(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ light
A1

light

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng nhẹ sáng thắp sáng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Light'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ánh sáng, tác nhân tự nhiên kích thích thị giác và làm cho mọi vật có thể nhìn thấy được.

Definition (English Meaning)

The natural agent that stimulates sight and makes things visible.

Ví dụ Thực tế với 'Light'

  • "The room was filled with light."

    "Căn phòng tràn ngập ánh sáng."

  • "Turn on the light, it's dark in here."

    "Bật đèn lên, ở đây tối quá."

  • "She wore a light blue dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh nhạt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Light'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Vật lý Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Light'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Light có thể đề cập đến ánh sáng tự nhiên (từ mặt trời) hoặc ánh sáng nhân tạo (từ đèn). Cần phân biệt với 'brightness' (độ sáng) và 'illumination' (sự chiếu sáng). 'Light' thường chỉ bản chất vật lý hoặc nguồn sáng, trong khi 'brightness' và 'illumination' tập trung vào mức độ sáng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in by

in the light (trong ánh sáng, dưới ánh sáng); by the light of (bởi ánh sáng của). Ví dụ: We could see clearly in the light of the moon. He read the letter by the light of a candle.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Light'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)