(Top Banner Ad)
extrapolation
C1
noun C1 Thống kê, Toán học, Khoa học

extrapolation

UK: /ɪkˌstræpəˈleɪʃən/ • US: /ɪkˌstræpəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phép ngoại suy sự ngoại suy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of estimating or concluding something by assuming that existing trends will continue or a current method will remain applicable.

Vietnamese Meaning

Quá trình ước tính hoặc kết luận điều gì đó bằng cách giả định rằng các xu hướng hiện tại sẽ tiếp tục hoặc một phương pháp hiện tại sẽ vẫn được áp dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used extrapolation to predict future sales based on current trends."

    "Công ty đã sử dụng phép ngoại suy để dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai dựa trên các xu hướng hiện tại."

  • "Extrapolation of current climate trends suggests a significant rise in sea levels."

    "Phép ngoại suy các xu hướng khí hậu hiện tại cho thấy sự gia tăng đáng kể mực nước biển."

  • "We need to be cautious about extrapolations based on limited data."

    "Chúng ta cần thận trọng về những phép ngoại suy dựa trên dữ liệu hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extrapolate ngoại suy, ước tính dựa trên dữ liệu đã biết
Noun extrapolator người/công cụ ngoại suy
Adjective extrapolative thuộc về ngoại suy
Adverb extrapolatively một cách ngoại suy
Adjective extrapolatory mang tính ngoại suy, dùng để ngoại suy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra-
Latin
interpolare
English (19th century)
extrapolation

Nguồn gốc của 'extrapolation'

Từ 'extrapolation' xuất hiện vào thế kỷ 19, được hình thành từ tiền tố 'extra-' trong tiếng Latin nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'vượt ra ngoài', và phần 'polation' được lấy từ 'interpolation' (nội suy). 'Interpolation' có nghĩa là ước tính giá trị *giữa* các điểm dữ liệu đã biết. Vì vậy, 'extrapolation' là một thuật ngữ tương tự, nhưng thay vì ước tính giá trị *giữa*, nó ước tính giá trị *bên ngoài* hoặc *vượt quá* phạm vi dữ liệu đã có. Đó là quá trình kéo dài một xu hướng hoặc mẫu mực đã quan sát được vào một lĩnh vực chưa được biết đến.

Usage Note

Extrapolation thường được sử dụng khi dự đoán các giá trị nằm ngoài phạm vi dữ liệu đã biết. Cần cẩn trọng khi sử dụng extrapolation vì độ chính xác giảm khi khoảng cách dự đoán tăng lên. Khác với 'interpolation' (nội suy), extrapolation dự đoán bên ngoài phạm vi dữ liệu đã có, trong khi interpolation dự đoán giữa các điểm dữ liệu đã biết.

Prepositions

from to

'Extrapolation from data': ám chỉ dữ liệu làm cơ sở để đưa ra dự đoán. Ví dụ: 'The extrapolation from the sales data suggests a strong growth trend.' 'Extrapolation to future scenarios': ám chỉ việc dự đoán các tình huống trong tương lai. Ví dụ: 'The model allows for extrapolation to different economic conditions.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extrapolation
  • wild a wild extrapolation
    (một sự ngoại suy liều lĩnh/hoang đường)
  • simple a simple extrapolation
    (một sự ngoại suy đơn giản)
  • linear linear extrapolation
    (ngoại suy tuyến tính)
  • cautious a cautious extrapolation
    (một sự ngoại suy thận trọng)
  • mere a mere extrapolation
    (chỉ là một sự ngoại suy (không có cơ sở vững chắc))
Verb + extrapolation
  • make make an extrapolation
    (thực hiện một phép ngoại suy)
  • involve involve extrapolation
    (liên quan đến ngoại suy)
  • base an extrapolation on base an extrapolation on something
    (dựa phép ngoại suy vào điều gì đó)
  • go beyond go beyond extrapolation
    (vượt ra ngoài phạm vi ngoại suy)
Extrapolation + Preposition/Noun
  • extrapolation from extrapolation from data
    (sự ngoại suy từ dữ liệu)
  • extrapolation of extrapolation of trends
    (sự ngoại suy các xu hướng)
  • extrapolation to extrapolation to the future
    (sự ngoại suy tới tương lai)

Idioms

  • a wild extrapolation

    Một sự ngoại suy rất liều lĩnh, không có căn cứ vững chắc và có thể không chính xác.

    "To predict the company's future sales based on just one month's data would be a wild extrapolation."

    (Dự đoán doanh số tương lai của công ty chỉ dựa trên dữ liệu một tháng sẽ là một sự ngoại suy rất liều lĩnh.)

  • extrapolate beyond the data

    Thực hiện phép ngoại suy vượt quá phạm vi dữ liệu đã có, có nguy cơ thiếu chính xác hoặc không đáng tin cậy.

    "Scientists caution against trying to extrapolate beyond the data available when making policy recommendations."

    (Các nhà khoa học cảnh báo không nên cố gắng ngoại suy vượt quá dữ liệu hiện có khi đưa ra các khuyến nghị chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extrapolation

noun
Lật mặt

Quá trình ước tính hoặc kết luận điều gì đó bằng cách giả định rằng các xu hướng hiện tại sẽ tiếp tục hoặc một phương pháp hiện tại sẽ vẫn được áp dụng.

"The company used extrapolation to predict future sales based on current trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists can extrapolate future climate trends based on current data.
Các nhà khoa học có thể ngoại suy các xu hướng khí hậu trong tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại.
Phủ định
We should not extrapolate too much from these initial findings.
Chúng ta không nên suy diễn quá nhiều từ những phát hiện ban đầu này.
Nghi vấn
Could they extrapolate the company's future earnings based on the last quarter's results?
Liệu họ có thể ngoại suy thu nhập tương lai của công ty dựa trên kết quả quý trước không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Based on current trends, we can extrapolate that the company's profits will increase next quarter.
Dựa trên xu hướng hiện tại, chúng ta có thể suy đoán rằng lợi nhuận của công ty sẽ tăng trong quý tới.
Phủ định
You cannot extrapolate reliable data from such a small sample size.
Bạn không thể ngoại suy dữ liệu đáng tin cậy từ một kích thước mẫu nhỏ như vậy.
Nghi vấn
Can we extrapolate future sales figures from last year's data?
Chúng ta có thể ngoại suy số liệu bán hàng trong tương lai từ dữ liệu năm ngoái không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientist had had more data, she would have been able to provide a more accurate extrapolation of the results.
Nếu nhà khoa học có nhiều dữ liệu hơn, cô ấy đã có thể cung cấp một phép ngoại suy chính xác hơn về kết quả.
Phủ định
If the market analysts had not extrapolated based on flawed assumptions, they wouldn't have lost so much money.
Nếu các nhà phân tích thị trường không ngoại suy dựa trên những giả định sai lầm, họ đã không mất nhiều tiền đến vậy.
Nghi vấn
Would the company have made a better decision if they had extrapolated future trends more carefully?
Công ty có thể đã đưa ra quyết định tốt hơn nếu họ ngoại suy các xu hướng tương lai cẩn thận hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be extrapolating future climate trends based on current data.
Các nhà khoa học sẽ đang ngoại suy các xu hướng khí hậu trong tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại.
Phủ định
The model won't be extrapolating accurate results if the initial data is flawed.
Mô hình sẽ không ngoại suy ra kết quả chính xác nếu dữ liệu ban đầu bị lỗi.
Nghi vấn
Will the analysts be extrapolating market growth using the latest economic indicators?
Liệu các nhà phân tích có đang ngoại suy sự tăng trưởng của thị trường bằng cách sử dụng các chỉ số kinh tế mới nhất không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst was extrapolating future market trends based on the data from the previous quarter.
Nhà phân tích đang ngoại suy các xu hướng thị trường trong tương lai dựa trên dữ liệu từ quý trước.
Phủ định
The economist was not extrapolating economic growth beyond the next fiscal year.
Nhà kinh tế học đã không ngoại suy sự tăng trưởng kinh tế vượt quá năm tài chính tiếp theo.
Nghi vấn
Were they extrapolating those results from a limited data set?
Họ có đang ngoại suy những kết quả đó từ một tập dữ liệu hạn chế không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist extrapolated future market trends based on last year's data.
Nhà kinh tế đã ngoại suy xu hướng thị trường tương lai dựa trên dữ liệu năm ngoái.
Phủ định
They didn't extrapolate the potential risks before making the investment.
Họ đã không ngoại suy những rủi ro tiềm ẩn trước khi thực hiện khoản đầu tư.
Nghi vấn
Did the scientists extrapolate their findings to a wider population?
Các nhà khoa học đã ngoại suy những phát hiện của họ cho một dân số rộng lớn hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extrapolation".

Ngoại suy trong khoa học và đời sống

Ngoại suy là một công cụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học như kinh tế học, khí hậu học, và y học. Ví dụ, các nhà khoa học sử dụng ngoại suy để dự đoán biến đổi khí hậu trong tương lai dựa trên dữ liệu quá khứ, hoặc các nhà kinh tế dự báo tăng trưởng thị trường. Tuy nhiên, nó cũng mang rủi ro cố hữu. Mọi sự ngoại suy đều giả định rằng các xu hướng hoặc quy luật hiện tại sẽ tiếp tục đúng trong tương lai. Điều này không phải lúc nào cũng xảy ra, và việc ngoại suy quá xa có thể dẫn đến những dự đoán sai lệch hoặc không đáng tin cậy.

Ranh giới giữa dự đoán và phỏng đoán

Trong văn hóa phương Tây, 'extrapolation' thường được nhìn nhận là một phương pháp khoa học để dự đoán, nhưng nó luôn đi kèm với một lời cảnh báo về giới hạn của nó: cần có cơ sở dữ liệu vững chắc và logic hợp lý. Nếu không, nó có thể dễ dàng biến thành 'speculation' (phỏng đoán không có căn cứ) hoặc 'wild guesswork' (đoán mò liều lĩnh). Việc đánh giá rủi ro và giới hạn của một phép ngoại suy là kỹ năng quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu ra quyết định chính xác như kinh doanh, tài chính, và chính sách công.