(Top Banner Ad)
indecently
C1
Trạng từ C1 Đạo đức, Xã hội

indecently

UK: /ɪnˈdiːsəntli/ • US: /ɪnˈdiːsəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khiếm nhã một cách thô tục thiếu đứng đắn không đoan trang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is offensive to accepted standards of decency or modesty.

Vietnamese Meaning

Một cách khiếm nhã, thô tục, trái với các tiêu chuẩn đạo đức và sự đoan trang được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was accused of behaving indecently in public."

    "Cô ấy bị buộc tội có hành vi khiếm nhã ở nơi công cộng."

  • "The comedian's jokes were considered indecently suggestive."

    "Những câu chuyện cười của diễn viên hài được coi là gợi ý một cách khiếm nhã."

  • "The photograph was judged to be indecently exposing."

    "Bức ảnh bị đánh giá là phơi bày một cách khiếm nhã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective decent đứng đắn, chỉnh tề, kha khá
Noun decency sự đứng đắn, sự chỉnh tề
Adjective indecent khiếm nhã, không đứng đắn, tục tĩu
Noun indecency sự khiếm nhã, hành vi không đứng đắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
decere
Latin
indecens
English
indecent
English
indecently

Nguồn gốc của 'Indecently'

'Indecently' bắt nguồn từ tiếng Latin. Từ gốc là 'decere' có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'đúng đắn'. Khi thêm tiền tố 'in-' vào, mang nghĩa 'không', tạo thành 'indecens' (không phù hợp, không đúng đắn). Sau đó, từ này phát triển thành 'indecent' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'khiếm nhã' hoặc 'không đứng đắn'. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'indecently', mô tả cách thức hành động một cách khiếm nhã hoặc không đứng đắn.

Usage Note

Từ 'indecently' thường được sử dụng để mô tả hành vi, lời nói hoặc trang phục vi phạm các chuẩn mực xã hội về sự phù hợp. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn 'improperly' hoặc 'inappropriately', nhấn mạnh sự xúc phạm và thiếu tôn trọng. Cần phân biệt với 'immorally' (vô đạo đức) vì 'indecently' tập trung vào sự thiếu lịch sự và tục tĩu, trong khi 'immorally' liên quan đến vi phạm các nguyên tắc đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indecently
  • dress dress indecently
    (ăn mặc hở hang/thiếu vải/không đứng đắn)
  • behave behave indecently
    (cư xử không đứng đắn/khiếm nhã)
  • expose oneself expose oneself indecently
    (phơi bày cơ thể một cách khiếm nhã)
Indecently + Adjective
  • exposed indecently exposed
    (bị phơi bày một cách khiếm nhã/tục tĩu)
  • dressed indecently dressed
    (ăn mặc không đứng đắn/hở hang)

Idioms

  • indecently early/late

    sớm/muộn một cách bất thường, quá sớm/muộn

    "They arrived indecently early for the party."

    (Họ đến bữa tiệc quá sớm một cách bất thường.)

  • indecently expensive

    đắt đỏ một cách quá đáng/phi lý

    "The price of that designer bag is indecently expensive."

    (Giá của chiếc túi xách hàng hiệu đó đắt đỏ một cách phi lý.)

  • indecently rich

    giàu có một cách quá mức, giàu xổi (mang hàm ý tiêu cực nhẹ)

    "Some celebrities are indecently rich, earning millions in a year."

    (Một số người nổi tiếng quá giàu có, kiếm hàng triệu đô la trong một năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indecently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách khiếm nhã, thô tục, trái với các tiêu chuẩn đạo đức và sự đoan trang được chấp nhận.

"She was accused of behaving indecently in public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indecently".

Chuẩn mực về sự đứng đắn trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'indecently' (khiếm nhã/không đứng đắn) thường liên quan chặt chẽ đến các chuẩn mực xã hội về trang phục và hành vi nơi công cộng. Điều gì được coi là khiếm nhã có thể thay đổi tùy theo thời gian, địa điểm và ngữ cảnh. Ví dụ, việc khỏa thân hoặc phơi bày quá nhiều da thịt ở nơi công cộng thường bị coi là 'indecently exposed' và có thể bị xử lý theo pháp luật.

Sự nhạy cảm và khác biệt văn hóa

Mức độ nhạy cảm với 'indecency' cũng khác nhau giữa các nền văn hóa. Một hành vi hoặc trang phục có thể được chấp nhận ở một nền văn hóa này nhưng lại bị coi là 'indecently' ở một nền văn hóa khác. Điều quan trọng đối với người học tiếng Anh là hiểu được rằng 'indecently' thường ám chỉ sự vi phạm các quy tắc xã hội về sự tôn trọng, lịch sự và giới hạn cá nhân trong không gian chung.