(Top Banner Ad)
exterior
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kiến trúc, Ô tô

exterior

UK: /ɪkˈstɪəriə(r)/ • US: /ɪkˈstɪriər/

Nghĩa tiếng Việt

bên ngoài phía ngoài ngoại thất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer surface or structure of something.

Vietnamese Meaning

Bề mặt hoặc cấu trúc bên ngoài của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exterior of the building was made of glass and steel."

    "Bề ngoài của tòa nhà được làm bằng kính và thép."

  • "The car's exterior was damaged in the accident."

    "Bề ngoài của chiếc xe bị hư hỏng trong vụ tai nạn."

  • "They are planning to renovate the exterior of the old house."

    "Họ đang lên kế hoạch cải tạo bên ngoài của ngôi nhà cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exterior bề ngoài, mặt ngoài, phần bên ngoài
Adjective exterior ở bên ngoài, bên ngoài
Noun exteriors các bề ngoài, các mặt ngoài (số nhiều)
Adjective external bên ngoài, thuộc về bên ngoài (tương tự nhưng dùng rộng hơn)
Adverb externally bên ngoài, từ bên ngoài, về mặt bên ngoài
Verb externalize biểu lộ ra bên ngoài, khách quan hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kiến trúc, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exter
Latin
exterior
Old French
exterieur
English
exterior

Nguồn gốc của 'Exterior'

Từ 'exterior' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Nó bắt nguồn từ 'exter', có nghĩa là 'ở bên ngoài'. Sau đó, từ này phát triển thành 'exterior' (dạng so sánh hơn của 'exter'), mang ý nghĩa 'bên ngoài hơn' hoặc 'xa hơn ra ngoài'. Qua tiếng Pháp cổ ('exterieur'), nó đã đi vào tiếng Anh với hình thái và ý nghĩa như hiện tại, dùng để chỉ phần bên ngoài của một vật thể, không gian hoặc con người.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ phần bên ngoài của một tòa nhà hoặc xe hơi. Nó nhấn mạnh vào những gì có thể nhìn thấy từ bên ngoài.

Prepositions

of

"Exterior of" được sử dụng để chỉ phần bên ngoài của cái gì đó. Ví dụ: "The exterior of the house is painted white."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exterior
  • grand grand exterior
    (bề ngoài hoành tráng/hùng vĩ)
  • smooth smooth exterior
    (bề mặt bên ngoài nhẵn nhụi)
  • ornate ornate exterior
    (bề ngoài trang trí công phu)
  • sleek sleek exterior
    (bề ngoài bóng bẩy/kiểu dáng đẹp)
  • plain plain exterior
    (bề ngoài đơn giản/trơn)
Verb + exterior
  • design design the exterior
    (thiết kế mặt ngoài/ngoại thất)
  • inspect inspect the exterior
    (kiểm tra phần bên ngoài)
  • paint paint the exterior
    (sơn mặt ngoài/ngoại thất)
  • clean clean the exterior
    (làm sạch bề mặt bên ngoài)
exterior + Noun
  • exterior exterior wall
    (tường ngoài)
  • exterior exterior paint
    (sơn ngoại thất)
  • exterior exterior design
    (thiết kế ngoại thất)
  • exterior exterior lighting
    (đèn chiếu sáng ngoại thất)

Idioms

  • on the exterior

    bên ngoài, về mặt hình thức

    "On the exterior, he seemed calm, but inside he was very nervous."

    (Bề ngoài, anh ấy trông có vẻ bình tĩnh, nhưng bên trong anh ấy rất lo lắng.)

  • present a calm exterior

    giữ vẻ ngoài bình tĩnh

    "Despite the chaos, she managed to present a calm exterior to her team."

    (Mặc dù có sự hỗn loạn, cô ấy vẫn cố gắng giữ vẻ ngoài bình tĩnh trước đội của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exterior

danh từ
Lật mặt

Bề mặt hoặc cấu trúc bên ngoài của một vật gì đó.

"The exterior of the building was made of glass and steel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exterior".

Kiến trúc và Ngoại thất

Trong nhiều nền văn hóa, ngoại thất (exterior) của một ngôi nhà hoặc tòa nhà không chỉ là cấu trúc vật lý mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội, phong cách kiến trúc đặc trưng của một thời đại, và thậm chí là niềm tin của gia chủ hoặc cộng đồng. Ví dụ, các tòa nhà công cộng thường có ngoại thất hùng vĩ để thể hiện quyền lực và sự trang nghiêm.

Ấn tượng ban đầu và Vẻ ngoài

Trong giao tiếp xã hội phương Tây, 'exterior' (vẻ bề ngoài) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu. Người ta thường có xu hướng đánh giá người khác qua cách họ ăn mặc, dáng vẻ bên ngoài, cử chỉ – những yếu tố tạo nên 'exterior' của một người. Điều này dẫn đến sự chú trọng vào ngoại hình, mặc dù có câu ngạn ngữ 'Don't judge a book by its cover' (Đừng trông mặt mà bắt hình dong) để nhắc nhở về sự nông cạn của việc đánh giá chỉ qua vẻ ngoài.