(Top Banner Ad)
expediently
C1
Adverb C1 Chung

expediently

UK: /ɪkˈspiːdiəntli/ • US: /ɪkˈspiːdiəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nhanh chóng và hiệu quả một cách thực dụng một cách tiện lợi nhưng có thể không phù hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is convenient and practical, although possibly improper or immoral.

Vietnamese Meaning

Một cách tiện lợi và thiết thực, mặc dù có thể không phù hợp hoặc vô đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem was dealt with expediently, but not necessarily fairly."

    "Vấn đề đã được giải quyết một cách nhanh chóng, nhưng không nhất thiết là công bằng."

  • "The government acted expediently to contain the crisis."

    "Chính phủ đã hành động nhanh chóng để ngăn chặn cuộc khủng hoảng."

  • "He chose the expedient course of action, despite his reservations."

    "Anh ấy đã chọn hành động thích hợp, mặc dù có những dè dặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expedience Sự tiện lợi, tính thích hợp; hành động vì mục đích trước mắt hơn là vì nguyên tắc.
Adjective expedient Tiện lợi, thích hợp, có lợi; thường mang ý nghĩa vụ lợi, thực dụng.
Verb expedite Xúc tiến, đẩy nhanh; làm cho một việc gì đó xảy ra nhanh hơn.

Synonyms

Antonyms

improperly (một cách không đúng đắn)inexpediently (một cách bất lợi, không thích hợp)fairly (một cách công bằng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expediens
Latin
expedire
English
expediently

Nguồn gốc của 'expediently'

Từ 'expediently' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expediens', có nghĩa là 'giải thoát' hoặc 'làm cho dễ dàng'. Ban đầu, nó liên quan đến việc gỡ bỏ xiềng xích, sau đó mở rộng để chỉ những hành động hiệu quả và nhanh chóng để đạt được mục tiêu, ngay cả khi có thể không hoàn toàn công bằng hoặc đạo đức. Hiểu được nguồn gốc này giúp ta nhận thức rõ hơn về sắc thái của từ trong các ngữ cảnh khác nhau.

Usage Note

Từ 'expediently' mang ý nghĩa thực hiện một hành động một cách nhanh chóng và hiệu quả để đạt được mục tiêu, nhưng thường ngụ ý rằng hành động này có thể không hoàn toàn đúng đắn về mặt đạo đức hoặc không tuân thủ các quy tắc thông thường. Khác với 'efficiently' (hiệu quả) chỉ đơn thuần nhấn mạnh vào việc đạt được kết quả tốt với ít lãng phí, 'expediently' chú trọng vào sự thuận tiện và tính thực tế, đôi khi phải hy sinh các giá trị khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + expediently
  • Act act expediently
    (hành động một cách nhanh chóng và hiệu quả)
  • Deal deal expediently
    (giải quyết một cách nhanh chóng và hiệu quả)
Verb + expediently
  • Resolved resolved expediently
    (được giải quyết một cách nhanh chóng)
  • Handled handled expediently
    (được xử lý một cách nhanh chóng và hiệu quả)

Idioms

  • At the earliest expedient

    Vào thời điểm thích hợp sớm nhất

    "The meeting will be held at the earliest expedient."

    (Cuộc họp sẽ được tổ chức vào thời điểm thích hợp sớm nhất.)

  • Find it expedient to

    Thấy rằng làm điều gì đó là hữu ích hoặc cần thiết

    "The company found it expedient to reduce salaries."

    (Công ty thấy rằng giảm lương là cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expediently

Adverb
Lật mặt

Một cách tiện lợi và thiết thực, mặc dù có thể không phù hợp hoặc vô đạo đức.

"The problem was dealt with expediently, but not necessarily fairly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expediently".

Tính thực dụng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, tính thực dụng (pragmatism) thường được coi trọng. Điều này có nghĩa là việc tìm kiếm các giải pháp 'expedient' có thể được ưu tiên hơn là tuân thủ các nguyên tắc đạo đức tuyệt đối. Tuy nhiên, việc lạm dụng tính thực dụng có thể dẫn đến các vấn đề về đạo đức và trách nhiệm xã hội.