(Top Banner Ad)
obliterate
C1
Động từ C1 Đời sống hàng ngày, Chiến tranh, Khoa học

obliterate

UK: /əˈblɪtəˌreɪt/ • US: /əˈblɪtəˌreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

xóa sổ hủy diệt xóa sạch tiêu diệt hoàn toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To destroy completely; wipe out.

Vietnamese Meaning

Phá hủy hoàn toàn; xóa sạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hurricane obliterated the coastal town."

    "Cơn bão đã xóa sổ thị trấn ven biển."

  • "The bombing almost obliterated the entire city."

    "Vụ đánh bom gần như xóa sổ toàn bộ thành phố."

  • "His memory of the accident had been completely obliterated."

    "Ký ức của anh ấy về vụ tai nạn đã hoàn toàn bị xóa sạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obliterate Xóa sổ, phá hủy hoàn toàn; làm cho biến mất
Noun obliteration Sự xóa sổ, sự phá hủy hoàn toàn; sự biến mất
Adjective obliterative Có tính chất xóa sổ, phá hủy; gây biến mất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chiến tranh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
littera
Latin
obliterare
English
obliterate

Gốc rễ từ việc 'xóa chữ'

Từ 'obliterate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obliterare', có nghĩa đen là 'xóa bỏ chữ cái'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'đối diện, trên') và 'littera' (nghĩa là 'chữ cái'). Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động xóa bỏ văn bản trên bảng sáp hoặc giấy da, làm cho nội dung bị quên lãng. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc phá hủy hoàn toàn hoặc làm cho cái gì đó biến mất khỏi ký ức một cách triệt để.

Usage Note

Từ 'obliterate' mang ý nghĩa hủy diệt mạnh mẽ, vượt xa các từ như 'destroy' hay 'damage'. Nó thường được sử dụng để chỉ sự phá hủy đến mức không còn dấu vết, không thể nhận ra sự tồn tại trước đó. So với 'erase', 'obliterate' mang tính bạo lực và quy mô lớn hơn.

Prepositions

from by

'obliterate from' thường được dùng khi nói về việc xóa bỏ cái gì đó khỏi trí nhớ, danh sách, hoặc bản đồ. 'obliterate by' có thể được dùng để chỉ tác nhân gây ra sự hủy diệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + obliterate
  • completely completely obliterate
    (xóa sổ hoàn toàn)
  • utterly utterly obliterate
    (phá hủy triệt để, xóa sạch hoàn toàn)
  • virtually virtually obliterate
    (gần như xóa sổ, gần như phá hủy)
Obliterate + Noun
  • traces obliterate all traces
    (xóa sạch mọi dấu vết)
  • memory obliterate a memory
    (xóa nhòa một ký ức)
  • city obliterate a city
    (san phẳng một thành phố)
  • enemy obliterate the enemy
    (tiêu diệt kẻ thù)

Idioms

  • obliterate something from memory

    xóa cái gì đó khỏi ký ức

    "They tried to obliterate the painful events from their memory."

    (Họ cố gắng xóa những sự kiện đau buồn khỏi ký ức.)

  • obliterate all traces of something

    xóa sạch mọi dấu vết của cái gì đó

    "The heavy rain obliterated all traces of the footprints."

    (Cơn mưa lớn đã xóa sạch mọi dấu vết của những dấu chân.)

  • obliterate the competition

    đánh bại hoàn toàn đối thủ; vượt trội hơn hẳn đối thủ

    "Their new product is expected to obliterate the competition in the market."

    (Sản phẩm mới của họ được kỳ vọng sẽ đánh bại hoàn toàn đối thủ trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obliterate

Động từ
Lật mặt

Phá hủy hoàn toàn; xóa sạch.

"The hurricane obliterated the coastal town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obliterate".

Damnatio Memoriae – Xóa bỏ ký ức

'Damnatio Memoriae' là một cụm từ tiếng Latin chỉ hình phạt mà Viện Nguyên lão La Mã áp dụng, nhằm mục đích xóa bỏ hoàn toàn ký ức về một cá nhân khỏi lịch sử và hồ sơ công cộng sau khi người đó qua đời hoặc bị kết tội. Mọi hình ảnh, tên gọi, công trình liên quan đến người đó đều bị phá hủy hoặc loại bỏ, giống như nghĩa của 'obliterate' – làm cho một người hoặc sự kiện không bao giờ được nhớ đến nữa.

Sức mạnh hủy diệt của chiến tranh hiện đại

Từ 'obliterate' thường được dùng để mô tả sức mạnh hủy diệt ghê gớm trong các cuộc chiến tranh hiện đại. Ví dụ, vũ khí hạt nhân có khả năng 'obliterate' (xóa sổ) toàn bộ thành phố chỉ trong chốc lát, biến mọi thứ thành tro bụi và gần như xóa bỏ sự tồn tại của chúng. Điều này phản ánh khả năng hủy diệt tuyệt đối mà nhân loại đã phát triển.