(Top Banner Ad)
extinction event
C1
Danh từ C1 Sinh học, Cổ sinh vật học, Khoa học môi trường

extinction event

UK: /ɪkˈstɪŋkʃən ɪˈvɛnt/ • US: /ɪkˈstɪŋkʃən ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện tuyệt chủng vụ tuyệt chủng biến cố tuyệt chủng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A widespread and rapid decrease in the biodiversity on Earth. Such an event is identified by a sharp change in the abundance and diversity of macroscopic life.

Vietnamese Meaning

Một sự suy giảm rộng rãi và nhanh chóng về đa dạng sinh học trên Trái Đất. Một sự kiện như vậy được xác định bởi một sự thay đổi đột ngột về số lượng và sự đa dạng của sự sống vĩ mô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Cretaceous-Paleogene extinction event wiped out the dinosaurs."

    "Sự kiện tuyệt chủng kỷ Creta-Paleogen đã xóa sổ loài khủng long."

  • "Scientists are studying past extinction events to better understand the current biodiversity crisis."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các sự kiện tuyệt chủng trong quá khứ để hiểu rõ hơn về cuộc khủng hoảng đa dạng sinh học hiện tại."

  • "The Permian-Triassic extinction event was the largest known extinction event in Earth's history."

    "Sự kiện tuyệt chủng kỷ Permi-Trias là sự kiện tuyệt chủng lớn nhất được biết đến trong lịch sử Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extinction sự tuyệt chủng, sự dập tắt
Verb extinguish dập tắt, làm tuyệt chủng
Adjective extinct đã tuyệt chủng, đã tắt
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventful có nhiều sự kiện, đầy biến cố
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

mass extinction (tuyệt chủng hàng loạt)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Cổ sinh vật học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exstinguere
Latin
extinctus
English
extinct
English
extinction
Latin
evenire
Latin
eventus
Old French
event
English
event
English
extinction event

Nguồn gốc 'extinction'

Từ 'extinction' có gốc Latin từ 'exstinguere', có nghĩa là 'dập tắt' hoặc 'hủy diệt'. Hãy hình dung như việc dập tắt một ngọn lửa, khiến nó biến mất hoàn toàn. Điều này rất phù hợp với ý nghĩa của sự tuyệt chủng: sự biến mất vĩnh viễn của một loài hoặc một nhóm loài.

Nguồn gốc 'event'

Phần 'event' đến từ từ Latin 'evenire', có nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'xuất hiện'. Khi kết hợp với 'extinction', 'extinction event' miêu tả một sự kiện quan trọng, thường là thảm khốc, dẫn đến sự biến mất hàng loạt của sự sống trên Trái đất.

Usage Note

Cụm từ 'extinction event' thường được sử dụng để chỉ các sự kiện tuyệt chủng hàng loạt trong lịch sử Trái Đất, ví dụ như sự kiện tuyệt chủng kỷ Permi-Trias hoặc sự kiện tuyệt chủng kỷ Creta-Paleogen. Nó khác với 'background extinction rate' (tỷ lệ tuyệt chủng nền), là tỷ lệ tuyệt chủng tự nhiên diễn ra liên tục.

Prepositions

of in

'Extinction event of': chỉ sự kiện tuyệt chủng của loài nào đó hoặc thời kỳ nào đó. Ví dụ: 'The extinction event of the dinosaurs'. 'Extinction event in': chỉ sự kiện tuyệt chủng xảy ra ở một địa điểm hoặc thời kỳ nào đó. Ví dụ: 'The extinction event in the late Cretaceous'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extinction event
  • mass mass extinction event
    (sự kiện tuyệt chủng hàng loạt)
  • global global extinction event
    (sự kiện tuyệt chủng toàn cầu)
  • major major extinction event
    (sự kiện tuyệt chủng lớn)
  • catastrophic catastrophic extinction event
    (sự kiện tuyệt chủng thảm khốc)
  • past past extinction event
    (sự kiện tuyệt chủng trong quá khứ)
Verb + extinction event
  • trigger trigger an extinction event
    (châm ngòi/kích hoạt một sự kiện tuyệt chủng)
  • cause cause an extinction event
    (gây ra một sự kiện tuyệt chủng)
  • survive survive an extinction event
    (sống sót sau một sự kiện tuyệt chủng)
  • avert avert an extinction event
    (ngăn chặn một sự kiện tuyệt chủng)
  • face face an extinction event
    (đối mặt với một sự kiện tuyệt chủng)
Noun + of an extinction event
  • threat threat of an extinction event
    (mối đe dọa từ một sự kiện tuyệt chủng)

Idioms

  • On the brink/verge of an extinction event

    Trên bờ vực của một sự kiện tuyệt chủng (gần như sắp xảy ra)

    "Many scientists warn that humanity is on the brink of a new mass extinction event due to climate change."

    (Nhiều nhà khoa học cảnh báo rằng nhân loại đang trên bờ vực của một sự kiện tuyệt chủng hàng loạt mới do biến đổi khí hậu.)

  • To trigger an extinction event

    Kích hoạt/gây ra một sự kiện tuyệt chủng

    "A massive asteroid impact could trigger an extinction event that wipes out most life on Earth."

    (Một va chạm tiểu hành tinh khổng lồ có thể kích hoạt một sự kiện tuyệt chủng quét sạch hầu hết sự sống trên Trái đất.)

  • The next extinction event

    Sự kiện tuyệt chủng tiếp theo (thường ám chỉ một sự kiện trong tương lai gần)

    "Environmentalists are deeply concerned about whether we can prevent the next extinction event driven by human activity."

    (Các nhà môi trường rất lo ngại liệu chúng ta có thể ngăn chặn sự kiện tuyệt chủng tiếp theo do hoạt động của con người gây ra hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extinction event

Danh từ
Lật mặt

Một sự suy giảm rộng rãi và nhanh chóng về đa dạng sinh học trên Trái Đất. Một sự kiện như vậy được xác định bởi một sự thay đổi đột ngột về số lượng và sự đa dạng của sự sống vĩ mô.

"The Cretaceous-Paleogene extinction event wiped out the dinosaurs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Cretaceous-Paleogene extinction event wiped out the dinosaurs.
Sự kiện tuyệt chủng kỷ Creta-Paleogen đã xóa sổ loài khủng long.
Phủ định
Not every mass dying is considered an extinction event.
Không phải mọi sự kiện chết hàng loạt đều được coi là một sự kiện tuyệt chủng.
Nghi vấn
Was the Permian-Triassic extinction event the largest in Earth's history?
Có phải sự kiện tuyệt chủng kỷ Permi-Trias là lớn nhất trong lịch sử Trái Đất?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Permian-Triassic extinction event was the Earth's most severe known extinction event.
Sự kiện tuyệt chủng Permi-Trias là sự kiện tuyệt chủng nghiêm trọng nhất từng được biết đến trên Trái Đất.
Phủ định
Scientists didn't completely understand the cause of the extinction event until recently.
Các nhà khoa học đã không hoàn toàn hiểu nguyên nhân của sự kiện tuyệt chủng cho đến gần đây.
Nghi vấn
Did the extinction event lead to the rise of the dinosaurs?
Liệu sự kiện tuyệt chủng có dẫn đến sự trỗi dậy của loài khủng long không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extinction event".

Sự kiện tuyệt chủng lần thứ sáu (The Sixth Mass Extinction)

Trong văn hóa hiện đại và khoa học môi trường, 'sự kiện tuyệt chủng lần thứ sáu' (còn gọi là tuyệt chủng Anthropocene) là một khái niệm quan trọng. Nó đề cập đến cuộc tuyệt chủng hàng loạt đang diễn ra do hoạt động của con người gây ra, bao gồm biến đổi khí hậu, phá hủy môi trường sống và ô nhiễm. Khái niệm này nhấn mạnh trách nhiệm của nhân loại trong việc bảo vệ đa dạng sinh học.

Khủng long và sự kiện K-Pg

Sự kiện tuyệt chủng K-Pg (trước đây gọi là K-T) là sự kiện nổi tiếng nhất, đã xóa sổ loài khủng long cách đây 66 triệu năm. Câu chuyện về khủng long đã ăn sâu vào văn hóa phương Tây qua sách báo, phim ảnh (như 'Công viên kỷ Jura'), tạo ra sự tò mò và lo lắng về các sự kiện thảm khốc có thể thay đổi hoàn toàn Trái đất.