(Top Banner Ad)
extrapolate
C1
Động từ C1 Toán học, Thống kê, Khoa học, Kinh tế

extrapolate

UK: /ɪkˈstræpəleɪt/ • US: /ɪkˈstræpəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại suy suy rộng ước tính dựa trên xu hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To infer or estimate by extending or projecting known information.

Vietnamese Meaning

Ngoại suy, suy luận hoặc ước tính bằng cách mở rộng hoặc dự đoán thông tin đã biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We can extrapolate the future trend based on the data from the past decade."

    "Chúng ta có thể ngoại suy xu hướng tương lai dựa trên dữ liệu từ thập kỷ vừa qua."

  • "Based on the current growth rate, we can extrapolate that the company will double in size within five years."

    "Dựa trên tốc độ tăng trưởng hiện tại, chúng ta có thể ngoại suy rằng công ty sẽ tăng gấp đôi quy mô trong vòng năm năm."

  • "Scientists extrapolate data from animal studies to predict the effects on humans."

    "Các nhà khoa học ngoại suy dữ liệu từ các nghiên cứu trên động vật để dự đoán tác động lên con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extrapolate Ngoại suy, dự đoán dựa trên dữ liệu hiện có
Noun extrapolation Sự ngoại suy, phép ngoại suy
Adjective extrapolative Thuộc về ngoại suy, có tính chất ngoại suy
Noun extrapolator Người thực hiện ngoại suy; công cụ/chương trình ngoại suy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra-
Latin
polire
English (19th Century)
extrapolate

Nguồn gốc thú vị của 'extrapolate'

Từ "extrapolate" được hình thành vào thế kỷ 19, lấy cảm hứng từ từ "interpolate" (nội suy). Nếu "interpolate" có nghĩa là điền hoặc suy luận vào khoảng trống bên trong một tập dữ liệu đã biết, thì "extrapolate" lại mang ý nghĩa ngược lại: suy luận hoặc dự đoán ra ngoài phạm vi dữ liệu đã có. Tiền tố "extra-" trong tiếng Latin nghĩa là "ngoài, vượt ra ngoài", kết hợp với gốc "-polate" từ "polire" (đánh bóng, làm mịn) thông qua "interpolate", tạo nên một từ mang ý nghĩa "mở rộng suy luận ra ngoài giới hạn hiện có".

Usage Note

Ngoại suy là một kỹ thuật ước tính giá trị dựa trên việc mở rộng một chuỗi đã biết các giá trị hoặc sự kiện. Nó thường được sử dụng khi cần dự đoán xu hướng hoặc kết quả trong tương lai dựa trên dữ liệu trong quá khứ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả ngoại suy càng đi xa khỏi dữ liệu gốc thì độ chính xác càng giảm. Nó khác với 'interpolate' (nội suy) là tìm giá trị giữa các điểm dữ liệu đã biết.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'extrapolate from', nó có nghĩa là bạn đang suy luận hoặc dự đoán dựa trên một nguồn thông tin hoặc một tập hợp dữ liệu cụ thể. Ví dụ: 'We can extrapolate future demand from current sales figures.' (Chúng ta có thể ngoại suy nhu cầu trong tương lai từ số liệu bán hàng hiện tại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + extrapolate
  • reasonably reasonably extrapolate
    (ngoại suy một cách hợp lý)
  • safely safely extrapolate
    (ngoại suy một cách an toàn)
  • logically logically extrapolate
    (ngoại suy một cách logic)

Idioms

  • extrapolate from X to Y

    Ngoại suy từ thông tin X để dự đoán Y

    "We can extrapolate from the current sales figures to estimate next quarter's revenue."

    (Chúng ta có thể ngoại suy từ số liệu doanh số hiện tại để ước tính doanh thu quý tới.)

  • extrapolate into the future

    Dự đoán, suy rộng ra tương lai

    "It's always tricky to extrapolate current trends into the distant future."

    (Luôn rất khó khăn để suy rộng các xu hướng hiện tại vào tương lai xa.)

  • extrapolate broadly

    Ngoại suy một cách rộng rãi, tổng quát

    "Don't extrapolate broadly from a single incident; consider all the facts."

    (Đừng ngoại suy một cách quá rộng rãi từ một sự cố duy nhất; hãy xem xét tất cả các sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extrapolate

Động từ
Lật mặt

Ngoại suy, suy luận hoặc ước tính bằng cách mở rộng hoặc dự đoán thông tin đã biết.

"We can extrapolate the future trend based on the data from the past decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist is extrapolating future trends based on the current data.
Nhà kinh tế đang ngoại suy các xu hướng tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại.
Phủ định
I am not extrapolating anything; I'm just reporting the facts.
Tôi không ngoại suy bất cứ điều gì; tôi chỉ đang báo cáo sự thật.
Nghi vấn
Are they extrapolating the results of the experiment to a larger population?
Họ có đang ngoại suy kết quả của thí nghiệm cho một quần thể lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extrapolate".

Ngoại suy trong Khoa học và Dự báo

"Extrapolate" là một công cụ thiết yếu trong khoa học, kinh tế và nhiều lĩnh vực khác để dự đoán tương lai hoặc suy luận về những tình huống chưa biết dựa trên dữ liệu đã có. Ví dụ, các nhà khoa học ngoại suy kết quả từ thí nghiệm trên một nhóm nhỏ để đưa ra nhận định về quần thể lớn hơn, hoặc các nhà kinh tế ngoại suy xu hướng thị trường để dự báo tăng trưởng.

Thận trọng khi Ngoại suy: "Rác vào, rác ra"

Mặc dù mạnh mẽ, việc ngoại suy đòi hỏi sự thận trọng. Một nguyên tắc phổ biến trong khoa học máy tính và phân tích dữ liệu là "Garbage In, Garbage Out" (Rác vào, rác ra). Nếu dữ liệu ban đầu không chính xác, thiên vị, hoặc không đủ đại diện, bất kỳ sự ngoại suy nào cũng sẽ dẫn đến kết quả sai lệch và không đáng tin cậy.