(Top Banner Ad)
expunge
C1
Động từ C1 Pháp luật, Hành chính

expunge

UK: /ɪkˈspʌndʒ/ • US: /ɪkˈspʌndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xóa bỏ hoàn toàn tẩy xóa loại bỏ xóa án tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To erase or remove completely (something unwanted or unpleasant).

Vietnamese Meaning

Xoá bỏ hoàn toàn, loại bỏ, tẩy xóa (điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge ordered the defendant's criminal record to be expunged."

    "Thẩm phán đã ra lệnh xóa bỏ hồ sơ phạm tội của bị cáo."

  • "The company tried to expunge all evidence of their wrongdoing."

    "Công ty đã cố gắng xóa bỏ mọi bằng chứng về hành vi sai trái của họ."

  • "He hopes to expunge the memory of that terrible day."

    "Anh ấy hy vọng sẽ xóa bỏ ký ức về ngày kinh khủng đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expunge Xóa bỏ, gạch bỏ, loại trừ hoàn toàn
Noun expungement Sự xóa bỏ, hành động gạch bỏ hoặc loại trừ hoàn toàn (thường là hồ sơ, kỷ lục)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expungere
Latin
ex-
Latin
pungere

Nguồn gốc 'đâm xuyên' để xóa bỏ

Từ 'expunge' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expungere', được ghép từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi, loại bỏ') và động từ 'pungere' (nghĩa là 'đâm, chọc, châm'). Ban đầu, 'expungere' có nghĩa là 'đánh dấu bằng cách chọc thủng' hoặc 'gạch bỏ bằng dấu chấm' trên một văn bản hay bảng sáp để chỉ thị việc xóa bỏ. Từ đó, nó phát triển nghĩa thành 'xóa sạch, loại bỏ hoàn toàn'.

Usage Note

Từ 'expunge' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc xóa hồ sơ phạm tội, xóa bỏ một phần của văn bản chính thức, hoặc xóa bỏ một kỷ lục. Nó mang ý nghĩa loại bỏ một cách dứt khoát, như thể nó chưa từng tồn tại. Khác với 'delete' (xóa), 'expunge' nhấn mạnh sự loại bỏ triệt để, hoàn toàn khỏi hệ thống hoặc ký ức. So sánh với 'erase' (tẩy xóa), 'expunge' mang tính trang trọng và chính thức hơn.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'expunge' với giới từ 'from', nó thường diễn tả việc xóa bỏ một cái gì đó khỏi một nơi cụ thể, chẳng hạn như 'expunge a record from the system' (xóa một hồ sơ khỏi hệ thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expunge
  • completely completely expunge
    (xóa bỏ hoàn toàn)
  • effectively effectively expunge
    (xóa bỏ một cách hiệu quả)
  • permanently permanently expunge
    (xóa bỏ vĩnh viễn)
Expunge + Noun
  • a record expunge a record
    (xóa một hồ sơ, gạch tên khỏi sổ sách)
  • a memory expunge a memory
    (xóa một ký ức)
  • all traces expunge all traces
    (xóa bỏ mọi dấu vết)
  • a name expunge a name
    (xóa tên)
  • the past expunge the past
    (xóa bỏ quá khứ)
Verb + expunge
  • seek to seek to expunge
    (tìm cách xóa bỏ)
  • manage to manage to expunge
    (xoay sở để xóa bỏ)
  • attempt to attempt to expunge
    (cố gắng xóa bỏ)

Idioms

  • expunge from the record

    xóa bỏ khỏi hồ sơ chính thức, gạch tên khỏi sổ sách

    "The judge ordered the false testimony to be expunged from the record."

    (Thẩm phán ra lệnh xóa lời khai sai sự thật khỏi hồ sơ.)

  • expunge from memory

    xóa khỏi ký ức, quên đi hoàn toàn

    "He tried to expunge the traumatic event from his memory."

    (Anh ấy cố gắng xóa bỏ sự kiện đau buồn đó khỏi ký ức của mình.)

  • expunge all traces of something

    xóa sạch mọi dấu vết của cái gì

    "The government tried to expunge all traces of the scandal."

    (Chính phủ đã cố gắng xóa bỏ mọi dấu vết của vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expunge

Động từ
Lật mặt

Xoá bỏ hoàn toàn, loại bỏ, tẩy xóa (điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu).

"The judge ordered the defendant's criminal record to be expunged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the government decided to expunge the data surprised many people.
Việc chính phủ quyết định xóa dữ liệu đã khiến nhiều người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they would expunge his criminal record was not certain.
Liệu họ có xóa hồ sơ phạm tội của anh ta hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the judge chose to expunge those specific files remains a mystery.
Tại sao thẩm phán chọn xóa những tập tin cụ thể đó vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence hadn't been improperly handled, the judge would expunge the defendant's criminal record now.
Nếu bằng chứng không bị xử lý sai cách, thẩm phán sẽ xóa hồ sơ phạm tội của bị cáo ngay bây giờ.
Phủ định
If she were more diligent, the lawyer wouldn't have had to expunge portions of his client's testimony from the court record.
Nếu cô ấy siêng năng hơn, luật sư đã không phải xóa các phần lời khai của khách hàng của mình khỏi hồ sơ tòa án.
Nghi vấn
If the witness had not lied, would the judge expunge the charges?
Nếu nhân chứng không nói dối, liệu thẩm phán có xóa các cáo buộc không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a judge agrees to expunge a record, the individual's background check appears cleaner.
Nếu một thẩm phán đồng ý xóa bỏ một hồ sơ, việc kiểm tra lý lịch của cá nhân đó sẽ xuất hiện sạch sẽ hơn.
Phủ định
If you don't meet the requirements, the court does not expunge your criminal record.
Nếu bạn không đáp ứng các yêu cầu, tòa án sẽ không xóa án tích của bạn.
Nghi vấn
If someone is eligible, does the court automatically expunge their record?
Nếu ai đó đủ điều kiện, tòa án có tự động xóa hồ sơ của họ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence was expunged from the record after the appeal.
Bằng chứng đã bị xóa khỏi hồ sơ sau khi kháng cáo.
Phủ định
His criminal record will not be expunged until he completes his probation.
Hồ sơ phạm tội của anh ta sẽ không bị xóa cho đến khi anh ta hoàn thành thời gian quản chế.
Nghi vấn
Will the data be expunged from the system following the audit?
Dữ liệu có bị xóa khỏi hệ thống sau cuộc kiểm toán không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the judge had agreed to expunge his criminal record if he completed the community service.
Cô ấy nói rằng thẩm phán đã đồng ý xóa hồ sơ phạm tội của anh ta nếu anh ta hoàn thành công việc phục vụ cộng đồng.
Phủ định
He told me that he did not want to expunge the details of that night from his memory.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn xóa bỏ những chi tiết của đêm đó khỏi trí nhớ của mình.
Nghi vấn
The lawyer asked if the prosecutor would expunge the charges against his client.
Luật sư hỏi liệu công tố viên có xóa các cáo buộc chống lại thân chủ của mình hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge decided to expunge the defendant's criminal record after a successful appeal.
Thẩm phán quyết định xóa hồ sơ phạm tội của bị cáo sau một kháng cáo thành công.
Phủ định
The committee will not expunge any data unless it violates privacy laws.
Ủy ban sẽ không xóa bất kỳ dữ liệu nào trừ khi nó vi phạm luật riêng tư.
Nghi vấn
Why did the company try to expunge those documents?
Tại sao công ty lại cố gắng xóa những tài liệu đó?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer had been trying to expunge the damaging evidence from the record for weeks before the trial began.
Luật sư đã cố gắng xóa bỏ bằng chứng gây tổn hại khỏi hồ sơ trong nhiều tuần trước khi phiên tòa bắt đầu.
Phủ định
The government hadn't been expunging the data as quickly as the citizens had demanded.
Chính phủ đã không xóa dữ liệu nhanh như người dân yêu cầu.
Nghi vấn
Had the software been expunging all the sensitive information before the system crashed?
Phần mềm đã xóa tất cả thông tin nhạy cảm trước khi hệ thống bị sập phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expunge".

Xóa bỏ án tích (Expungement of Records)

Trong hệ thống pháp luật của một số nước phương Tây, 'expungement' (xóa bỏ án tích) là một quy trình pháp lý cho phép một người yêu cầu xóa bỏ hoặc niêm phong các ghi chép về việc bị bắt giữ hoặc kết tội hình sự khỏi hồ sơ công khai. Điều này giúp cá nhân có cơ hội mới, loại bỏ rào cản khi tìm việc làm hoặc nhà ở, như thể sự kiện đó chưa từng xảy ra.

Thao túng lịch sử

Khái niệm 'expunge' cũng có thể được dùng trong bối cảnh lịch sử, khi một số chế độ hoặc chính phủ cố gắng 'xóa bỏ' hoặc viết lại những phần không mong muốn trong lịch sử hoặc tên tuổi của những cá nhân bị coi là kẻ thù khỏi các tài liệu chính thức. Điều này phản ánh nỗ lực kiểm soát hoặc thay đổi nhận thức công chúng về quá khứ.