discreetly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a careful and prudent manner, especially in order to keep something confidential or to avoid embarrassment.
Vietnamese Meaning
Một cách cẩn thận và kín đáo, đặc biệt để giữ bí mật điều gì đó hoặc tránh gây bối rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She discreetly checked her watch to see if it was time to leave."
"Cô ấy kín đáo liếc nhìn đồng hồ để xem đã đến giờ rời đi chưa."
-
"He discreetly slipped a note to her under the table."
"Anh ấy kín đáo lén đưa cho cô ấy một mẩu giấy dưới gầm bàn."
-
"The bodyguard discreetly positioned himself between the celebrity and the crowd."
"Vệ sĩ kín đáo đứng vào vị trí giữa người nổi tiếng và đám đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | discreet | Kín đáo, thận trọng, tế nhị (không gây chú ý hoặc tiết lộ thông tin nhạy cảm) |
| Noun | discretion | Sự kín đáo, sự thận trọng; quyền tự do hành động và quyết định |
| Adverb | indiscreetly | Một cách thiếu kín đáo, thiếu thận trọng; buột miệng, lỡ lời |
| Adjective | indiscreet | Thiếu kín đáo, thiếu thận trọng, hớ hênh |
| Noun | indiscretion | Sự thiếu kín đáo, sự hớ hênh; hành động hoặc lời nói thiếu thận trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'discreetly' nhấn mạnh sự cẩn trọng, khéo léo trong hành động để tránh gây chú ý hoặc làm lộ thông tin nhạy cảm. Khác với 'secretly' (bí mật) chỉ đơn thuần là hành động được giấu kín, 'discreetly' bao hàm ý thức về sự tế nhị và tôn trọng người khác. Ví dụ, bạn có thể 'secretly' ăn vụng bánh, nhưng bạn 'discreetly' rời khỏi cuộc họp nếu cần nghe điện thoại quan trọng để không làm phiền người khác.
Prepositions
Khi đi với 'about', 'discreetly' thường diễn tả việc kín đáo về một chủ đề nào đó. Với 'with', nó mô tả cách bạn xử lý một tình huống hoặc đối tượng một cách kín đáo. Ví dụ: 'He was discreet about his past.' (Anh ấy kín đáo về quá khứ của mình.) hoặc 'She dealt discreetly with the sensitive issue.' (Cô ấy xử lý vấn đề nhạy cảm một cách kín đáo.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act discreetly (hành động kín đáo)
-
speak speak discreetly (nói chuyện tế nhị/kín đáo)
-
inquire inquire discreetly (hỏi thăm một cách kín đáo/tế nhị)
-
withdraw withdraw discreetly (rút lui một cách kín đáo)
-
manage manage something discreetly (giải quyết/quản lý việc gì một cách kín đáo)
-
handle handle a situation discreetly (xử lý tình huống một cách khéo léo/kín đáo)
-
quietly quietly and discreetly (một cách lặng lẽ và kín đáo)
-
gently gently and discreetly (một cách nhẹ nhàng và tế nhị)
-
placed placed discreetly (được đặt ở vị trí kín đáo)
-
hidden hidden discreetly (được giấu kín một cách khéo léo)
Idioms
-
Handle a matter discreetly
Giải quyết một vấn đề một cách kín đáo, tế nhị, không gây ồn ào hoặc tiết lộ chi tiết nhạy cảm.
"The manager asked him to handle the employee's resignation discreetly to avoid office gossip."
(Người quản lý yêu cầu anh ấy giải quyết việc từ chức của nhân viên một cách kín đáo để tránh những lời đồn thổi trong văn phòng.)
-
Make a discreet inquiry
Thực hiện một cuộc điều tra hoặc tìm hiểu thông tin một cách kín đáo, không công khai để không gây chú ý.
"She made a discreet inquiry about her salary raise without directly asking her boss."
(Cô ấy đã tìm hiểu một cách kín đáo về việc tăng lương của mình mà không hỏi trực tiếp sếp.)
-
Observe discreetly
Quan sát một cách kín đáo, không để lộ rằng mình đang theo dõi hoặc để ý.
"The detective observed the suspect's movements discreetly from a distance."
(Thám tử đã quan sát những di chuyển của nghi phạm một cách kín đáo từ xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discreetly
AdverbMột cách cẩn thận và kín đáo, đặc biệt để giữ bí mật điều gì đó hoặc tránh gây bối rối.
"She discreetly checked her watch to see if it was time to leave."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he discreetly left the room suggested he didn't want to be noticed. |
Việc anh ta rời khỏi phòng một cách kín đáo cho thấy anh ta không muốn bị chú ý. |
| Phủ định | It wasn't obvious that she was acting discreetly; in fact, her actions seemed quite obvious. |
Không rõ ràng rằng cô ấy đang hành động kín đáo; trên thực tế, hành động của cô ấy có vẻ khá lộ liễu. |
| Nghi vấn | Whether he handled the situation discreetly is still being debated among the team. |
Việc anh ấy xử lý tình huống một cách kín đáo hay không vẫn đang được tranh luận trong nhóm. |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She discreetly placed the note on his desk. |
Cô ấy kín đáo đặt tờ giấy lên bàn làm việc của anh ấy. |
| Phủ định | He didn't discreetly handle the sensitive information. |
Anh ấy đã không xử lý thông tin nhạy cảm một cách kín đáo. |
| Nghi vấn | Did he discreetly signal for the waiter? |
Anh ấy có kín đáo ra hiệu cho người phục vụ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She discreetly passed the note, didn't she? |
Cô ấy kín đáo chuyền tờ giấy, phải không? |
| Phủ định | He didn't discreetly leave the room, did he? |
Anh ấy không rời khỏi phòng một cách kín đáo, phải không? |
| Nghi vấn | They are discreet, aren't they? |
Họ kín đáo, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will discreetly slip the note under the door. |
Cô ấy sẽ lén lút nhét tờ giấy dưới cửa. |
| Phủ định | They are not going to handle the situation discreetly. |
Họ sẽ không xử lý tình huống một cách kín đáo. |
| Nghi vấn | Will he discreetly leave the party? |
Anh ấy sẽ rời khỏi bữa tiệc một cách kín đáo chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was discreetly observing the meeting, taking notes without being noticed. |
Cô ấy đang bí mật quan sát cuộc họp, ghi chép mà không bị ai để ý. |
| Phủ định | He was not discreetly handling the sensitive documents; he left them on his desk in plain sight. |
Anh ấy đã không xử lý các tài liệu nhạy cảm một cách kín đáo; anh ấy để chúng trên bàn của mình một cách dễ thấy. |
| Nghi vấn | Were they discreetly discussing the proposal in the hallway, or were others able to overhear? |
Họ có đang thảo luận kín đáo về đề xuất ở hành lang không, hay những người khác có thể nghe lén? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discreetly".
