(Top Banner Ad)
habitat loss
C1
Noun C1 Sinh thái học, Khoa học môi trường

habitat loss

UK: /ˈhæbɪˌtæt lɒs/ • US: /ˈhæbɪˌtæt lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

mất môi trường sống sự suy giảm môi trường sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The destruction or degradation of natural habitats, rendering them unable to support the species present.

Vietnamese Meaning

Sự phá hủy hoặc suy thoái của các môi trường sống tự nhiên, khiến chúng không còn khả năng hỗ trợ các loài sinh vật hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Habitat loss is a major threat to biodiversity."

    "Mất môi trường sống là một mối đe dọa lớn đối với sự đa dạng sinh học."

  • "The primary cause of habitat loss in this region is deforestation for agriculture."

    "Nguyên nhân chính gây ra mất môi trường sống trong khu vực này là phá rừng để làm nông nghiệp."

  • "Habitat loss is a significant factor contributing to species extinction."

    "Mất môi trường sống là một yếu tố quan trọng góp phần vào sự tuyệt chủng của các loài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun habitat môi trường sống, nơi cư trú tự nhiên
Verb inhabit sinh sống, cư ngụ tại một nơi
Noun inhabitant cư dân, người/vật sinh sống ở một nơi
Adjective habitable có thể ở được, đáng sống
Noun loss sự mất mát, sự tổn thất
Verb lose mất, đánh mất, thua
Adjective lost bị mất, thất lạc, lạc lối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habitare
Latin
habitat
Old English
los
English
habitat loss

Nguồn gốc của 'habitat loss'

Từ 'habitat' (môi trường sống) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'habitare', nghĩa là 'cư trú' hoặc 'sinh sống'. Trong khi đó, 'loss' (sự mất mát) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'los', có nghĩa là 'sự phá hủy' hoặc 'sự mất mát'. Khi ghép lại, 'habitat loss' mô tả sự phá hủy hoặc biến mất của môi trường sống tự nhiên của các loài động thực vật, một vấn đề môi trường nghiêm trọng ngày nay.

Usage Note

“Habitat loss” đề cập đến quá trình mà môi trường sống tự nhiên bị phá hủy hoặc suy thoái, thường do các hoạt động của con người như phá rừng, đô thị hóa, nông nghiệp mở rộng và khai thác tài nguyên. Khác với “habitat degradation” (suy thoái môi trường sống) mà môi trường sống vẫn còn tồn tại nhưng chất lượng bị giảm sút, “habitat loss” thường ám chỉ sự biến mất hoàn toàn của môi trường sống.

Prepositions

due to from caused by

Các giới từ này thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự mất môi trường sống. Ví dụ: 'Habitat loss due to deforestation', 'Habitat loss from urbanization', 'Habitat loss caused by agriculture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + habitat loss
  • severe severe habitat loss
    (mất môi trường sống nghiêm trọng)
  • massive massive habitat loss
    (mất môi trường sống quy mô lớn)
  • widespread widespread habitat loss
    (mất môi trường sống lan rộng)
  • significant significant habitat loss
    (mất môi trường sống đáng kể)
Verb + habitat loss
  • cause cause habitat loss
    (gây ra sự mất môi trường sống)
  • prevent prevent habitat loss
    (ngăn chặn sự mất môi trường sống)
  • mitigate mitigate habitat loss
    (giảm thiểu sự mất môi trường sống)
  • combat combat habitat loss
    (chống lại sự mất môi trường sống)
Noun + of habitat loss
  • impacts impacts of habitat loss
    (những tác động của sự mất môi trường sống)
  • drivers drivers of habitat loss
    (những nguyên nhân chính gây ra sự mất môi trường sống)
  • consequences consequences of habitat loss
    (những hậu quả của sự mất môi trường sống)

Idioms

  • the leading cause of habitat loss

    nguyên nhân hàng đầu gây ra sự mất môi trường sống

    "Deforestation is widely recognized as the leading cause of habitat loss globally."

    (Phá rừng được công nhận rộng rãi là nguyên nhân hàng đầu gây ra sự mất môi trường sống trên toàn cầu.)

  • a direct consequence of habitat loss

    một hệ quả trực tiếp của sự mất môi trường sống

    "The decline in bird populations is a direct consequence of habitat loss due to urban expansion."

    (Sự suy giảm số lượng quần thể chim là một hệ quả trực tiếp của sự mất môi trường sống do đô thị hóa.)

  • at the forefront of combating habitat loss

    đi đầu trong cuộc chiến chống lại sự mất môi trường sống

    "Conservation organizations are at the forefront of combating habitat loss and protecting endangered species."

    (Các tổ chức bảo tồn đang đi đầu trong cuộc chiến chống lại sự mất môi trường sống và bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

habitat loss

Noun
Lật mặt

Sự phá hủy hoặc suy thoái của các môi trường sống tự nhiên, khiến chúng không còn khả năng hỗ trợ các loài sinh vật hiện có.

"Habitat loss is a major threat to biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Habitat loss is a serious threat to many species.
Mất môi trường sống là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với nhiều loài.
Phủ định
Habitat loss is not always immediately obvious.
Mất môi trường sống không phải lúc nào cũng thấy rõ ngay lập tức.
Nghi vấn
Is habitat loss the primary cause of the species decline?
Có phải mất môi trường sống là nguyên nhân chính gây ra sự suy giảm loài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "habitat loss".

Mối đe dọa toàn cầu

Sự mất môi trường sống là một trong những mối đe dọa môi trường toàn cầu lớn nhất, góp phần vào biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến các hệ sinh thái trên khắp thế giới. Đây là hậu quả trực tiếp của các hoạt động của con người như phá rừng, đô thị hóa và nông nghiệp không bền vững.

Nỗ lực bảo tồn

Khái niệm 'mất môi trường sống' là trọng tâm của sinh học bảo tồn. Nó thúc đẩy các nỗ lực của các tổ chức phi chính phủ, chính phủ và các nhà khoa học trên toàn cầu nhằm bảo vệ các loài và hệ sinh thái khỏi nguy cơ tuyệt chủng, thông qua việc thành lập các khu bảo tồn, phục hồi môi trường sống và chính sách phát triển bền vững.