extraterrestrial light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Light originating from a source outside the Earth's atmosphere.
Vietnamese Meaning
Ánh sáng có nguồn gốc từ bên ngoài bầu khí quyển của Trái Đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are searching for evidence of extraterrestrial light sources."
"Các nhà khoa học đang tìm kiếm bằng chứng về các nguồn ánh sáng ngoài Trái Đất."
-
"The telescope is designed to detect faint extraterrestrial light."
"Kính viễn vọng được thiết kế để phát hiện ánh sáng mờ nhạt từ bên ngoài Trái Đất."
-
"Analysis of extraterrestrial light can reveal the composition of distant stars."
"Phân tích ánh sáng ngoài Trái Đất có thể tiết lộ thành phần của các ngôi sao ở xa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | extraterrestrial | sinh vật ngoài Trái Đất, người ngoài hành tinh |
| Adjective | extraterrestrial | thuộc ngoài Trái Đất, ngoài hành tinh |
| Noun | light | ánh sáng |
| Verb | light | chiếu sáng, thắp sáng |
| Adjective | light | sáng; nhẹ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là thiên văn học và vật lý vũ trụ, để mô tả ánh sáng từ các ngôi sao, hành tinh hoặc các thiên thể khác nằm ngoài Trái Đất. Nó nhấn mạnh nguồn gốc không thuộc Trái Đất của ánh sáng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mysterious mysterious extraterrestrial light (ánh sáng ngoài hành tinh bí ẩn)
-
faint faint extraterrestrial light (ánh sáng ngoài hành tinh mờ nhạt)
-
bright bright extraterrestrial light (ánh sáng ngoài hành tinh chói lọi/rực rỡ)
-
observe observe extraterrestrial light (quan sát ánh sáng ngoài hành tinh)
-
detect detect extraterrestrial light (phát hiện ánh sáng ngoài hành tinh)
-
emanates extraterrestrial light emanates (ánh sáng ngoài hành tinh phát ra/tỏa ra)
-
glows extraterrestrial light glows (ánh sáng ngoài hành tinh phát sáng)
Idioms
-
search for extraterrestrial light
tìm kiếm ánh sáng ngoài hành tinh (ám chỉ tín hiệu)
"Scientists use powerful telescopes to search for extraterrestrial light that could indicate alien technology."
(Các nhà khoa học sử dụng kính thiên văn mạnh để tìm kiếm ánh sáng ngoài hành tinh có thể chỉ ra công nghệ của người ngoài hành tinh.)
-
a source of extraterrestrial light
một nguồn ánh sáng ngoài hành tinh
"Many UFO sightings are described as a source of extraterrestrial light moving quickly across the sky."
(Nhiều trường hợp nhìn thấy UFO được mô tả là một nguồn ánh sáng ngoài hành tinh di chuyển nhanh trên bầu trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extraterrestrial light
Danh từÁnh sáng có nguồn gốc từ bên ngoài bầu khí quyển của Trái Đất.
"Scientists are searching for evidence of extraterrestrial light sources."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Observing extraterrestrial light can provide valuable insights into distant galaxies. |
Việc quan sát ánh sáng ngoài trái đất có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về các thiên hà xa xôi. |
| Phủ định | Not detecting extraterrestrial light doesn't necessarily mean that life doesn't exist elsewhere. |
Việc không phát hiện ánh sáng ngoài trái đất không nhất thiết có nghĩa là sự sống không tồn tại ở những nơi khác. |
| Nghi vấn | Is studying extraterrestrial light crucial for understanding the universe's composition? |
Nghiên cứu ánh sáng ngoài trái đất có quan trọng để hiểu thành phần của vũ trụ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraterrestrial light".
