(Top Banner Ad)
outwardly
B2
Adverb B2 General

outwardly

UK: /ˈaʊtwədli/ • US: /ˈaʊtwərdli/

Nghĩa tiếng Việt

bề ngoài có vẻ như ra vẻ vẻ ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an outward manner; on the surface; apparently.

Vietnamese Meaning

Một cách bề ngoài; trên bề mặt; có vẻ như.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed outwardly calm, but inside he was very nervous."

    "Anh ta có vẻ bình tĩnh bên ngoài, nhưng bên trong anh ta rất lo lắng."

  • "Outwardly, the company appeared to be thriving, but in reality, it was facing financial difficulties."

    "Bề ngoài, công ty có vẻ đang phát triển mạnh, nhưng trên thực tế, nó đang đối mặt với những khó khăn tài chính."

  • "She remained outwardly cheerful, despite her personal problems."

    "Cô ấy vẫn tỏ ra vui vẻ bên ngoài, mặc dù gặp phải những vấn đề cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outward bên ngoài, bề ngoài (thể hiện ra)
Noun outward vẻ bề ngoài, bề ngoài
Adverb outwards hướng ra ngoài, ra bên ngoài (về mặt địa lý hoặc không gian)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ud-
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Proto-Indo-European
*wert-
Proto-Germanic
*werðaz
Old English
weard
Old English
ūtweard
Middle English
outward
English
outwardly

Nguồn Gốc Từ 'Outwardly'

Từ 'outwardly' được hình thành từ tính từ 'outward' và hậu tố trạng từ '-ly'. 'Outward' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, kết hợp 'ūt' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'weard' (nghĩa là 'hướng về' hoặc 'theo hướng'). Vì vậy, 'outwardly' có nghĩa đen là 'theo hướng ra ngoài' hoặc 'một cách thể hiện ra bên ngoài', nhấn mạnh sự hiển thị từ phía ngoài.

Usage Note

Outwardly suggests an appearance that may not reflect the true situation or inner feelings. It implies a contrast between what is visible or apparent and what may actually be the case. It often precedes verbs describing emotional states or behavior.

Collocations (Từ đi kèm)

Outwardly + Adjective
  • calm outwardly calm
    (bề ngoài bình tĩnh)
  • confident outwardly confident
    (bề ngoài tự tin)
  • cheerful outwardly cheerful
    (bề ngoài vui vẻ)
  • reserved outwardly reserved
    (bề ngoài kín đáo)
  • hostile outwardly hostile
    (bề ngoài thù địch)
  • normal outwardly normal
    (bề ngoài bình thường)
Verb + Outwardly
  • seem seem outwardly
    (có vẻ bề ngoài)
  • appear appear outwardly
    (xuất hiện/trông bề ngoài)
  • express express outwardly
    (biểu lộ ra bên ngoài)
  • behave behave outwardly
    (cư xử ra bên ngoài)
  • manifest manifest outwardly
    (biểu hiện ra bên ngoài)

Idioms

  • outwardly cheerful but inwardly struggling

    Bề ngoài vui vẻ nhưng bên trong đang vật lộn (với khó khăn/nỗi buồn)

    "She often appears outwardly cheerful at work, but she's actually inwardly struggling with personal issues."

    (Cô ấy thường tỏ ra vui vẻ bên ngoài ở nơi làm việc, nhưng thực ra bên trong cô ấy đang vật lộn với những vấn đề cá nhân.)

  • outwardly focused

    Hướng ngoại, tập trung vào những gì bên ngoài (môi trường, người khác)

    "A good leader needs to be outwardly focused, paying attention to the team's needs and external challenges."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi cần phải hướng ngoại, chú ý đến nhu cầu của đội ngũ và những thách thức bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outwardly

Adverb
Lật mặt

Một cách bề ngoài; trên bề mặt; có vẻ như.

"He seemed outwardly calm, but inside he was very nervous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She seemed outwardly calm, but I could tell she was nervous.
Cô ấy tỏ ra bên ngoài bình tĩnh, nhưng tôi có thể biết cô ấy đang lo lắng.
Phủ định
They weren't outwardly affected by the news, but internally they were devastated.
Họ không bị ảnh hưởng ra bên ngoài bởi tin tức, nhưng bên trong họ đã suy sụp.
Nghi vấn
Does he outwardly express his feelings, or does he keep them bottled up?
Anh ấy có thể hiện cảm xúc ra bên ngoài không, hay anh ấy giữ chúng trong lòng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outwardly".

Ấn Tượng Ban Đầu (First Impressions)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm 'ấn tượng ban đầu' (first impressions) rất quan trọng. Cách một người thể hiện 'outwardly' (qua cử chỉ, trang phục, cách nói chuyện) thường ảnh hưởng đáng kể đến cách người khác cảm nhận về họ, thậm chí trước khi tìm hiểu con người thật bên trong.

Giữ Thể Diện (Saving Face)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á (trong đó có Việt Nam), khái niệm 'giữ thể diện' (saving face) rất quan trọng. Điều này liên quan đến việc duy trì một hình ảnh tích cực, đáng kính trọng 'outwardly' (bên ngoài) để tránh cảm giác xấu hổ hoặc bị mất uy tín trong cộng đồng.