(Top Banner Ad)
interpolate
C1
Động từ C1 Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

interpolate

UK: /ɪnˈtɜːpəleɪt/ • US: /ɪnˈtɜːrpəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nội suy ước tính chèn vào ngắt lời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To insert (something of a different nature) into something else.

Vietnamese Meaning

Xen vào, chèn vào (một cái gì đó có bản chất khác) vào một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The editor interpolated several sentences into the manuscript."

    "Biên tập viên đã chèn một vài câu vào bản thảo."

  • "The software interpolates the images to create a smoother animation."

    "Phần mềm nội suy các hình ảnh để tạo ra một hoạt ảnh mượt mà hơn."

  • "The missing values were interpolated using a linear model."

    "Các giá trị bị thiếu đã được nội suy bằng mô hình tuyến tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interpolation Sự nội suy, sự xen kẽ, phần xen vào
Noun interpolator Bộ phận nội suy (trong máy tính), người/cái xen vào
Adjective interpolated Đã được nội suy, đã được xen vào
Verb interpolate Nội suy (thêm dữ liệu vào giữa), xen vào, thêm vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
polire
Latin
interpolare
English
interpolate

Nguồn gốc thú vị của 'interpolate'

Từ 'interpolate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'inter-' có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'xen vào', và 'polire' nghĩa là 'đánh bóng', 'làm mịn' hoặc 'thay đổi'. Ban đầu, động từ 'interpolare' trong tiếng Latin được dùng để chỉ việc sửa đổi, thêm vào hoặc thậm chí làm giả một văn bản để làm cho nó 'mịn' hơn hoặc phù hợp với mục đích nào đó. Đến thế kỷ 16, từ này du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là thêm thông tin vào một văn bản. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học và toán học, để chỉ việc thêm dữ liệu hoặc giá trị vào một chuỗi có sẵn nhằm tạo ra sự liên tục hoặc ước tính.

Usage Note

Nghĩa tổng quát nhất của từ này là chèn một yếu tố mới vào giữa các yếu tố đã tồn tại. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ văn bản đến dữ liệu.

Prepositions

between in into

interpolate *between* two things: chèn giữa hai thứ; interpolate *in/into* something: chèn vào cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + interpolate
  • to smoothly to smoothly interpolate data
    (nội suy dữ liệu một cách mượt mà)
  • to linearly to linearly interpolate values
    (nội suy tuyến tính các giá trị)
  • to carefully to carefully interpolate a remark
    (cẩn thận xen vào một nhận xét)
interpolate + Danh từ
  • interpolate data interpolate data points
    (nội suy các điểm dữ liệu)
  • interpolate values interpolate missing values
    (nội suy các giá trị bị thiếu)
  • interpolate a comment interpolate a brief comment
    (xen vào một bình luận ngắn gọn)

Idioms

  • to interpolate between X and Y

    nội suy (tìm giá trị trung gian) giữa X và Y

    "We need to interpolate between these two known data points to estimate the value at 2.5."

    (Chúng ta cần nội suy giữa hai điểm dữ liệu đã biết này để ước tính giá trị tại 2.5.)

  • to interpolate a remark/comment

    xen vào một lời nhận xét/bình luận (thường là không được mời hoặc không thích hợp)

    "He often interpolates his own political opinions into academic discussions."

    (Anh ấy thường xuyên xen các ý kiến chính trị cá nhân vào các cuộc thảo luận học thuật.)

  • linear interpolation

    nội suy tuyến tính (một phương pháp toán học)

    "Linear interpolation is a common method for approximating values between two known points."

    (Nội suy tuyến tính là một phương pháp phổ biến để xấp xỉ giá trị giữa hai điểm đã biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpolate

Động từ
Lật mặt

Xen vào, chèn vào (một cái gì đó có bản chất khác) vào một cái gì đó khác.

"The editor interpolated several sentences into the manuscript."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpolate".

Vai trò trong Khoa học Dữ liệu và Đồ họa

Trong thời đại kỹ thuật số, 'interpolate' là một khái niệm cốt lõi trong nhiều lĩnh vực công nghệ. Trong khoa học dữ liệu và lập trình, nó giúp tạo ra các điểm dữ liệu mới nằm giữa các điểm đã biết, cần thiết cho việc làm mịn đường cong, mở rộng hình ảnh mà không làm giảm chất lượng, hoặc dự đoán các giá trị còn thiếu trong một chuỗi thời gian. Ví dụ, trong hoạt hình máy tính, nội suy được sử dụng để tạo ra các khung hình trung gian giữa các khung hình chính, mang lại chuyển động mượt mà và tự nhiên cho nhân vật và vật thể.

Thực hành 'xen vào' văn bản cổ đại

Theo nghĩa lịch sử ban đầu, 'interpolate' cũng liên quan đến việc thêm, bớt hoặc sửa đổi các văn bản cổ đại. Trong quá trình sao chép thủ công các bản thảo qua nhiều thế kỷ, các thư lại đôi khi 'xen' vào những ghi chú, lời giải thích hoặc thậm chí là những thay đổi có chủ ý vào văn bản gốc. Điều này đã tạo ra thách thức lớn cho các nhà nghiên cứu văn bản học và các nhà sử học trong việc xác định và phục hồi phiên bản gốc 'thuần khiết' của một tác phẩm, vì những phần 'xen' này có thể làm thay đổi ý nghĩa hoặc thông điệp ban đầu của tác giả.