(Top Banner Ad)
spend
A2
Động từ A2 Tổng quát

spend

UK: /spend/ • US: /spend/

Nghĩa tiếng Việt

dành (thời gian) tiêu (tiền) trải qua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use time, energy, or money.

Vietnamese Meaning

Sử dụng thời gian, năng lượng hoặc tiền bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spend a lot of time reading books."

    "Tôi dành rất nhiều thời gian để đọc sách."

  • "She spends hours on social media every day."

    "Cô ấy dành hàng giờ trên mạng xã hội mỗi ngày."

  • "He spent all his money on a new car."

    "Anh ấy đã tiêu hết tiền vào một chiếc xe hơi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spending việc chi tiêu, khoản chi
Noun spender người chi tiêu
Adjective spendthrift phung phí, hoang phí
Noun spendthrift người phung phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spendan
Latin (Vulgar)
expendere

Nguồn gốc từ 'cân đo'

Từ 'spend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expendere', có nghĩa là 'cân ra' hoặc 'trả tiền bằng cách cân trọng lượng'. Điều này phản ánh cách giao dịch thời xưa khi tiền xu hoặc hàng hóa được cân để xác định giá trị và thanh toán.

Sự phát triển của từ

Trong tiếng Anh cổ, từ 'spendan' đã được dùng để chỉ việc sử dụng hoặc tiêu tốn. Trải qua thời gian, nghĩa của 'spend' đã mở rộng để bao gồm việc tiêu tiền, dành thời gian, hoặc sử dụng năng lượng, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc 'sử dụng hết' một nguồn lực.

Usage Note

Từ 'spend' thường được sử dụng để chỉ hành động tiêu dùng hoặc sử dụng một nguồn lực nào đó, có thể là vật chất (tiền bạc) hoặc phi vật chất (thời gian, năng lượng). Nó nhấn mạnh vào việc tiêu hao hoặc dành ra một lượng nhất định. Khác với 'use', 'spend' thường đi kèm với một khoảng thời gian hoặc số lượng cụ thể được tiêu dùng.

Prepositions

on in

'Spend on' thường được dùng khi nói về việc chi tiền cho một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I spent $100 on this shirt.' 'Spend in' thường được dùng khi nói về việc tiêu thời gian vào một hoạt động nào đó. Ví dụ: 'I spent three hours in the library.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'spend'
  • wisely spend wisely
    (chi tiêu khôn ngoan)
  • lavishly spend lavishly
    (chi tiêu xa hoa, phung phí)
  • freely spend freely
    (chi tiêu thoải mái, tự do)
'spend' + Money Noun
  • money spend money
    (tiêu tiền)
  • a fortune spend a fortune
    (tiêu tốn cả gia tài, rất nhiều tiền)
  • a lot spend a lot
    (chi tiêu nhiều)
'spend' + Time Noun
  • time spend time
    (dành thời gian)
  • the day spend the day
    (dành cả ngày)
  • a holiday spend a holiday
    (dành một kỳ nghỉ)

Idioms

  • spend money like water

    tiêu tiền như nước (rất phung phí)

    "After winning the lottery, he started to spend money like water on luxury items."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ấy bắt đầu tiêu tiền như nước vào các món đồ xa xỉ.)

  • spend quality time

    dành thời gian chất lượng (có ý nghĩa, tập trung vào nhau)

    "It's important to spend quality time with your children despite your busy schedule."

    (Điều quan trọng là dành thời gian chất lượng với con cái mặc dù lịch trình bận rộn của bạn.)

  • spend a pretty penny

    chi rất nhiều tiền, tốn kém một khoản lớn

    "That antique vase must have spent a pretty penny at the auction."

    (Chiếc bình cổ đó chắc hẳn đã tốn rất nhiều tiền tại buổi đấu giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spend

Động từ
Lật mặt

Sử dụng thời gian, năng lượng hoặc tiền bạc.

"I spend a lot of time reading books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I spend a lot of time reading books because it helps me relax.
Tôi dành nhiều thời gian đọc sách vì nó giúp tôi thư giãn.
Phủ định
She doesn't spend much money on clothes unless there's a big sale.
Cô ấy không tiêu nhiều tiền vào quần áo trừ khi có đợt giảm giá lớn.
Nghi vấn
How much time do you spend practicing the piano before you perform?
Bạn dành bao nhiêu thời gian luyện tập piano trước khi biểu diễn?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I spend so much money on coffee!
Ồ, tôi tiêu quá nhiều tiền vào cà phê!
Phủ định
Oh no, I didn't spend enough time studying for the exam.
Ôi không, tôi đã không dành đủ thời gian học cho kỳ thi.
Nghi vấn
Hey, did you spend all your savings?
Này, bạn đã tiêu hết tiền tiết kiệm của mình rồi à?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spends a lot of time reading books.
Cô ấy dành rất nhiều thời gian đọc sách.
Phủ định
They don't spend much money on clothes.
Họ không tiêu nhiều tiền vào quần áo.
Nghi vấn
Does he spend all his free time playing video games?
Anh ấy có dành tất cả thời gian rảnh để chơi trò chơi điện tử không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spends a lot of time reading books.
Cô ấy dành rất nhiều thời gian để đọc sách.
Phủ định
They don't spend much money on clothes.
Họ không tiêu nhiều tiền vào quần áo.
Nghi vấn
Did he spend all his savings on that car?
Anh ấy đã tiêu hết tiền tiết kiệm vào chiếc xe đó sao?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been spending all her savings on online courses before she got a stable job.
Cô ấy đã tiêu hết tiền tiết kiệm vào các khóa học trực tuyến trước khi cô ấy có một công việc ổn định.
Phủ định
They hadn't been spending much time together before they decided to get married.
Họ đã không dành nhiều thời gian cho nhau trước khi quyết định kết hôn.
Nghi vấn
Had he been spending his weekends studying before he passed the exam?
Anh ấy đã dành những ngày cuối tuần để học trước khi anh ấy vượt qua kỳ thi phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am spending all my money on this trip.
Tôi đang tiêu hết tiền vào chuyến đi này.
Phủ định
She is not spending much time studying these days.
Cô ấy không dành nhiều thời gian học hành dạo này.
Nghi vấn
Are they spending their vacation in Vietnam?
Họ có đang trải qua kỳ nghỉ của mình ở Việt Nam không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been spending too much money on clothes lately.
Gần đây tôi đã tiêu quá nhiều tiền vào quần áo.
Phủ định
She hasn't been spending enough time studying for her exams.
Cô ấy đã không dành đủ thời gian học cho kỳ thi của mình.
Nghi vấn
Have you been spending your weekends working?
Bạn có đang dành những ngày cuối tuần để làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spend".

Văn hóa tiêu dùng và 'liệu pháp mua sắm'

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'tiêu tiền' không chỉ để mua sắm nhu yếu phẩm mà còn là một hình thức giải trí, giảm stress, được gọi là 'retail therapy' (liệu pháp mua sắm). Đây là một khía cạnh của văn hóa tiêu dùng hiện đại, nơi việc mua sắm có thể mang lại niềm vui tức thì.

Tầm quan trọng của việc lập ngân sách

Trong văn hóa phương Tây, việc học cách 'spend' tiền một cách thông minh thông qua lập ngân sách (budgeting) và tiết kiệm là một kỹ năng sống quan trọng. Nó thường được dạy từ sớm trong gia đình và trường học để đảm bảo an ninh tài chính cá nhân và tránh nợ nần.