scope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The extent of the area or subject matter that something deals with or to which it is relevant.
Vietnamese Meaning
Phạm vi, tầm, quy mô, giới hạn mà một cái gì đó bao gồm hoặc liên quan đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scope of the investigation is limited to financial irregularities."
"Phạm vi của cuộc điều tra chỉ giới hạn trong những sai phạm tài chính."
-
"The project fell outside the scope of our agreement."
"Dự án nằm ngoài phạm vi thỏa thuận của chúng tôi."
-
"I need to scope out the best route to take."
"Tôi cần tìm hiểu tuyến đường tốt nhất để đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scope | Phạm vi, tầm nhìn, cơ hội; mục đích |
| Verb | scope | Xem xét, đánh giá kỹ lưỡng, khảo sát |
| Noun | microscope | Kính hiển vi (công cụ nhìn những vật cực nhỏ) |
| Adjective | microscopic | Cực nhỏ, siêu nhỏ; thuộc về kính hiển vi |
| Noun | telescope | Kính thiên văn (công cụ nhìn những vật ở xa) |
| Adjective | telescopic | Thuộc về kính thiên văn; có khả năng co rút, kéo dài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về 'scope', ta thường đề cập đến giới hạn hoặc khả năng của một cái gì đó. Ví dụ, 'the scope of the project' (phạm vi dự án) ám chỉ những gì dự án đó sẽ thực hiện và không thực hiện. Khác với 'range', 'scope' thường mang tính trừu tượng hơn và liên quan đến các khái niệm, ý tưởng, hoặc hoạt động.
Prepositions
'of' thường đi sau 'scope' để chỉ ra phạm vi của cái gì đó: 'the scope of the investigation' (phạm vi cuộc điều tra). 'Within' thường được dùng để chỉ ra rằng một cái gì đó nằm trong phạm vi của một cái gì đó khác: 'within the scope of the law' (trong phạm vi luật pháp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad broad scope (phạm vi rộng lớn)
-
limited limited scope (phạm vi hạn chế)
-
full full scope (toàn bộ phạm vi)
-
global global scope (phạm vi toàn cầu)
-
expand expand the scope (mở rộng phạm vi)
-
limit limit the scope (hạn chế phạm vi)
-
assess assess the scope (đánh giá phạm vi)
-
be beyond the be beyond the scope of something (vượt quá phạm vi/tầm giải quyết của điều gì đó)
-
scope for scope for improvement (cơ hội/phạm vi để cải thiện)
-
scope of scope of work (phạm vi công việc)
-
scope of scope of research (phạm vi nghiên cứu)
Idioms
-
beyond the scope of something
Vượt quá phạm vi, quyền hạn hoặc khả năng của cái gì đó.
"That question is beyond the scope of this discussion."
(Câu hỏi đó nằm ngoài phạm vi của cuộc thảo luận này.)
-
give full scope to something/someone
Cho phép phát triển hoặc thể hiện hết mức tiềm năng, khả năng của cái gì/ai đó.
"The new policy gives full scope to creative ideas."
(Chính sách mới tạo điều kiện tối đa cho các ý tưởng sáng tạo.)
-
scope something out
Khảo sát, xem xét kỹ lưỡng một địa điểm, tình huống để thu thập thông tin trước khi làm gì.
"We need to scope out the new office space before moving in."
(Chúng ta cần khảo sát kỹ không gian văn phòng mới trước khi chuyển vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scope
danh từPhạm vi, tầm, quy mô, giới hạn mà một cái gì đó bao gồm hoặc liên quan đến.
"The scope of the investigation is limited to financial irregularities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scope".
