(Top Banner Ad)
light
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Nghệ thuật

light

UK: /laɪt/ • US: /laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng nhẹ sáng thắp sáng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural agent that stimulates sight and makes things visible.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng, tác nhân tự nhiên kích thích thị giác và làm cho mọi vật có thể nhìn thấy được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was filled with light."

    "Căn phòng tràn ngập ánh sáng."

  • "Turn on the light, it's dark in here."

    "Bật đèn lên, ở đây tối quá."

  • "She wore a light blue dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lighter Bật lửa
Adjective lightweight Nhẹ
Verb enlighten Khai sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Vật lý, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leuk-
Proto-Germanic
*leuhtaz
Old English
lēoht

Nguồn gốc của 'Light'

Từ 'light' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'sáng' hoặc 'trắng'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi nhỏ trong các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'light' trong tiếng Anh hiện đại. Người xưa coi ánh sáng là một điều kỳ diệu, xua tan bóng tối và mang lại hy vọng.

Usage Note

Light có thể đề cập đến ánh sáng tự nhiên (từ mặt trời) hoặc ánh sáng nhân tạo (từ đèn). Cần phân biệt với 'brightness' (độ sáng) và 'illumination' (sự chiếu sáng). 'Light' thường chỉ bản chất vật lý hoặc nguồn sáng, trong khi 'brightness' và 'illumination' tập trung vào mức độ sáng.

Prepositions

in by

in the light (trong ánh sáng, dưới ánh sáng); by the light of (bởi ánh sáng của). Ví dụ: We could see clearly in the light of the moon. He read the letter by the light of a candle.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light
  • bright bright light
    (Ánh sáng chói lọi)
  • soft soft light
    (Ánh sáng dịu nhẹ)
  • natural natural light
    (Ánh sáng tự nhiên)
Verb + light
  • turn on turn on the light
    (Bật đèn)
  • turn off turn off the light
    (Tắt đèn)
  • see see the light
    (Hiểu ra vấn đề, nhận ra chân lý)

Idioms

  • in light of

    xét thấy, xem xét

    "In light of recent events, we have decided to postpone the meeting."

    (Xét thấy các sự kiện gần đây, chúng tôi đã quyết định hoãn cuộc họp.)

  • bring to light

    đưa ra ánh sáng, làm sáng tỏ

    "The investigation brought to light some disturbing facts."

    (Cuộc điều tra đã đưa ra ánh sáng một số sự thật đáng lo ngại.)

  • see the light

    nhận ra, hiểu ra

    "He finally saw the light and admitted he was wrong."

    (Cuối cùng anh ấy đã nhận ra và thừa nhận mình đã sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light

danh từ
Lật mặt

Ánh sáng, tác nhân tự nhiên kích thích thị giác và làm cho mọi vật có thể nhìn thấy được.

"The room was filled with light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light".

Ngày Ánh Sáng (Diwali)

Diwali, hay còn gọi là Lễ hội Ánh sáng, là một lễ hội Hindu quan trọng được tổ chức hàng năm. Nó tượng trưng cho chiến thắng của ánh sáng trước bóng tối, của cái thiện trước cái ác, và của tri thức trước sự ngu dốt.

Biểu tượng Ánh sáng trong Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, ánh sáng thường được sử dụng làm biểu tượng cho sự thật, sự hiểu biết và hy vọng. Ví dụ, ngọn đuốc thường tượng trưng cho việc truyền bá kiến thức và soi đường cho người khác.