở hoặc dài dòng.

"She spoke expansively about her plans for the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke expansively about her travels: detailing every city, museum, and restaurant she visited.
Cô ấy nói một cách cởi mở về những chuyến đi của mình: kể chi tiết từng thành phố, bảo tàng và nhà hàng mà cô ấy đã ghé thăm.
Phủ định
He didn't describe the project expansively: he only gave the bare minimum of details.
Anh ấy đã không mô tả dự án một cách chi tiết: anh ấy chỉ đưa ra những chi tiết tối thiểu.
Nghi vấn
Did the author write expansively about the historical context: providing a wealth of information about the era?
Tác giả có viết chi tiết về bối cảnh lịch sử không: cung cấp rất nhiều thông tin về thời đại đó?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more confidence, I would speak expansively about my ideas.
Nếu tôi tự tin hơn, tôi sẽ nói một cách cởi mở về những ý tưởng của mình.
Phủ định
If she didn't feel so shy, she wouldn't describe her project expansively.
Nếu cô ấy không cảm thấy quá ngại ngùng, cô ấy đã không mô tả dự án của mình một cách cởi mở.
Nghi vấn
Would he write expansively about his travels if he had more time?
Liệu anh ấy có viết một cách chi tiết về những chuyến đi của mình nếu anh ấy có nhiều thời gian hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke expansively about her travels, captivating everyone with her detailed stories.
Cô ấy nói một cách lan man về những chuyến đi của mình, thu hút mọi người bằng những câu chuyện chi tiết.
Phủ định
Only expansively did he describe his plans; usually, he was quite reserved.
Chỉ một cách lan man anh ấy mới mô tả kế hoạch của mình; thông thường, anh ấy khá kín đáo.
Nghi vấn
Should he expansively detail the project, would the team understand the comprehensive scope?
Nếu anh ấy trình bày chi tiết dự án một cách lan man, liệu nhóm có hiểu được phạm vi toàn diện không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was gesturing expansively, describing the beautiful landscape.
Cô ấy đang khoa tay múa chân một cách hào hứng, mô tả phong cảnh tuyệt đẹp.
Phủ định
He wasn't talking expansively about his future plans; he seemed hesitant.
Anh ấy đã không nói một cách cởi mở về kế hoạch tương lai của mình; anh ấy có vẻ do dự.
Nghi vấn
Were they speaking expansively about their travel experiences?
Họ có đang nói một cách cởi mở về những trải nghiệm du lịch của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expansively".

Tư duy mở rộng và phát triển cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'tư duy mở rộng' (thinking expansively) được khuyến khích như một phẩm chất quan trọng để phát triển cá nhân và đổi mới. Nó ám chỉ khả năng không ngừng học hỏi, khám phá những ý tưởng mới và không bị giới hạn bởi những quan điểm truyền thống hay định kiến. Việc sống một cách 'expansively' cũng có thể hiểu là sống trọn vẹn, không ngần ngại trải nghiệm và mở rộng tầm nhìn của bản thân, một khái niệm gắn liền với sự tự do và khám phá cá nhân.

Sự cởi mở trong giao tiếp và các mối quan hệ

Khi một người 'speak expansively' (nói chuyện cởi mở), điều đó thường được coi là dấu hiệu của sự thân thiện, tự tin và sẵn lòng chia sẻ. Trong nhiều bối cảnh xã hội phương Tây, khả năng giao tiếp một cách 'expansively' – tức là thoải mái, đi vào chi tiết, và thể hiện sự nhiệt tình – được đánh giá cao, vì nó giúp xây dựng mối quan hệ, tạo ra một không khí tương tác tích cực và cho thấy sự chân thành.