(Top Banner Ad)
pragmatic
C1
adjective C1 Chung (General)

pragmatic

UK: /præɡˈmætɪk/ • US: /præɡˈmætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế thiết thực có tính thực tiễn chú trọng thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dealing with things sensibly and realistically in a way that is based on practical rather than theoretical considerations.

Vietnamese Meaning

Thực tế, thiết thực, chú trọng đến hiệu quả và tính khả thi hơn là lý thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In business, a pragmatic approach to problems is often more successful than an idealistic one."

    "Trong kinh doanh, một cách tiếp cận thực tế đối với các vấn đề thường thành công hơn một cách tiếp cận duy tâm."

  • "He took a pragmatic approach to management."

    "Anh ấy đã áp dụng một cách tiếp cận thực tế đối với việc quản lý."

  • "The government needs to adopt a more pragmatic economic policy."

    "Chính phủ cần áp dụng một chính sách kinh tế thực tế hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pragmatism Chủ nghĩa thực dụng, sự thực dụng
Noun pragmatist Người theo chủ nghĩa thực dụng
Adverb pragmatically Một cách thực dụng, một cách thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρᾶγμα (prâgma)
Ancient Greek
πραγματικός (pragmatikos)
Late Latin
pragmaticus
Old French
pragmatique
English
pragmatic

Nguồn gốc Hy Lạp của từ 'pragmatic'

Từ 'pragmatic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ. Nó bắt nguồn từ 'pragma', có nghĩa là 'hành động, sự việc' hoặc 'công việc'. Sau đó, từ này phát triển thành 'pragmatikos', mang nghĩa 'phù hợp cho công việc, thực tế'. Qua tiếng Latinh và Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh để chỉ những người hay những cách tiếp cận tập trung vào kết quả thực tế và logic hơn là lý thuyết hay cảm xúc.

Usage Note

Từ 'pragmatic' nhấn mạnh việc đưa ra quyết định và hành động dựa trên những gì có thể đạt được trong thực tế, thường là trong một tình huống cụ thể. Nó đối lập với những cách tiếp cận duy tâm, lý thuyết suông hoặc không thực tế. Cần phân biệt với 'realistic' (thực tế) ở chỗ 'pragmatic' tập trung vào giải pháp khả thi, còn 'realistic' chỉ đơn thuần mô tả sự vật như chúng vốn có.

Prepositions

about in towards

Khi dùng 'pragmatic about', nó thể hiện thái độ thực tế về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He is pragmatic about the challenges ahead.' (Anh ấy thực tế về những thách thức phía trước). Khi dùng 'pragmatic in', nó mô tả cách hành xử thực tế trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She is pragmatic in her approach to problem-solving.' (Cô ấy thực tế trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề). Khi dùng 'pragmatic towards', nó thể hiện cách tiếp cận thực tế đối với một mục tiêu hoặc vấn đề. Ví dụ: 'A pragmatic approach towards reducing costs.' (Một cách tiếp cận thực tế để giảm chi phí).

Collocations (Từ đi kèm)

pragmatic + Noun
  • approach a pragmatic approach
    (một cách tiếp cận thực dụng)
  • solution a pragmatic solution
    (một giải pháp thực dụng)
  • decision a pragmatic decision
    (một quyết định thực dụng)
  • policy a pragmatic policy
    (một chính sách thực dụng)
  • choice a pragmatic choice
    (một lựa chọn thực dụng)
Adverb + pragmatic
  • highly highly pragmatic
    (rất thực dụng)
  • purely purely pragmatic
    (hoàn toàn thực dụng)
  • surprisingly surprisingly pragmatic
    (thực dụng một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + pragmatic
  • be be pragmatic
    (thực tế, thực dụng)
  • adopt adopt a pragmatic stance
    (áp dụng lập trường thực dụng)
  • take take a pragmatic view
    (có quan điểm thực dụng)

Idioms

  • A pragmatic approach

    Một cách tiếp cận thực dụng (tập trung vào hiệu quả và kết quả thực tế)

    "We need to take a pragmatic approach to the problem to find a workable solution."

    (Chúng ta cần có một cách tiếp cận thực dụng đối với vấn đề để tìm ra giải pháp khả thi.)

  • To be pragmatic about something

    Thực tế, thực dụng về một vấn đề nào đó; chấp nhận thực tế

    "Let's be pragmatic about our budget – we can't afford everything on our wish list."

    (Hãy thực tế về ngân sách của chúng ta – chúng ta không thể mua sắm mọi thứ trong danh sách mong muốn.)

  • A pragmatic solution

    Một giải pháp thực dụng (có thể thực hiện được và hiệu quả trong thực tế)

    "The government proposed a pragmatic solution to the housing crisis that benefited many citizens."

    (Chính phủ đã đề xuất một giải pháp thực dụng cho cuộc khủng hoảng nhà ở, mang lại lợi ích cho nhiều công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pragmatic

adjective
Lật mặt

Thực tế, thiết thực, chú trọng đến hiệu quả và tính khả thi hơn là lý thuyết.

"In business, a pragmatic approach to problems is often more successful than an idealistic one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he wanted to find a solution quickly, he took a pragmatic approach to the problem.
Vì muốn tìm ra giải pháp nhanh chóng, anh ấy đã tiếp cận vấn đề một cách thực dụng.
Phủ định
Although the plan seemed idealistic, it wasn't pragmatically feasible given the limited resources.
Mặc dù kế hoạch có vẻ lý tưởng, nhưng nó không khả thi về mặt thực tế do nguồn lực hạn chế.
Nghi vấn
If we want to achieve long-term success, is it more pragmatic to invest in sustainable practices now?
Nếu chúng ta muốn đạt được thành công lâu dài, liệu việc đầu tư vào các hoạt động bền vững ngay bây giờ có thực tế hơn không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she approached the problem pragmatically ensured a swift resolution.
Việc cô ấy tiếp cận vấn đề một cách thực tế đảm bảo một giải pháp nhanh chóng.
Phủ định
It's not true that being pragmatic always leads to the best outcome.
Không đúng là việc thực tế luôn dẫn đến kết quả tốt nhất.
Nghi vấn
Whether he will adopt a pragmatic approach to the negotiation remains to be seen.
Liệu anh ấy có áp dụng một cách tiếp cận thực tế cho cuộc đàm phán hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be pragmatic, we need to focus on achievable goals.
Để thực tế, chúng ta cần tập trung vào những mục tiêu có thể đạt được.
Phủ định
It's important not to be pragmatic to a fault, as it can stifle creativity.
Điều quan trọng là không nên quá thực dụng, vì nó có thể kìm hãm sự sáng tạo.
Nghi vấn
Is it pragmatic to invest all our resources in this one project?
Có thực tế không khi đầu tư tất cả nguồn lực của chúng ta vào dự án này?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approached the problem pragmatically and found a solution quickly.
Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách thực tế và tìm ra giải pháp nhanh chóng.
Phủ định
He wasn't very pragmatic in his decision-making; he often let his emotions cloud his judgment.
Anh ấy không thực tế lắm trong việc ra quyết định; anh ấy thường để cảm xúc làm lu mờ phán đoán của mình.
Nghi vấn
Is it more pragmatic to accept the compromise than to risk losing everything?
Có thực tế hơn khi chấp nhận sự thỏa hiệp hơn là mạo hiểm mất tất cả không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a pragmatic problem solver; she always finds effective solutions.
Cô ấy là một người giải quyết vấn đề thực tế; cô ấy luôn tìm ra các giải pháp hiệu quả.
Phủ định
They are not pragmatic in their approach; they often overlook practical considerations.
Họ không thực tế trong cách tiếp cận của mình; họ thường bỏ qua những cân nhắc thực tế.
Nghi vấn
Is he being pragmatic by accepting the compromise?
Có phải anh ấy đang thực dụng khi chấp nhận sự thỏa hiệp?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be pragmatic in her approach to solving the problem.
Cô ấy sẽ thực tế trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề.
Phủ định
They are not going to be pragmatic about their spending habits.
Họ sẽ không thực tế về thói quen chi tiêu của mình.
Nghi vấn
Will he act pragmatically when negotiating the contract?
Liệu anh ấy có hành động một cách thực tế khi đàm phán hợp đồng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was pragmatic in her approach to solving the problem yesterday.
Cô ấy đã thực tế trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't act pragmatically when they made that decision.
Họ đã không hành động một cách thực tế khi đưa ra quyết định đó.
Nghi vấn
Was he pragmatic enough to understand the consequences of his actions?
Liệu anh ấy có đủ thực tế để hiểu hậu quả từ hành động của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pragmatic".

Chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism) trong triết học

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism) là một trường phái tư tưởng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá các lý thuyết và niềm tin dựa trên kết quả thực tế mà chúng tạo ra. Nó tập trung vào tính ứng dụng và hiệu quả, cho rằng giá trị của một ý tưởng nằm ở khả năng giải quyết vấn đề và mang lại lợi ích cụ thể trong đời sống.

Người Mỹ và tư duy thực dụng

Thái độ 'thực dụng' thường được xem là một đặc điểm văn hóa mạnh mẽ ở Hoa Kỳ. Người Mỹ thường được khuyến khích tìm kiếm các giải pháp thực tế, hiệu quả cho các vấn đề, thay vì quá sa đà vào lý thuyết hay các ý tưởng trừu tượng. Điều này ảnh hưởng đến cách họ tiếp cận công việc, kinh doanh và cả đời sống cá nhân, ưu tiên những gì hoạt động hiệu quả trong thực tế.