extrinsic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not part of the essential nature of someone or something; coming or operating from outside.
Vietnamese Meaning
Không phải là bản chất thiết yếu của ai đó hoặc cái gì đó; đến từ hoặc hoạt động từ bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Extrinsic motivation, such as rewards, can be effective in the short term."
"Động lực bên ngoài, chẳng hạn như phần thưởng, có thể hiệu quả trong thời gian ngắn."
-
"The value of this painting is due to extrinsic factors such as the artist's fame."
"Giá trị của bức tranh này là do các yếu tố bên ngoài như danh tiếng của họa sĩ."
-
"Extrinsic pressures can sometimes hinder creativity."
"Áp lực từ bên ngoài đôi khi có thể cản trở sự sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | extrinsic | thuộc về bên ngoài, không phải bản chất |
| Adverb | extrinsically | một cách bên ngoài, không phải từ bản chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'extrinsic' thường được dùng để chỉ những yếu tố, động lực, hay đặc điểm không thuộc về bản chất bên trong của một vật hoặc người. Nó đối lập với 'intrinsic' (thuộc về bản chất bên trong). 'Extrinsic' thường mang ý nghĩa rằng yếu tố đó đến từ bên ngoài và có thể không bền vững bằng yếu tố 'intrinsic'. Ví dụ, động lực 'extrinsic' là động lực đến từ phần thưởng bên ngoài, còn động lực 'intrinsic' là động lực đến từ sự yêu thích bản thân công việc.
Prepositions
'Extrinsic to' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì đó không phải là một phần thiết yếu của cái gì đó khác. Ví dụ: 'These details are extrinsic to the main argument.' (Những chi tiết này không liên quan đến luận điểm chính.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
factors extrinsic factors (các yếu tố bên ngoài)
-
motivation extrinsic motivation (động lực bên ngoài)
-
reward extrinsic reward (phần thưởng bên ngoài)
-
value extrinsic value (giá trị bên ngoài)
-
evidence extrinsic evidence (bằng chứng bên ngoài)
Idioms
-
extrinsic motivation
động lực bên ngoài (động lực đến từ các phần thưởng, hình phạt bên ngoài thay vì sự thỏa mãn nội tại)
"She studies hard for good grades, which is an example of extrinsic motivation."
(Cô ấy học chăm chỉ để đạt điểm cao, đó là một ví dụ về động lực bên ngoài.)
-
extrinsic factors
các yếu tố bên ngoài (những yếu tố không thuộc về bản chất cốt lõi của vật thể, vấn đề)
"The success of the project depended on several extrinsic factors, such as market demand and funding."
(Thành công của dự án phụ thuộc vào một số yếu tố bên ngoài, như nhu cầu thị trường và nguồn vốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extrinsic
adjectiveKhông phải là bản chất thiết yếu của ai đó hoặc cái gì đó; đến từ hoặc hoạt động từ bên ngoài.
"Extrinsic motivation, such as rewards, can be effective in the short term."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the painting appeared flawless, the appraiser discovered extrinsic damage hidden beneath layers of varnish. |
Mặc dù bức tranh trông hoàn hảo, người thẩm định đã phát hiện ra những hư hỏng bên ngoài ẩn dưới các lớp vecni. |
| Phủ định | Unless the company addresses its extrinsically motivated culture, employee morale will not improve. |
Trừ khi công ty giải quyết văn hóa được thúc đẩy từ bên ngoài, tinh thần của nhân viên sẽ không được cải thiện. |
| Nghi vấn | If a student is only extrinsically motivated, will they truly excel in their studies? |
Nếu một học sinh chỉ được thúc đẩy từ bên ngoài, liệu họ có thực sự xuất sắc trong học tập? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering extrinsic factors often influences business decisions. |
Xem xét các yếu tố bên ngoài thường ảnh hưởng đến các quyết định kinh doanh. |
| Phủ định | Ignoring extrinsic motivation isn't always a beneficial strategy for long-term goals. |
Bỏ qua động lực bên ngoài không phải lúc nào cũng là một chiến lược có lợi cho các mục tiêu dài hạn. |
| Nghi vấn | Is prioritizing extrinsic rewards detrimental to fostering intrinsic interest? |
Ưu tiên các phần thưởng bên ngoài có gây bất lợi cho việc nuôi dưỡng sự quan tâm bên trong không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To judge a book by its extrinsic appearance is often misleading. |
Đánh giá một cuốn sách qua vẻ ngoài bên ngoài của nó thường gây hiểu lầm. |
| Phủ định | It's important not to be motivated solely by extrinsic rewards; intrinsic satisfaction matters too. |
Điều quan trọng là không chỉ được thúc đẩy bởi những phần thưởng bên ngoài; sự hài lòng bên trong cũng quan trọng. |
| Nghi vấn | Why do companies tend to focus so much on extrinsic factors when employee satisfaction also hinges on intrinsic motivation? |
Tại sao các công ty có xu hướng tập trung quá nhiều vào các yếu tố bên ngoài khi sự hài lòng của nhân viên cũng phụ thuộc vào động lực bên trong? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should consider extrinsic factors when making the decision. |
Anh ấy nên xem xét các yếu tố bên ngoài khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | She must not rely solely on extrinsic motivation. |
Cô ấy không được chỉ dựa vào động lực bên ngoài. |
| Nghi vấn | Could the problem be extrinsically motivated? |
Liệu vấn đề có thể được thúc đẩy bởi các yếu tố bên ngoài không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the company releases its new product, it will have extrinsically motivated its sales team through bonuses. |
Vào thời điểm công ty phát hành sản phẩm mới, họ sẽ đã thúc đẩy đội ngũ bán hàng một cách bên ngoài thông qua tiền thưởng. |
| Phủ định | By next year, the students will not have considered extrinsic factors when choosing their majors. |
Đến năm sau, các sinh viên sẽ không xem xét các yếu tố bên ngoài khi chọn chuyên ngành của họ. |
| Nghi vấn | Will the researchers have attributed the project's success to extrinsic rewards by the end of the study? |
Liệu các nhà nghiên cứu có quy kết sự thành công của dự án cho những phần thưởng bên ngoài vào cuối nghiên cứu không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been extrinsically motivating its employees with bonuses for the past quarter. |
Công ty đã và đang thúc đẩy nhân viên một cách bên ngoài bằng tiền thưởng trong quý vừa qua. |
| Phủ định | I haven't been considering extrinsic factors when making my decision. |
Tôi đã không xem xét các yếu tố bên ngoài khi đưa ra quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Has the artist been relying on extrinsic validation to fuel their creativity? |
Có phải nghệ sĩ đã và đang dựa vào sự xác nhận từ bên ngoài để thúc đẩy sự sáng tạo của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extrinsic".
