(Top Banner Ad)
extortionate
C1
adjective C1 Kinh tế, Pháp luật

extortionate

UK: /ɪkˈstɔːʃənət/ • US: /ɪkˈstɔːrʃənət/

Nghĩa tiếng Việt

cắt cổ quá đắt vô lý chặt chém
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively high; exorbitant.

Vietnamese Meaning

Quá cao, cắt cổ; vô lý về giá cả, vượt quá mức chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cost of the repairs was extortionate."

    "Chi phí sửa chữa quá cắt cổ."

  • "Some companies are charging extortionate prices for bottled water."

    "Một số công ty đang tính giá cắt cổ cho nước đóng chai."

  • "The interest rates charged by some payday lenders are extortionate."

    "Lãi suất mà một số người cho vay trả góp tính là quá cắt cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extort tống tiền, cưỡng đoạt (tiền, thông tin bằng đe dọa hoặc vũ lực)
Noun extortion sự tống tiền, sự cưỡng đoạt
Noun extortionist kẻ tống tiền, kẻ cưỡng đoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extorquēre
Old French
extorcion
English (14th C.)
extortion
English (18th C.)
extortionate

Nguồn gốc từ 'vắt kiệt' hoặc 'cưỡng đoạt'

Từ 'extortionate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'extorquēre', mang ý nghĩa 'vặn xoắn ra, vắt kiệt, cưỡng đoạt' (to twist out, to wrench away, to extort). Từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'extorcion' và sau đó vào tiếng Anh thành 'extortion' (hành động tống tiền). Đến thế kỷ 18, từ 'extortionate' xuất hiện dưới dạng tính từ để mô tả những thứ có giá cả hoặc yêu sách quá đáng, như thể chúng được 'vắt kiệt' từ người khác một cách không công bằng hoặc ép buộc.

Usage Note

Từ 'extortionate' thường được sử dụng để mô tả giá cả, lãi suất, hoặc các khoản phí mà người ta cho là quá đáng và không công bằng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lợi dụng và bóc lột người khác bằng cách đòi hỏi quá nhiều. So với 'expensive' (đắt đỏ) hay 'high' (cao), 'extortionate' mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều, thể hiện sự bất bình và phẫn nộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extortionate
  • prices extortionate prices
    (giá cắt cổ, giá quá đắt đỏ và phi lý)
  • rates extortionate rates
    (tỷ lệ/phí cắt cổ, mức phí quá cao)
  • demands extortionate demands
    (những yêu sách quá đáng, yêu sách phi lý)
  • rent extortionate rent
    (tiền thuê nhà cắt cổ, tiền thuê quá cao)
Verb + extortionate (phrases)
  • charge charge extortionate prices
    (tính giá cắt cổ)
  • make make extortionate demands
    (đưa ra những yêu sách quá đáng/phi lý)

Idioms

  • extortionate prices/rates

    Giá cả/chi phí cắt cổ, rất cao và không hợp lý, thường mang tính chất bóc lột.

    "Many tourists complain about the extortionate prices charged for basic goods in the city center."

    (Nhiều du khách phàn nàn về giá cắt cổ được tính cho các mặt hàng cơ bản ở trung tâm thành phố.)

  • make extortionate demands

    Đưa ra những yêu sách quá đáng, phi lý, thường đi kèm với áp lực, hăm dọa hoặc để lợi dụng tình thế.

    "The landlord was accused of making extortionate demands for a new lease agreement."

    (Chủ nhà bị buộc tội đưa ra những yêu sách quá đáng cho hợp đồng thuê mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extortionate

adjective
Lật mặt

Quá cao, cắt cổ; vô lý về giá cả, vượt quá mức chấp nhận được.

"The cost of the repairs was extortionate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extortionate".

Bảo vệ người tiêu dùng và giá cả công bằng

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'tính giá cắt cổ' (extortionate prices) bị coi là hành vi không đạo đức và trong một số trường hợp là bất hợp pháp, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi có sự độc quyền. Các luật bảo vệ người tiêu dùng thường được áp dụng để ngăn chặn các doanh nghiệp lợi dụng người mua hàng bằng cách đặt ra mức giá quá cao cho hàng hóa và dịch vụ thiết yếu.

Tội cưỡng đoạt trong luật pháp

Bản thân từ gốc 'extortion' là một tội hình sự nghiêm trọng trong nhiều hệ thống pháp luật. Nó liên quan đến việc thu tiền hoặc tài sản từ một người thông qua việc sử dụng vũ lực, đe dọa, hoặc lạm dụng quyền lực/chức vụ. Điều này phản ánh sự nghiêm trọng của hành vi 'cắt cổ' và 'vắt kiệt' được mô tả bởi tính từ 'extortionate'.