(Top Banner Ad)
scope
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học, Công nghệ thông tin

scope

UK: /skəʊp/ • US: /skoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

phạm vi tầm khảo sát quy mô giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent of the area or subject matter that something deals with or to which it is relevant.

Vietnamese Meaning

Phạm vi, tầm, quy mô, giới hạn mà một cái gì đó bao gồm hoặc liên quan đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scope of the investigation is limited to financial irregularities."

    "Phạm vi của cuộc điều tra chỉ giới hạn trong những sai phạm tài chính."

  • "The project fell outside the scope of our agreement."

    "Dự án nằm ngoài phạm vi thỏa thuận của chúng tôi."

  • "I need to scope out the best route to take."

    "Tôi cần tìm hiểu tuyến đường tốt nhất để đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scope Phạm vi, tầm nhìn, cơ hội; mục đích
Verb scope Xem xét, đánh giá kỹ lưỡng, khảo sát
Noun microscope Kính hiển vi (công cụ nhìn những vật cực nhỏ)
Adjective microscopic Cực nhỏ, siêu nhỏ; thuộc về kính hiển vi
Noun telescope Kính thiên văn (công cụ nhìn những vật ở xa)
Adjective telescopic Thuộc về kính thiên văn; có khả năng co rút, kéo dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*speḱ-
Ancient Greek
skopos (σκοπός)
Late Latin
scopus
Italian
scopo
English
scope

Nguồn gốc từ 'người quan sát'

Từ 'scope' tiếng Anh, với nghĩa là 'phạm vi' hoặc 'mục tiêu', có nguồn gốc sâu xa từ từ 'skopos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, nghĩa là 'người quan sát' hoặc 'mục tiêu, điểm nhắm'. Qua tiếng Latin muộn 'scopus' và tiếng Ý 'scopo', nó đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ được ý nghĩa gốc về một cái gì đó được nhìn, được nhắm đến, hoặc một tầm nhìn bao quát.

Sức mạnh của tiền tố '-scope'

Bạn có nhận ra đuôi '-scope' trong các từ như 'telescope' (kính thiên văn) hay 'microscope' (kính hiển vi) không? Đây chính là một 'họ hàng' trực tiếp từ gốc Hy Lạp 'skopein' (nhìn, kiểm tra). Nó cho thấy từ 'scope' không chỉ đơn thuần là một danh từ hay động từ mà còn là một phần quan trọng trong việc tạo ra các thuật ngữ chỉ công cụ giúp con người mở rộng khả năng quan sát của mình.

Usage Note

Khi nói về 'scope', ta thường đề cập đến giới hạn hoặc khả năng của một cái gì đó. Ví dụ, 'the scope of the project' (phạm vi dự án) ám chỉ những gì dự án đó sẽ thực hiện và không thực hiện. Khác với 'range', 'scope' thường mang tính trừu tượng hơn và liên quan đến các khái niệm, ý tưởng, hoặc hoạt động.

Prepositions

of within

'of' thường đi sau 'scope' để chỉ ra phạm vi của cái gì đó: 'the scope of the investigation' (phạm vi cuộc điều tra). 'Within' thường được dùng để chỉ ra rằng một cái gì đó nằm trong phạm vi của một cái gì đó khác: 'within the scope of the law' (trong phạm vi luật pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scope
  • broad broad scope
    (phạm vi rộng lớn)
  • limited limited scope
    (phạm vi hạn chế)
  • full full scope
    (toàn bộ phạm vi)
  • global global scope
    (phạm vi toàn cầu)
Verb + scope
  • expand expand the scope
    (mở rộng phạm vi)
  • limit limit the scope
    (hạn chế phạm vi)
  • assess assess the scope
    (đánh giá phạm vi)
  • be beyond the be beyond the scope of something
    (vượt quá phạm vi/tầm giải quyết của điều gì đó)
scope + Preposition/Noun
  • scope for scope for improvement
    (cơ hội/phạm vi để cải thiện)
  • scope of scope of work
    (phạm vi công việc)
  • scope of scope of research
    (phạm vi nghiên cứu)

Idioms

  • beyond the scope of something

    Vượt quá phạm vi, quyền hạn hoặc khả năng của cái gì đó.

    "That question is beyond the scope of this discussion."

    (Câu hỏi đó nằm ngoài phạm vi của cuộc thảo luận này.)

  • give full scope to something/someone

    Cho phép phát triển hoặc thể hiện hết mức tiềm năng, khả năng của cái gì/ai đó.

    "The new policy gives full scope to creative ideas."

    (Chính sách mới tạo điều kiện tối đa cho các ý tưởng sáng tạo.)

  • scope something out

    Khảo sát, xem xét kỹ lưỡng một địa điểm, tình huống để thu thập thông tin trước khi làm gì.

    "We need to scope out the new office space before moving in."

    (Chúng ta cần khảo sát kỹ không gian văn phòng mới trước khi chuyển vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scope

danh từ
Lật mặt

Phạm vi, tầm, quy mô, giới hạn mà một cái gì đó bao gồm hoặc liên quan đến.

"The scope of the investigation is limited to financial irregularities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scope".

Hiện tượng 'Scope Creep' trong Quản lý dự án

Trong lĩnh vực quản lý dự án ở phương Tây, thuật ngữ 'scope creep' (lạm phát phạm vi) là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả tình huống khi phạm vi của một dự án dần dần bị mở rộng hoặc thay đổi mà không được kiểm soát hay phê duyệt chính thức, thường dẫn đến việc dự án bị chậm trễ, vượt ngân sách hoặc giảm chất lượng. Việc xác định và quản lý 'scope' ngay từ đầu là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án.

Tầm quan trọng của 'Scope' trong Học thuật và Sự nghiệp

Trong môi trường học thuật và nghề nghiệp, việc hiểu rõ 'scope' của một nhiệm vụ, nghiên cứu hay một vai trò là rất quan trọng. Nó giúp cá nhân tập trung vào những gì cần làm, tránh lãng phí thời gian và nguồn lực vào những việc không liên quan. Mở rộng 'scope' cũng có thể đồng nghĩa với việc phát triển kỹ năng mới và thăng tiến trong sự nghiệp, nhưng luôn cần sự cân nhắc cẩn thận.