(Top Banner Ad)
expert review
C1
noun C1 Đa lĩnh vực (học thuật, chuyên môn)

expert review

UK: /ˈek.spɜːt rɪˈvjuː/ • US: /ˈek.spɝːt rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

thẩm định chuyên gia đánh giá chuyên môn phản biện chuyên gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A critical assessment or evaluation of something (e.g., a document, process, or performance) conducted by a person or group with specialized knowledge or skill in the relevant field.

Vietnamese Meaning

Một đánh giá hoặc thẩm định quan trọng về một cái gì đó (ví dụ: một tài liệu, quy trình hoặc hiệu suất) được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm người có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn trong lĩnh vực liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manuscript underwent expert review before being accepted for publication."

    "Bản thảo đã trải qua quá trình đánh giá chuyên gia trước khi được chấp nhận xuất bản."

  • "The company hired an independent consultant for an expert review of their marketing strategy."

    "Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn độc lập để đánh giá chuyên môn về chiến lược tiếp thị của họ."

  • "The software code needs an expert review to identify potential security vulnerabilities."

    "Mã phần mềm cần được đánh giá chuyên môn để xác định các lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert chuyên gia, người có chuyên môn
Noun expertise chuyên môn, sự thành thạo
Adverb expertly một cách chuyên nghiệp, thành thạo
Verb review xem xét, đánh giá, phê bình
Noun review sự xem xét, đánh giá, bài phê bình
Noun reviewer người đánh giá, người phê bình
Adjective reviewable có thể xem xét, đánh giá được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (học thuật, chuyên môn)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expertus
Old French
expert
English (14th C.)
expert
Old French
reveue
English (15th C.)
review
English (Modern)
expert review

Nguồn gốc của 'expert' và 'review'

Cụm từ 'expert review' kết hợp hai từ có lịch sử thú vị. Từ 'expert' (chuyên gia) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'expertus', có nghĩa là 'đã thử, đã trải nghiệm', xuất phát từ động từ 'experiri' (thử nghiệm, trải nghiệm). Nó gợi lên hình ảnh một người đã có kinh nghiệm sâu rộng trong một lĩnh vực. Trong khi đó, 'review' (đánh giá, xem xét) đến từ tiếng Pháp cổ 'reveue', có nghĩa là 'xem lại, nhìn lại', được hình thành từ 're-' (lại, lần nữa) và 'veer' (nhìn, thấy), liên quan đến tiếng Latinh 'videre'. Khi kết hợp lại, 'expert review' mang ý nghĩa 'sự xem xét lại, đánh giá lại bởi một người có kinh nghiệm sâu sắc', nhấn mạnh sự chính xác và tin cậy của quá trình này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một quá trình đánh giá kỹ lưỡng và khách quan, được thực hiện bởi các chuyên gia có trình độ. Nó nhấn mạnh tính chuyên môn và độ tin cậy của đánh giá. Khác với 'peer review' ở chỗ 'expert review' có thể do một người hoặc một nhóm nhỏ thực hiện, trong khi 'peer review' thường liên quan đến nhiều chuyên gia ngang hàng.

Prepositions

of by

‘of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng được đánh giá (ví dụ: expert review of a manuscript). ‘by’ thường được sử dụng để chỉ người thực hiện đánh giá (ví dụ: expert review by a leading scientist).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expert review
  • thorough a thorough expert review
    (một sự đánh giá chuyên môn kỹ lưỡng)
  • independent an independent expert review
    (một sự đánh giá chuyên môn độc lập)
  • critical a critical expert review
    (một sự đánh giá chuyên môn có tính phê phán)
  • peer a peer expert review
    (một sự đánh giá chuyên môn của đồng nghiệp (phản biện))
Verb + expert review
  • conduct conduct an expert review
    (tiến hành một cuộc đánh giá chuyên môn)
  • undergo undergo an expert review
    (trải qua một cuộc đánh giá chuyên môn)
  • require require an expert review
    (yêu cầu một cuộc đánh giá chuyên môn)
  • submit for submit a proposal for expert review
    (gửi đề xuất để được đánh giá chuyên môn)
Expert review + Noun
  • findings expert review findings
    (những phát hiện từ đánh giá chuyên môn)
  • process the expert review process
    (quy trình đánh giá chuyên môn)

Idioms

  • undergo an expert review

    trải qua một cuộc đánh giá chuyên môn (thường là để được phê duyệt hoặc xác nhận chất lượng)

    "All new medical devices must undergo an expert review before being approved for market."

    (Tất cả các thiết bị y tế mới phải trải qua một cuộc đánh giá chuyên môn trước khi được cấp phép đưa ra thị trường.)

  • submit for expert review

    gửi (tài liệu, sản phẩm) để được chuyên gia đánh giá

    "Researchers are encouraged to submit their papers for expert review to ensure scientific rigor."

    (Các nhà nghiên cứu được khuyến khích gửi bài báo của họ để chuyên gia đánh giá nhằm đảm bảo tính chặt chẽ về khoa học.)

  • pass an expert review

    vượt qua một cuộc đánh giá chuyên môn (được chấp thuận, đạt yêu cầu)

    "The software update finally passed an expert review and is ready for release."

    (Bản cập nhật phần mềm cuối cùng đã vượt qua cuộc đánh giá chuyên môn và sẵn sàng phát hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expert review

noun
Lật mặt

Một đánh giá hoặc thẩm định quan trọng về một cái gì đó (ví dụ: một tài liệu, quy trình hoặc hiệu suất) được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm người có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn trong lĩnh vực liên quan.

"The manuscript underwent expert review before being accepted for publication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the committee will have been conducting an expert review of the existing policies for six months.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, ủy ban sẽ đã và đang thực hiện đánh giá chuyên môn về các chính sách hiện hành trong sáu tháng.
Phủ định
The team won't have been waiting for the expert review to commence before they start the pilot project.
Nhóm sẽ không phải chờ đợi đánh giá chuyên môn bắt đầu trước khi họ khởi động dự án thử nghiệm.
Nghi vấn
Will the government have been seeking an expert review on the environmental impact assessment before making a final decision?
Liệu chính phủ có tìm kiếm đánh giá chuyên môn về đánh giá tác động môi trường trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expert review".

Đánh giá đồng nghiệp (Peer Review) trong Khoa học và Học thuật

Một trong những ứng dụng phổ biến và quan trọng nhất của 'expert review' là trong lĩnh vực khoa học và học thuật, được gọi là 'peer review' (đánh giá đồng nghiệp hoặc phản biện). Đây là một quy trình mà các nhà khoa học, học giả có cùng chuyên môn sẽ xem xét và đánh giá các bài báo, nghiên cứu, hoặc đề xuất của đồng nghiệp. Mục đích là để đảm bảo chất lượng, tính hợp lệ, độc đáo và chặt chẽ về mặt khoa học của công trình trước khi nó được xuất bản hoặc cấp kinh phí. Peer review là nền tảng của tính đáng tin cậy trong nghiên cứu khoa học và là một truyền thống lâu đời trong cộng đồng học thuật phương Tây.

Vai trò của chuyên gia trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn

Trong nhiều ngành công nghiệp và dịch vụ, 'expert review' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm, dịch vụ và sự an toàn cho người tiêu dùng. Ví dụ, trong y tế, thuốc và thiết bị y tế mới phải trải qua quá trình đánh giá chuyên môn nghiêm ngặt. Trong kỹ thuật, các thiết kế phức tạp cần được các kỹ sư chuyên gia xem xét để tránh sai sót. Việc này phản ánh giá trị mà xã hội phương Tây đặt vào sự khách quan, kiến thức chuyên sâu và trách nhiệm giải trình để bảo vệ lợi ích công cộng.