(Top Banner Ad)
annul
C1
verb C1 Luật pháp, Hành chính

annul

UK: /əˈnʌl/ • US: /əˈnʌl/

Nghĩa tiếng Việt

hủy bỏ vô hiệu hóa bãi bỏ (trong ngữ cảnh pháp lý) tuyên bố không có hiệu lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To declare legally invalid or void.

Vietnamese Meaning

Tuyên bố không còn hiệu lực pháp lý; hủy bỏ; vô hiệu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court annulled the election results due to evidence of fraud."

    "Tòa án đã hủy bỏ kết quả bầu cử do có bằng chứng gian lận."

  • "The marriage was annulled after it was discovered that one party was already married."

    "Cuộc hôn nhân đã bị hủy bỏ sau khi phát hiện ra một bên đã kết hôn."

  • "Parliament has the power to annul laws that are deemed unconstitutional."

    "Quốc hội có quyền hủy bỏ các luật bị coi là vi hiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb annul Hủy bỏ, làm mất hiệu lực
Noun annulment Sự hủy bỏ, sự làm mất hiệu lực (đặc biệt là hôn nhân)
Adjective annullable Có thể bị hủy bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annullare
Old French
anuller
English
annul

Từ Gốc Latinh

Từ 'annul' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'annullare', có nghĩa là 'làm cho vô hiệu'. Nó ám chỉ hành động xóa bỏ hoặc hủy bỏ một cái gì đó, làm cho nó không còn hiệu lực. Hãy tưởng tượng một vị vua hủy bỏ một đạo luật cũ – đó chính là 'annul'!

Usage Note

Từ 'annul' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức để chỉ việc hủy bỏ một thỏa thuận, cuộc hôn nhân, luật lệ hoặc quyết định một cách hợp pháp. Nó nhấn mạnh tính chính thức và tính hợp pháp của việc hủy bỏ. So với 'cancel' hoặc 'revoke', 'annul' mang tính trang trọng và có ý nghĩa pháp lý mạnh mẽ hơn. 'Cancel' có thể chỉ đơn giản là dừng một sự kiện, trong khi 'revoke' thường liên quan đến việc rút lại một giấy phép hoặc quyền. 'Annul' luôn liên quan đến việc làm cho một cái gì đó không còn giá trị pháp lý ngay từ đầu, như thể nó chưa từng tồn tại.

Prepositions

by through

'Annul by' thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà việc hủy bỏ được thực hiện (ví dụ: 'annul by law'). 'Annul through' tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh quá trình hơn là phương tiện (ví dụ: 'annul through legal proceedings').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annul
  • legally legally annul
    (hủy bỏ hợp pháp)
  • automatically automatically annul
    (tự động hủy bỏ)
Verb + annul
  • seek to seek to annul
    (tìm cách hủy bỏ)
  • move to move to annul
    (đề nghị hủy bỏ)

Idioms

  • annul a contract

    hủy bỏ một hợp đồng

    "The company decided to annul the contract due to unforeseen circumstances."

    (Công ty quyết định hủy bỏ hợp đồng do các tình huống không lường trước được.)

  • annul a marriage

    hủy hôn

    "They decided to annul their marriage after only a few months."

    (Họ quyết định hủy hôn sau chỉ vài tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annul

verb
Lật mặt

Tuyên bố không còn hiệu lực pháp lý; hủy bỏ; vô hiệu hóa.

"The court annulled the election results due to evidence of fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract, which he signed last week, was annulled due to a technicality.
Hợp đồng, mà anh ấy đã ký tuần trước, đã bị hủy bỏ do một lỗi kỹ thuật.
Phủ định
The agreement, which was meant to be binding, was not annulled by the court, which surprised many.
Thỏa thuận, vốn được cho là ràng buộc, đã không bị tòa án hủy bỏ, điều này khiến nhiều người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was the election, which many questioned, annulled by the electoral commission?
Cuộc bầu cử, mà nhiều người nghi ngờ, có bị ủy ban bầu cử hủy bỏ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court decided to annul the previous judgment.
Tòa án đã quyết định hủy bỏ phán quyết trước đó.
Phủ định
The contract will not annul automatically; you must take action.
Hợp đồng sẽ không tự động bị hủy bỏ; bạn phải hành động.
Nghi vấn
Why did the government annul the election results?
Tại sao chính phủ lại hủy bỏ kết quả bầu cử?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annul".

Hủy Hôn

Hủy hôn khác với ly hôn. Hủy hôn tuyên bố rằng cuộc hôn nhân không bao giờ có hiệu lực pháp lý, như thể nó chưa từng xảy ra. Điều này thường dựa trên các lý do như gian lận hoặc không đủ năng lực vào thời điểm kết hôn.