cladding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lớp phủ, lớp bọc, lớp ốp trên một công trình hoặc vật liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building's cladding is made of aluminum."
"Lớp ốp của tòa nhà được làm bằng nhôm."
-
"The new cladding improved the building's insulation."
"Lớp ốp mới đã cải thiện khả năng cách nhiệt của tòa nhà."
-
"Fire-resistant cladding is essential for high-rise buildings."
"Lớp ốp chống cháy là điều cần thiết cho các tòa nhà cao tầng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cladding thường được sử dụng để bảo vệ, cách nhiệt, hoặc trang trí. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại, nhựa, hoặc đá. Khác với 'covering' mang nghĩa chung chung hơn, 'cladding' thường ám chỉ một lớp vật liệu được lắp đặt cố định và có chức năng cụ thể.
Prepositions
'Cladding of' thường chỉ vật liệu tạo nên lớp phủ (ví dụ: cladding of aluminum). 'Cladding with' chỉ hành động phủ lên (ví dụ: cladding the building with wood).
Collocations (Từ đi kèm)
-
external external cladding (lớp ốp bên ngoài tòa nhà)
-
timber timber cladding (lớp ốp bằng gỗ)
-
protective protective cladding (lớp vỏ bảo vệ)
-
fire-resistant fire-resistant cladding (lớp ốp chống cháy)
-
install install cladding (lắp đặt lớp ốp)
-
replace replace cladding (thay thế lớp ốp)
-
remove remove cladding (gỡ bỏ lớp ốp)
Idioms
-
iron-clad
chắc chắn, không thể thay đổi hoặc phá vỡ (nghĩa bóng)
"They have an iron-clad guarantee that the project will be finished on time."
(Họ có một sự đảm bảo chắc chắn rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.)
-
snow-clad
phủ đầy tuyết (thường dùng cho núi non)
"The snow-clad peaks of the Himalayas are breathtaking."
(Những đỉnh núi phủ đầy tuyết của dãy Himalaya thật hùng vĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cladding
nounLớp phủ, lớp bọc, lớp ốp trên một công trình hoặc vật liệu.
"The building's cladding is made of aluminum."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The building's energy efficiency improved significantly after they installed the new cladding, because it provided better insulation. |
Hiệu quả năng lượng của tòa nhà đã được cải thiện đáng kể sau khi họ lắp đặt lớp phủ mới, vì nó cung cấp khả năng cách nhiệt tốt hơn. |
| Phủ định | Even though the architect recommended cladding, the client didn't approve it since the cost was too high. |
Mặc dù kiến trúc sư khuyến nghị lớp phủ, khách hàng đã không chấp thuận vì chi phí quá cao. |
| Nghi vấn | Since the old cladding is damaged, should we replace it with a more durable material, even if it's more expensive? |
Vì lớp phủ cũ bị hư hỏng, chúng ta có nên thay thế nó bằng một vật liệu bền hơn không, ngay cả khi nó đắt hơn? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The builders installed cladding on the exterior walls. |
Những người thợ xây đã lắp đặt lớp ốp bên ngoài các bức tường. |
| Phủ định | They did not use the correct cladding for the project. |
Họ đã không sử dụng đúng loại ốp cho dự án. |
| Nghi vấn | Did the architect specify metal cladding for the building? |
Kiến trúc sư có chỉ định ốp kim loại cho tòa nhà không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new cladding on the building improves its insulation. |
Lớp обшивка mới trên tòa nhà cải thiện khả năng cách nhiệt của nó. |
| Phủ định | The cladding isn't properly installed, causing water damage. |
Lớp обшивка không được lắp đặt đúng cách, gây ra thiệt hại do nước. |
| Nghi vấn | Does the cladding meet the required fire safety standards? |
Lớp обшивка có đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cháy nổ bắt buộc không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the building's cladding had been installed before the heavy rains started. |
Tôi ước rằng lớp vỏ bọc của tòa nhà đã được lắp đặt trước khi những cơn mưa lớn bắt đầu. |
| Phủ định | If only they hadn't chosen such cheap cladding; the building looks awful now. |
Giá mà họ đã không chọn loại vật liệu ốp rẻ tiền như vậy; tòa nhà trông thật tệ. |
| Nghi vấn | I wish the council would require better cladding for all new buildings; wouldn't that improve the street scene? |
Tôi ước hội đồng thành phố sẽ yêu cầu vật liệu ốp tốt hơn cho tất cả các tòa nhà mới; điều đó sẽ cải thiện cảnh quan đường phố phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cladding".
