(Top Banner Ad)
expediency
C1
noun C1 Chính trị, Kinh tế, Đạo đức

expediency

UK: /ɪkˈspiːdiənsi/ • US: /ɪkˈspiːdiənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tính hợp lý tính thích thời sự khôn khéo lợi ích trước mắt sự tiện lợi (đôi khi bất chấp nguyên tắc)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being convenient and practical despite possibly being improper or immoral; convenience.

Vietnamese Meaning

Sự tiện lợi, tính thiết thực, tính có lợi trước mắt, đôi khi bất chấp các nguyên tắc đạo đức hoặc tính đúng đắn; sự phù hợp, sự thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government chose expediency over principle in its handling of the crisis."

    "Chính phủ đã chọn sự tiện lợi trước mắt thay vì các nguyên tắc khi xử lý cuộc khủng hoảng."

  • "He argued for the expediency of the proposed changes."

    "Anh ấy tranh luận về tính hợp lý của những thay đổi được đề xuất."

  • "Sometimes, expediency dictates that we should compromise."

    "Đôi khi, tính cấp bách đòi hỏi chúng ta nên thỏa hiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expedient Phương tiện, biện pháp (thường là tạm thời hoặc không lý tưởng)
Adjective expedient Có lợi, thiết thực, thích hợp
Adverb expediently Một cách có lợi, một cách thiết thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expediens
Middle English
expedience
English
expediency

Nguồn gốc của 'Expediency'

Từ 'expediency' xuất phát từ tiếng Latin 'expediens', có nghĩa là 'giải phóng, làm cho thuận tiện'. Ban đầu, nó ám chỉ sự nhanh chóng và hiệu quả trong việc đạt được một mục tiêu. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa là sự thực dụng, đôi khi nhấn mạnh việc lựa chọn những hành động mang lại lợi ích ngay lập tức, dù có thể không phải là lựa chọn đạo đức nhất. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là 'tính chất tiện lợi, sự có lợi trước mắt'.

Usage Note

Expediency nhấn mạnh đến việc đạt được một mục tiêu cụ thể một cách nhanh chóng và hiệu quả, thường bỏ qua các cân nhắc về đạo đức, tính công bằng, hoặc hậu quả lâu dài. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc các tình huống đòi hỏi quyết định nhanh chóng. So với 'convenience' (sự tiện lợi), 'expediency' mang hàm ý mạnh mẽ hơn về sự hy sinh các giá trị khác để đạt được lợi ích trước mắt. 'Pragmatism' (chủ nghĩa thực dụng) gần nghĩa nhưng ít tiêu cực hơn, tập trung vào tính hiệu quả và thực tế.

Prepositions

of for

'Expediency of' thường đi kèm với một hành động hoặc quyết định cụ thể, ví dụ: 'the expediency of the decision'. 'Expediency for' chỉ mục đích mà sự tiện lợi hướng tới, ví dụ: 'expediency for political gain'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expediency
  • political political expediency
    (sự tiện lợi chính trị, sự thực dụng chính trị)
  • sheer sheer expediency
    (sự tiện lợi thuần túy, sự thực dụng hoàn toàn)
Verb + expediency
  • sacrifice sacrifice principles for expediency
    (hy sinh các nguyên tắc vì lợi ích trước mắt)
  • outweigh expediency outweighs principles
    (tính tiện lợi quan trọng hơn các nguyên tắc)

Idioms

  • for reasons of expediency

    vì lý do tiện lợi, vì sự thực dụng

    "The decision was made for reasons of expediency rather than morality."

    (Quyết định được đưa ra vì lý do tiện lợi hơn là đạo đức.)

  • a matter of expediency

    một vấn đề về sự tiện lợi, một vấn đề thực dụng

    "Choosing that option was a matter of expediency."

    (Việc chọn lựa chọn đó là một vấn đề về sự tiện lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expediency

noun
Lật mặt

Sự tiện lợi, tính thiết thực, tính có lợi trước mắt, đôi khi bất chấp các nguyên tắc đạo đức hoặc tính đúng đắn; sự phù hợp, sự thích hợp.

"The government chose expediency over principle in its handling of the crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, whose decisions were often guided by expediency, managed to stay in power for many years.
Chính trị gia, người mà các quyết định thường được dẫn dắt bởi sự tiện lợi, đã cố gắng duy trì quyền lực trong nhiều năm.
Phủ định
Honesty, which is a virtue that should always be upheld, is not something that should be sacrificed for expediency.
Sự trung thực, một đức tính luôn cần được đề cao, không phải là thứ nên bị hy sinh vì sự tiện lợi.
Nghi vấn
Is expediency, which is often seen as a short-term solution, truly the best course of action in the long run?
Liệu sự tiện lợi, thứ thường được xem là một giải pháp ngắn hạn, có thực sự là cách hành động tốt nhất về lâu dài không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decision was expedient given the limited time we had.
Quyết định đó là thích hợp vì chúng ta có rất ít thời gian.
Phủ định
He didn't act expediently in that situation; he hesitated too long.
Anh ấy đã không hành động một cách thích hợp trong tình huống đó; anh ấy đã do dự quá lâu.
Nghi vấn
Did she consider expediency when making the deal?
Cô ấy có xem xét sự thích hợp khi thực hiện thỏa thuận không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to prioritize expediency over long-term sustainability.
Công ty đã từng ưu tiên tính cấp thiết hơn sự bền vững dài hạn.
Phủ định
He didn't use to make decisions based on political expediency.
Anh ấy đã không đưa ra quyết định dựa trên sự cấp thiết chính trị.
Nghi vấn
Did they use to consider expediency when making policy changes?
Họ đã từng cân nhắc tính cấp thiết khi thực hiện các thay đổi chính sách phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expediency".

Chủ nghĩa thực dụng trong chính trị

Trong chính trị phương Tây, 'expediency' thường liên quan đến việc đưa ra các quyết định dựa trên tình hình thực tế và lợi ích trước mắt, thay vì tuân thủ các nguyên tắc đạo đức hoặc lý tưởng. Điều này có thể dẫn đến những tranh cãi về tính hợp pháp và đạo đức của các hành động chính trị.

Sự cân bằng giữa đạo đức và thực dụng

Nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và Việt Nam, đều coi trọng việc cân bằng giữa đạo đức và thực dụng. Trong khi sự thực dụng có thể giúp đạt được mục tiêu nhanh chóng, việc bỏ qua các giá trị đạo đức có thể gây ra hậu quả tiêu cực trong dài hạn. Do đó, việc tìm kiếm sự cân bằng là rất quan trọng.