(Top Banner Ad)
externally
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

externally

UK: /ɛkˈstɜːnəli/ • US: /ɪkˈstɜːrnəli/

Nghĩa tiếng Việt

ở bên ngoài về mặt bên ngoài từ bên ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in an external manner; on or from the outside

Vietnamese Meaning

một cách bên ngoài; ở bên ngoài hoặc từ bên ngoài

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building was damaged externally by the storm."

    "Tòa nhà bị hư hại bên ngoài do cơn bão."

  • "The product is for externally use only."

    "Sản phẩm chỉ dùng ngoài da."

  • "The company's success is driven externally by market demands."

    "Sự thành công của công ty được thúc đẩy từ bên ngoài bởi nhu cầu thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective external bên ngoài, thuộc về bên ngoài
Noun externalities các yếu tố ngoại sinh (kinh tế học), ảnh hưởng bên ngoài
Verb externalize biểu lộ ra bên ngoài, khách quan hóa
Noun externalization sự biểu lộ ra bên ngoài, sự khách quan hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exter
Latin
externus
Late Latin
externalis
English
external
English
externally

Câu chuyện về 'bên ngoài'

Từ 'externally' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt đầu với từ 'exter' nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'ra bên ngoài'. Từ đó phát triển thành 'externus', mang ý nghĩa 'bên ngoài' hoặc 'từ bên ngoài'. Khi tiếng Anh hình thành, từ 'external' (tính từ) ra đời và sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'externally', nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái diễn ra từ phía ngoài.

Usage Note

Từ 'externally' thường được dùng để chỉ một hành động hoặc tác động đến từ bên ngoài một vật thể, hệ thống hoặc cơ thể. Nó nhấn mạnh rằng nguồn gốc hoặc vị trí của điều gì đó là ở bên ngoài. Sự khác biệt với 'internally' là rất rõ ràng; 'externally' nhấn mạnh yếu tố bên ngoài, trong khi 'internally' tập trung vào yếu tố bên trong.

Prepositions

to from

'Externally to' được dùng để chỉ sự tác động hoặc liên kết với một cái gì đó từ bên ngoài. Ví dụ, 'Externally to the company, the new policy seemed unpopular.' ('Externally from' nhấn mạnh nguồn gốc bên ngoài. Ví dụ, 'The support came externally from a non-profit organization.')

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + externally
  • perceive perceive externally
    (cảm nhận từ bên ngoài)
  • influenced influenced externally
    (bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
  • damage damage externally
    (gây hại từ bên ngoài)
  • funded funded externally
    (được tài trợ từ bên ngoài)
  • evaluate evaluate externally
    (đánh giá từ bên ngoài)
externally + Tính từ / Phân từ hai
  • controlled externally controlled
    (bị kiểm soát từ bên ngoài)
  • visible externally visible
    (có thể nhìn thấy từ bên ngoài)
  • validated externally validated
    (được xác nhận từ bên ngoài)
  • imposed externally imposed
    (bị áp đặt từ bên ngoài)
  • driven externally driven
    (bị thúc đẩy từ bên ngoài)

Idioms

  • externally imposed

    bị áp đặt từ bên ngoài (thường là một quy tắc, giới hạn)

    "The new regulations were externally imposed by the central government."

    (Các quy định mới bị chính phủ trung ương áp đặt từ bên ngoài.)

  • externally driven

    bị thúc đẩy/điều khiển bởi các yếu tố bên ngoài (không phải từ mong muốn nội tại)

    "Many people feel externally driven by social expectations rather than internal desires."

    (Nhiều người cảm thấy bị thúc đẩy bởi những kỳ vọng xã hội hơn là những mong muốn nội tại.)

  • externally focused

    tập trung vào bên ngoài; chú trọng đến vẻ ngoài, ý kiến người khác

    "An externally focused person often worries too much about what others think."

    (Một người tập trung vào bên ngoài thường quá lo lắng về những gì người khác nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

externally

Trạng từ
Lật mặt

một cách bên ngoài; ở bên ngoài hoặc từ bên ngoài

"The building was damaged externally by the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She judged him externally, which wasn't fair.
Cô ấy đánh giá anh ấy một cách bề ngoài, điều đó không công bằng.
Phủ định
They didn't treat it externally; they focused on the internal issues.
Họ không xử lý nó từ bên ngoài; họ tập trung vào các vấn đề bên trong.
Nghi vấn
Did you assess them externally before making a decision?
Bạn có đánh giá họ từ bên ngoài trước khi đưa ra quyết định không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a plant is externally damaged, it often shows signs of stress.
Nếu một cái cây bị tổn thương bên ngoài, nó thường biểu hiện các dấu hiệu căng thẳng.
Phủ định
If the skin is not externally cleaned, it doesn't heal properly.
Nếu da không được làm sạch bên ngoài, nó sẽ không lành đúng cách.
Nghi vấn
If you apply pressure externally, does it relieve the pain?
Nếu bạn tác động áp lực từ bên ngoài, nó có làm giảm cơn đau không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructions were applied externally.
Các hướng dẫn đã được áp dụng từ bên ngoài.
Phủ định
Was the product tested externally?
Sản phẩm có được kiểm tra từ bên ngoài không?
Nghi vấn
The wound was not treated externally.
Vết thương đã không được điều trị bên ngoài.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "externally".

Vẻ ngoài và giá trị bên trong

Trong nhiều nền văn hóa, có một sự đối lập thú vị giữa 'externally' (vẻ bề ngoài, những gì người khác thấy) và 'internally' (giá trị cốt lõi, cảm xúc bên trong). Xã hội hiện đại thường đặt nặng sự đánh giá từ bên ngoài thông qua vẻ đẹp, tài sản, hay thành công, nhưng nhiều triết lý lại nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phát triển nội tâm và giá trị đích thực.

Giữ thể diện và ảnh hưởng bên ngoài

Ở các nước Châu Á, đặc biệt là Việt Nam, khái niệm 'giữ thể diện' (saving face) rất quan trọng. Điều này liên quan chặt chẽ đến cách một người được 'externally' (bên ngoài) nhìn nhận và đánh giá trong xã hội. Việc giữ gìn hình ảnh, uy tín trước mặt người khác có thể ảnh hưởng lớn đến hành vi và quyết định cá nhân.