(Top Banner Ad)
extravagant spending
Kinh tế

extravagant spending

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extravagance Sự lãng phí, sự xa hoa
Adverb extravagantly Một cách lãng phí, một cách xa hoa
Verb spend Chi tiêu, sử dụng (tiền)
Noun spender Người chi tiêu (người thường chi tiêu một cách cụ thể)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra (outside) + vagari (to wander)
Medieval Latin
extravagantem (wandering outside)
Old French
extravagant
English
extravagant

Nguồn gốc 'Extravagant'

Từ 'extravagant' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Extra' nghĩa là 'bên ngoài' và 'vagari' nghĩa là 'lang thang, đi lạc'. Ghép lại, nó gợi hình ảnh 'đi lạc khỏi giới hạn, đi quá xa'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'vượt quá mức cần thiết, lãng phí, xa hoa'. Khi kết hợp với 'spending' (chi tiêu), nó mô tả hành vi chi tiêu vượt quá giới hạn hợp lý, phung phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extravagant spending
  • reckless reckless extravagant spending
    (chi tiêu xa hoa liều lĩnh)
  • unnecessary unnecessary extravagant spending
    (chi tiêu xa hoa không cần thiết)
  • excessive excessive extravagant spending
    (chi tiêu xa hoa quá mức)
Verb + extravagant spending
  • curb curb extravagant spending
    (hạn chế chi tiêu xa hoa)
  • criticize criticize extravagant spending
    (chỉ trích việc chi tiêu xa hoa)
  • indulge in indulge in extravagant spending
    (nuông chiều bản thân trong việc chi tiêu xa hoa)
Noun phrase + extravagant spending
  • a pattern of a pattern of extravagant spending
    (một kiểu/mô hình chi tiêu xa hoa)
  • a habit of a habit of extravagant spending
    (thói quen chi tiêu xa hoa)

Idioms

  • go on an extravagant spending spree

    chi tiêu xa hoa một cách phung phí trong một khoảng thời gian ngắn

    "After winning the lottery, he went on an extravagant spending spree."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ta đã chi tiêu xa hoa một cách phung phí.)

  • reign in extravagant spending

    kiểm soát/hạn chế mạnh mẽ việc chi tiêu xa hoa

    "The government promised to reign in extravagant spending after public outcry."

    (Chính phủ hứa sẽ kiểm soát mạnh mẽ việc chi tiêu xa hoa sau sự phản đối của công chúng.)

  • be accused of extravagant spending

    bị buộc tội/cáo buộc chi tiêu xa hoa

    "The CEO was accused of extravagant spending on corporate jets."

    (CEO bị buộc tội chi tiêu xa hoa vào các máy bay riêng của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extravagant spending

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extravagant spending".

Tiêu dùng phô trương (Conspicuous Consumption)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'tiêu dùng phô trương' (conspicuous consumption) ám chỉ việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ xa xỉ không phải vì nhu cầu thực tế mà để thể hiện địa vị xã hội hoặc sự giàu có. 'Extravagant spending' thường gắn liền với hành vi này, nơi giá trị của món đồ nằm ở khả năng gây ấn tượng với người khác hơn là công dụng thực tế của nó.

Đạo đức tiết kiệm và phung phí

Ở nhiều xã hội, đặc biệt là những nơi có giá trị truyền thống mạnh mẽ về sự cần kiệm và tiết kiệm, 'extravagant spending' thường bị nhìn nhận tiêu cực. Nó được coi là sự lãng phí tài nguyên và thiếu trách nhiệm tài chính. Ngược lại, việc tiết kiệm, tích lũy và sử dụng tiền một cách khôn ngoan thường được coi là đức tính tốt được đề cao.