(Top Banner Ad)
banishment
C1
Noun C1 Luật pháp, Lịch sử, Văn học

banishment

UK: /ˈbænɪʃmənt/ • US: /ˈbænɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự đày ải sự trục xuất sự lưu đày bị đày
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or state of being banished; expulsion from a place or country.

Vietnamese Meaning

Sự trục xuất; sự đày ải; việc bị đuổi khỏi một nơi hoặc một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His banishment from his native land was a severe punishment for treason."

    "Việc ông ta bị đày khỏi quê hương là một hình phạt nghiêm khắc vì tội phản quốc."

  • "The banishment of criminals was a common practice in ancient times."

    "Việc đày ải tội phạm là một thông lệ phổ biến trong thời cổ đại."

  • "Banishment is a recurring theme in literature and mythology."

    "Sự đày ải là một chủ đề lặp đi lặp lại trong văn học và thần thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb banish trục xuất, đày ải
Noun banisher người trục xuất, người đày ải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
banisshement
Old French
banissement
banir
to banish

Nguồn gốc của 'banishment'

Từ 'banishment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'banissement', có nghĩa là sự trục xuất hoặc lưu đày. Ý tưởng về việc loại bỏ ai đó khỏi cộng đồng đã có từ rất lâu, từ thời các bộ lạc và xã hội cổ đại, nơi mà việc trục xuất đồng nghĩa với cái chết hoặc một cuộc sống cô độc, đầy khó khăn.

Usage Note

Banishment đề cập đến việc bị buộc phải rời khỏi một nơi nào đó, thường là quê hương hoặc đất nước, như một hình phạt. Nó thường mang sắc thái trang trọng và thường thấy trong các bối cảnh lịch sử, văn học hoặc pháp lý. Nó khác với 'exile' ở chỗ 'banishment' thường là một hình phạt chính thức, trong khi 'exile' có thể tự nguyện hoặc do hoàn cảnh chính trị.

Prepositions

to from

Banishment *to* a specific location indicates the destination of the banishment. Example: His banishment to Siberia was a cruel punishment. Banishment *from* a place indicates the location being left. Example: His banishment from his homeland caused him great sorrow.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + banishment
  • permanent permanent banishment
    (sự trục xuất vĩnh viễn)
  • temporary temporary banishment
    (sự trục xuất tạm thời)
Verb + banishment
  • suffer suffer banishment
    (chịu sự trục xuất)
  • impose impose banishment
    (áp đặt sự trục xuất)

Idioms

  • Send someone into banishment

    Tống ai đó vào cảnh lưu đày

    "The king sent his enemies into banishment."

    (Nhà vua tống kẻ thù của mình vào cảnh lưu đày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banishment

Noun
Lật mặt

Sự trục xuất; sự đày ải; việc bị đuổi khỏi một nơi hoặc một quốc gia.

"His banishment from his native land was a severe punishment for treason."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The banishment of the corrupt officials brought peace to the kingdom.
Việc trục xuất các quan chức tham nhũng đã mang lại hòa bình cho vương quốc.
Phủ định
Why wasn't he banished from the community for his crimes?
Tại sao anh ta không bị trục xuất khỏi cộng đồng vì tội ác của mình?
Nghi vấn
What caused the banishment of the entire family?
Điều gì đã gây ra sự trục xuất của cả gia đình?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king has banished many rebels from his kingdom.
Nhà vua đã trục xuất nhiều kẻ nổi loạn khỏi vương quốc của mình.
Phủ định
The government hasn't banished any political dissidents recently.
Chính phủ gần đây đã không trục xuất bất kỳ người bất đồng chính kiến chính trị nào.
Nghi vấn
Has the concept of banishment truly disappeared in the modern era?
Liệu khái niệm trục xuất có thực sự biến mất trong thời đại hiện đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banishment".

Lưu đày trong lịch sử

Trong suốt lịch sử, việc lưu đày đã được sử dụng như một hình phạt cho tội phạm hoặc những người bị coi là mối đe dọa đối với xã hội. Nhiều nhân vật lịch sử nổi tiếng đã từng trải qua sự lưu đày, như Napoléon Bonaparte.