(Top Banner Ad)
racketeering
C1
noun C1 Pháp luật, Tội phạm

racketeering

UK: /ˌrækɪˈtɪərɪŋ/ • US: /ˌrækəˈtɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tống tiền có tổ chức hoạt động bảo kê hành vi phạm tội có tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishonest and fraudulent business dealings (often involving threats or violence); organized extortion.

Vietnamese Meaning

Hoạt động kinh doanh bất lương và gian lận (thường liên quan đến đe dọa hoặc bạo lực); tống tiền có tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of involvement in racketeering."

    "Chính trị gia bị cáo buộc liên quan đến hoạt động tống tiền có tổ chức."

  • "The investigation uncovered evidence of widespread racketeering."

    "Cuộc điều tra đã phát hiện ra bằng chứng về hoạt động tống tiền có tổ chức lan rộng."

  • "Racketeering charges were filed against the gang members."

    "Các cáo buộc tống tiền có tổ chức đã được đệ trình chống lại các thành viên băng đảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun racketeer Người thực hiện hành vi tống tiền, bảo kê hoặc hoạt động tội phạm có tổ chức.
Verb racketeer Thực hiện hành vi tống tiền, bảo kê hoặc hoạt động tội phạm có tổ chức.
Noun racket Một hoạt động kinh doanh bất hợp pháp, đặc biệt là tống tiền hoặc bảo kê.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
raquette
English (16th C)
racket
American English (early 20th C)
racket
American English (1920s)
racket
English (1920s)
racketeer
English (1920s)
racketeering

Nguồn gốc từ tiếng ồn

Từ 'racket' ban đầu có nghĩa là tiếng ồn lớn, sự ồn ào hoặc một trò chơi bóng. Vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, đặc biệt trong thời kỳ cấm rượu, 'racket' bắt đầu được dùng để chỉ những buổi tụ tập xã hội ồn ào, thường là phi pháp (như các quán rượu lậu). Những nơi này thường là vỏ bọc cho các hoạt động bất hợp pháp, dần dần dẫn đến nghĩa 'racket' là một hoạt động kinh doanh bất hợp pháp hoặc lừa đảo.

Từ kế hoạch đến tội phạm

Từ nghĩa 'racket' là một kế hoạch hoặc hoạt động bất hợp pháp (thường liên quan đến tống tiền hoặc đe dọa), người ta tạo ra từ 'racketeer' để chỉ người điều hành các kế hoạch đó. Sau đó, hậu tố '-ing' được thêm vào để tạo thành 'racketeering', dùng để chỉ toàn bộ hành vi hoặc thực tiễn tham gia vào các hoạt động tội phạm có tổ chức như vậy.

Usage Note

Racketeering thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp được thực hiện bởi các tổ chức tội phạm, bao gồm tống tiền, buôn bán ma túy, cờ bạc bất hợp pháp và các hình thức tội phạm có tổ chức khác. Điểm khác biệt chính với các tội phạm đơn lẻ là tính hệ thống, quy mô và sự liên kết với một tổ chức tội phạm.

Prepositions

in into

Ví dụ: Involvement *in* racketeering, investigating *into* racketeering.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + racketeering
  • organized organized racketeering
    (hoạt động tống tiền/bảo kê có tổ chức)
  • criminal criminal racketeering
    (hoạt động tống tiền/bảo kê tội phạm)
  • widespread widespread racketeering
    (nạn tống tiền/bảo kê tràn lan)
  • illegal illegal racketeering
    (hoạt động tống tiền/bảo kê phi pháp)
Verb + racketeering
  • combat combat racketeering
    (chống lại nạn tống tiền/bảo kê)
  • investigate investigate racketeering
    (điều tra hoạt động tống tiền/bảo kê)
  • prosecute prosecute racketeering
    (truy tố hành vi tống tiền/bảo kê)
  • engage in engage in racketeering
    (tham gia vào hoạt động tống tiền/bảo kê)
Noun + of racketeering
  • charges charges of racketeering
    (các cáo buộc tống tiền/bảo kê)
  • victims victims of racketeering
    (nạn nhân của hoạt động tống tiền/bảo kê)
  • acts acts of racketeering
    (các hành vi tống tiền/bảo kê)

Idioms

  • Racketeering charges

    Các cáo buộc về hoạt động tống tiền/bảo kê

    "He was facing serious racketeering charges after the police raid."

    (Anh ta đang đối mặt với các cáo buộc nghiêm trọng về hoạt động tống tiền sau cuộc đột kích của cảnh sát.)

  • Protection racketeering

    Hoạt động bảo kê tống tiền

    "The gang was notorious for its protection racketeering, demanding money from local businesses."

    (Băng nhóm đó nổi tiếng với hoạt động bảo kê tống tiền, đòi tiền từ các doanh nghiệp địa phương.)

  • Anti-racketeering efforts

    Các nỗ lực chống lại hoạt động tống tiền/bảo kê

    "The government launched new anti-racketeering efforts to clean up corruption."

    (Chính phủ đã phát động các nỗ lực chống tống tiền mới để loại bỏ tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racketeering

noun
Lật mặt

Hoạt động kinh doanh bất lương và gian lận (thường liên quan đến đe dọa hoặc bạo lực); tống tiền có tổ chức.

"The politician was accused of involvement in racketeering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the investigation uncovered widespread racketeering was shocking to the community.
Việc cuộc điều tra phanh phui hoạt động bảo kê lan rộng đã gây sốc cho cộng đồng.
Phủ định
It is not true that racketeering only affects large corporations; small businesses are also vulnerable.
Không đúng là hoạt động bảo kê chỉ ảnh hưởng đến các tập đoàn lớn; các doanh nghiệp nhỏ cũng dễ bị tổn thương.
Nghi vấn
Whether racketeering activities have increased in the city remains a concern for law enforcement.
Liệu các hoạt động bảo kê có gia tăng trong thành phố vẫn là một mối lo ngại cho lực lượng thực thi pháp luật.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racketeering".

Tội phạm có tổ chức và thời kỳ cấm rượu ở Mỹ

Hoạt động tống tiền ('racketeering') gắn liền chặt chẽ với hình ảnh tội phạm có tổ chức, đặc biệt là ở Hoa Kỳ trong thời kỳ cấm rượu (Prohibition era) những năm 1920-1930. Đây là giai đoạn các băng đảng xã hội đen phát triển mạnh mẽ nhờ buôn bán rượu lậu, cờ bạc và các hoạt động bảo kê. 'Racketeering' đã trở thành một biểu tượng cho sự lũng đoạn và tham nhũng của thế giới ngầm trong thời kỳ này.

Đạo luật RICO

Một trong những khía cạnh văn hóa và pháp lý quan trọng nhất liên quan đến 'racketeering' là Đạo luật RICO (Racketeer Influenced and Corrupt Organizations Act) của Mỹ. Được ban hành vào năm 1970, đạo luật liên bang này cung cấp các công cụ mạnh mẽ để truy tố các tổ chức tội phạm chứ không chỉ các cá nhân thực hiện hành vi phạm tội. RICO đã trở thành một vũ khí hiệu quả chống lại mafia và các tổ chức tội phạm lớn khác, cho phép chính quyền truy bắt các trùm tội phạm và tịch thu tài sản của họ.