(Top Banner Ad)
cladding
B2
noun B2 Xây dựng, Kiến trúc

cladding

UK: /ˈklædɪŋ/ • US: /ˈklædɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lớp ốp lớp phủ lớp bọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering or coating on a structure or material.

Vietnamese Meaning

Lớp phủ, lớp bọc, lớp ốp trên một công trình hoặc vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building's cladding is made of aluminum."

    "Lớp ốp của tòa nhà được làm bằng nhôm."

  • "The new cladding improved the building's insulation."

    "Lớp ốp mới đã cải thiện khả năng cách nhiệt của tòa nhà."

  • "Fire-resistant cladding is essential for high-rise buildings."

    "Lớp ốp chống cháy là điều cần thiết cho các tòa nhà cao tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clad được che phủ, được bao bọc (thường đi với 'in')
Noun cloth vải, mảnh vải
Noun clothing quần áo (nói chung)
Verb clothe mặc quần áo cho ai đó, cung cấp quần áo
Adjective unclad không mặc quần áo, trần trụi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
glēit- (to stick, to smear)
Proto-Germanic
klaithą (garment, cloth)
Old English
clāth (cloth, piece of cloth)
Middle English
clad (past participle of 'clothen')
Modern English
cladding (clad + -ing)

Chiếc áo khoác của tòa nhà

Từ 'cladding' có nguồn gốc từ 'clad', một dạng quá khứ của 'clothe' (mặc quần áo). Trong xây dựng, cladding được hiểu như một 'lớp áo' bảo vệ bên ngoài cho công trình. Giống như con người mặc quần áo để giữ ấm và bảo vệ cơ thể, các tòa nhà sử dụng cladding để chống lại thời tiết và tăng tính thẩm mỹ.

Sự tiến hóa từ vải vóc đến kim loại

Mặc dù bắt đầu từ gốc từ liên quan đến vải sợi (cloth), 'cladding' ngày nay chủ yếu được dùng trong kỹ thuật để chỉ việc bao phủ một vật liệu này bằng một vật liệu khác, chẳng hạn như bọc kim loại hoặc đá lên bề mặt tường bê tông.

Usage Note

Cladding thường được sử dụng để bảo vệ, cách nhiệt, hoặc trang trí. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại, nhựa, hoặc đá. Khác với 'covering' mang nghĩa chung chung hơn, 'cladding' thường ám chỉ một lớp vật liệu được lắp đặt cố định và có chức năng cụ thể.

Prepositions

of with

'Cladding of' thường chỉ vật liệu tạo nên lớp phủ (ví dụ: cladding of aluminum). 'Cladding with' chỉ hành động phủ lên (ví dụ: cladding the building with wood).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cladding
  • external external cladding
    (lớp ốp bên ngoài tòa nhà)
  • timber timber cladding
    (lớp ốp bằng gỗ)
  • protective protective cladding
    (lớp vỏ bảo vệ)
  • fire-resistant fire-resistant cladding
    (lớp ốp chống cháy)
Verb + cladding
  • install install cladding
    (lắp đặt lớp ốp)
  • replace replace cladding
    (thay thế lớp ốp)
  • remove remove cladding
    (gỡ bỏ lớp ốp)

Idioms

  • iron-clad

    chắc chắn, không thể thay đổi hoặc phá vỡ (nghĩa bóng)

    "They have an iron-clad guarantee that the project will be finished on time."

    (Họ có một sự đảm bảo chắc chắn rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.)

  • snow-clad

    phủ đầy tuyết (thường dùng cho núi non)

    "The snow-clad peaks of the Himalayas are breathtaking."

    (Những đỉnh núi phủ đầy tuyết của dãy Himalaya thật hùng vĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cladding

noun
Lật mặt

Lớp phủ, lớp bọc, lớp ốp trên một công trình hoặc vật liệu.

"The building's cladding is made of aluminum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building's energy efficiency improved significantly after they installed the new cladding, because it provided better insulation.
Hiệu quả năng lượng của tòa nhà đã được cải thiện đáng kể sau khi họ lắp đặt lớp phủ mới, vì nó cung cấp khả năng cách nhiệt tốt hơn.
Phủ định
Even though the architect recommended cladding, the client didn't approve it since the cost was too high.
Mặc dù kiến trúc sư khuyến nghị lớp phủ, khách hàng đã không chấp thuận vì chi phí quá cao.
Nghi vấn
Since the old cladding is damaged, should we replace it with a more durable material, even if it's more expensive?
Vì lớp phủ cũ bị hư hỏng, chúng ta có nên thay thế nó bằng một vật liệu bền hơn không, ngay cả khi nó đắt hơn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The builders installed cladding on the exterior walls.
Những người thợ xây đã lắp đặt lớp ốp bên ngoài các bức tường.
Phủ định
They did not use the correct cladding for the project.
Họ đã không sử dụng đúng loại ốp cho dự án.
Nghi vấn
Did the architect specify metal cladding for the building?
Kiến trúc sư có chỉ định ốp kim loại cho tòa nhà không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new cladding on the building improves its insulation.
Lớp обшивка mới trên tòa nhà cải thiện khả năng cách nhiệt của nó.
Phủ định
The cladding isn't properly installed, causing water damage.
Lớp обшивка không được lắp đặt đúng cách, gây ra thiệt hại do nước.
Nghi vấn
Does the cladding meet the required fire safety standards?
Lớp обшивка có đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cháy nổ bắt buộc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the building's cladding had been installed before the heavy rains started.
Tôi ước rằng lớp vỏ bọc của tòa nhà đã được lắp đặt trước khi những cơn mưa lớn bắt đầu.
Phủ định
If only they hadn't chosen such cheap cladding; the building looks awful now.
Giá mà họ đã không chọn loại vật liệu ốp rẻ tiền như vậy; tòa nhà trông thật tệ.
Nghi vấn
I wish the council would require better cladding for all new buildings; wouldn't that improve the street scene?
Tôi ước hội đồng thành phố sẽ yêu cầu vật liệu ốp tốt hơn cho tất cả các tòa nhà mới; điều đó sẽ cải thiện cảnh quan đường phố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cladding".

Thảm họa Grenfell và an toàn vật liệu

Tại Anh, từ 'cladding' gắn liền với ký ức về vụ hỏa hoạn tháp Grenfell năm 2017. Loại cladding dễ cháy được sử dụng bên ngoài tòa nhà đã khiến lửa lan nhanh. Sự kiện này đã dẫn đến những thay đổi lớn về luật xây dựng và tiêu chuẩn an toàn vật liệu trên toàn cầu.

Kiến trúc bền vững

Trong kiến trúc phương Tây hiện đại, cladding không chỉ để trang trí mà còn là yếu tố then chốt trong tiết kiệm năng lượng. Các loại cladding thông minh giúp điều hòa nhiệt độ, giảm chi phí sưởi ấm vào mùa đông và làm mát vào mùa hè.