racketeering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dishonest and fraudulent business dealings (often involving threats or violence); organized extortion.
Vietnamese Meaning
Hoạt động kinh doanh bất lương và gian lận (thường liên quan đến đe dọa hoặc bạo lực); tống tiền có tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician was accused of involvement in racketeering."
"Chính trị gia bị cáo buộc liên quan đến hoạt động tống tiền có tổ chức."
-
"The investigation uncovered evidence of widespread racketeering."
"Cuộc điều tra đã phát hiện ra bằng chứng về hoạt động tống tiền có tổ chức lan rộng."
-
"Racketeering charges were filed against the gang members."
"Các cáo buộc tống tiền có tổ chức đã được đệ trình chống lại các thành viên băng đảng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Racketeering thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp được thực hiện bởi các tổ chức tội phạm, bao gồm tống tiền, buôn bán ma túy, cờ bạc bất hợp pháp và các hình thức tội phạm có tổ chức khác. Điểm khác biệt chính với các tội phạm đơn lẻ là tính hệ thống, quy mô và sự liên kết với một tổ chức tội phạm.
Prepositions
Ví dụ: Involvement *in* racketeering, investigating *into* racketeering.
Collocations (Từ đi kèm)
-
organized organized racketeering (hoạt động tống tiền/bảo kê có tổ chức)
-
criminal criminal racketeering (hoạt động tống tiền/bảo kê tội phạm)
-
widespread widespread racketeering (nạn tống tiền/bảo kê tràn lan)
-
illegal illegal racketeering (hoạt động tống tiền/bảo kê phi pháp)
-
combat combat racketeering (chống lại nạn tống tiền/bảo kê)
-
investigate investigate racketeering (điều tra hoạt động tống tiền/bảo kê)
-
prosecute prosecute racketeering (truy tố hành vi tống tiền/bảo kê)
-
engage in engage in racketeering (tham gia vào hoạt động tống tiền/bảo kê)
-
charges charges of racketeering (các cáo buộc tống tiền/bảo kê)
-
victims victims of racketeering (nạn nhân của hoạt động tống tiền/bảo kê)
-
acts acts of racketeering (các hành vi tống tiền/bảo kê)
Idioms
-
Racketeering charges
Các cáo buộc về hoạt động tống tiền/bảo kê
"He was facing serious racketeering charges after the police raid."
(Anh ta đang đối mặt với các cáo buộc nghiêm trọng về hoạt động tống tiền sau cuộc đột kích của cảnh sát.)
-
Protection racketeering
Hoạt động bảo kê tống tiền
"The gang was notorious for its protection racketeering, demanding money from local businesses."
(Băng nhóm đó nổi tiếng với hoạt động bảo kê tống tiền, đòi tiền từ các doanh nghiệp địa phương.)
-
Anti-racketeering efforts
Các nỗ lực chống lại hoạt động tống tiền/bảo kê
"The government launched new anti-racketeering efforts to clean up corruption."
(Chính phủ đã phát động các nỗ lực chống tống tiền mới để loại bỏ tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
racketeering
nounHoạt động kinh doanh bất lương và gian lận (thường liên quan đến đe dọa hoặc bạo lực); tống tiền có tổ chức.
"The politician was accused of involvement in racketeering."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the investigation uncovered widespread racketeering was shocking to the community. |
Việc cuộc điều tra phanh phui hoạt động bảo kê lan rộng đã gây sốc cho cộng đồng. |
| Phủ định | It is not true that racketeering only affects large corporations; small businesses are also vulnerable. |
Không đúng là hoạt động bảo kê chỉ ảnh hưởng đến các tập đoàn lớn; các doanh nghiệp nhỏ cũng dễ bị tổn thương. |
| Nghi vấn | Whether racketeering activities have increased in the city remains a concern for law enforcement. |
Liệu các hoạt động bảo kê có gia tăng trong thành phố vẫn là một mối lo ngại cho lực lượng thực thi pháp luật. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racketeering".
