(Top Banner Ad)
extraterrestrial light
C1
Danh từ C1 Thiên văn học, Vật lý

extraterrestrial light

UK: /ˌekstrətəˈrestrɪəl laɪt/ • US: /ˌekstrətəˈrestriəl laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng ngoài Trái Đất ánh sáng từ ngoài vũ trụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Light originating from a source outside the Earth's atmosphere.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng có nguồn gốc từ bên ngoài bầu khí quyển của Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are searching for evidence of extraterrestrial light sources."

    "Các nhà khoa học đang tìm kiếm bằng chứng về các nguồn ánh sáng ngoài Trái Đất."

  • "The telescope is designed to detect faint extraterrestrial light."

    "Kính viễn vọng được thiết kế để phát hiện ánh sáng mờ nhạt từ bên ngoài Trái Đất."

  • "Analysis of extraterrestrial light can reveal the composition of distant stars."

    "Phân tích ánh sáng ngoài Trái Đất có thể tiết lộ thành phần của các ngôi sao ở xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extraterrestrial sinh vật ngoài Trái Đất, người ngoài hành tinh
Adjective extraterrestrial thuộc ngoài Trái Đất, ngoài hành tinh
Noun light ánh sáng
Verb light chiếu sáng, thắp sáng
Adjective light sáng; nhẹ

Related Words

cosmic radiation (bức xạ vũ trụ)stellar radiation (bức xạ sao)exoplanet (ngoại hành tinh)

Subject Area

Thiên văn học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
terra
English
extraterrestrial

Nguồn gốc 'extraterrestrial'

Từ 'extraterrestrial' được ghép từ tiền tố Latin 'extra-' (bên ngoài) và từ 'terra' (Trái Đất), cùng với hậu tố '-ial' (thuộc về). Do đó, 'extraterrestrial' có nghĩa là 'thuộc về bên ngoài Trái Đất'.

Nguồn gốc 'light'

Từ 'light' (ánh sáng) có nguồn gốc rất xa xưa, từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *lewk- (nghĩa là 'sáng, tỏa sáng'). Nó phát triển qua tiếng Proto-Germanic *leuhtą rồi đến tiếng Anh cổ lēoht hoặc līht, sau đó thành 'light' trong tiếng Anh hiện đại.

Sự kết hợp

Khi kết hợp, 'extraterrestrial light' mô tả ánh sáng có nguồn gốc từ bên ngoài Trái Đất, thường liên quan đến các hiện tượng thiên văn, tàu vũ trụ hoặc sự sống ngoài hành tinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là thiên văn học và vật lý vũ trụ, để mô tả ánh sáng từ các ngôi sao, hành tinh hoặc các thiên thể khác nằm ngoài Trái Đất. Nó nhấn mạnh nguồn gốc không thuộc Trái Đất của ánh sáng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extraterrestrial light
  • mysterious mysterious extraterrestrial light
    (ánh sáng ngoài hành tinh bí ẩn)
  • faint faint extraterrestrial light
    (ánh sáng ngoài hành tinh mờ nhạt)
  • bright bright extraterrestrial light
    (ánh sáng ngoài hành tinh chói lọi/rực rỡ)
Verb + extraterrestrial light
  • observe observe extraterrestrial light
    (quan sát ánh sáng ngoài hành tinh)
  • detect detect extraterrestrial light
    (phát hiện ánh sáng ngoài hành tinh)
extraterrestrial light + Verb
  • emanates extraterrestrial light emanates
    (ánh sáng ngoài hành tinh phát ra/tỏa ra)
  • glows extraterrestrial light glows
    (ánh sáng ngoài hành tinh phát sáng)

Idioms

  • search for extraterrestrial light

    tìm kiếm ánh sáng ngoài hành tinh (ám chỉ tín hiệu)

    "Scientists use powerful telescopes to search for extraterrestrial light that could indicate alien technology."

    (Các nhà khoa học sử dụng kính thiên văn mạnh để tìm kiếm ánh sáng ngoài hành tinh có thể chỉ ra công nghệ của người ngoài hành tinh.)

  • a source of extraterrestrial light

    một nguồn ánh sáng ngoài hành tinh

    "Many UFO sightings are described as a source of extraterrestrial light moving quickly across the sky."

    (Nhiều trường hợp nhìn thấy UFO được mô tả là một nguồn ánh sáng ngoài hành tinh di chuyển nhanh trên bầu trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extraterrestrial light

Danh từ
Lật mặt

Ánh sáng có nguồn gốc từ bên ngoài bầu khí quyển của Trái Đất.

"Scientists are searching for evidence of extraterrestrial light sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Observing extraterrestrial light can provide valuable insights into distant galaxies.
Việc quan sát ánh sáng ngoài trái đất có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về các thiên hà xa xôi.
Phủ định
Not detecting extraterrestrial light doesn't necessarily mean that life doesn't exist elsewhere.
Việc không phát hiện ánh sáng ngoài trái đất không nhất thiết có nghĩa là sự sống không tồn tại ở những nơi khác.
Nghi vấn
Is studying extraterrestrial light crucial for understanding the universe's composition?
Nghiên cứu ánh sáng ngoài trái đất có quan trọng để hiểu thành phần của vũ trụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraterrestrial light".

Hiện tượng UFO và ánh sáng bí ẩn

Trong văn hóa đại chúng và các báo cáo về vật thể bay không xác định (UFO), 'extraterrestrial light' thường được dùng để mô tả những nguồn sáng lạ lùng, không giải thích được trên bầu trời. Nhiều nhân chứng đã kể lại việc nhìn thấy những luồng ánh sáng chói lòa hoặc chớp nháy không rõ nguồn gốc, mà họ tin là dấu hiệu của tàu vũ trụ hoặc sự sống ngoài hành tinh.

Tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh (SETI)

Chương trình SETI (Search for Extraterrestrial Intelligence) là nỗ lực khoa học nhằm tìm kiếm bằng chứng về sự sống ngoài Trái Đất có trí thông minh. Mặc dù chủ yếu tập trung vào tín hiệu vô tuyến, các nhà khoa học cũng nghiên cứu 'extraterrestrial light' dưới dạng các xung laser hoặc những dấu hiệu ánh sáng khác có thể là bằng chứng của công nghệ tiên tiến từ các nền văn minh xa xôi.