(Top Banner Ad)
extroversion
C1
noun C1 Psychology

extroversion

UK: /ˌekstrəˈvɜːʃən/ • US: /ˌekstroʊˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tính hướng ngoại sự hướng ngoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being outgoing and directing attention to things other than yourself.

Vietnamese Meaning

Tính hướng ngoại; xu hướng tập trung năng lượng và sự chú ý vào thế giới bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her extroversion made her a natural leader."

    "Tính hướng ngoại của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên."

  • "Extroversion is one of the five major personality traits."

    "Hướng ngoại là một trong năm đặc điểm tính cách chính."

  • "People with high extroversion scores tend to be energetic and enthusiastic."

    "Những người có điểm hướng ngoại cao thường có xu hướng năng động và nhiệt tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extrovert
Adjective extrovert
Adjective extroverted
Adverb extrovertedly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
vertere
English (coined/popularized by Jung)
extrovert
English
extroversion

Nguồn gốc từ tâm lý học

Từ 'extroversion' có nguồn gốc từ nhà tâm lý học nổi tiếng Carl Jung vào đầu thế kỷ 20. Ông đã ghép các từ Latin 'extra' (bên ngoài) và 'vertere' (xoay, hướng về) để mô tả những người có xu hướng hướng năng lượng và sự chú ý ra thế giới bên ngoài, thích giao tiếp xã hội và tìm kiếm sự kích thích từ môi trường.

Usage Note

Extroversion chỉ xu hướng thích giao tiếp xã hội, hoạt động nhóm và sự hứng thú với thế giới bên ngoài. Nó khác với 'sociability' (tính hòa đồng), chỉ khả năng hòa nhập tốt trong xã hội, và 'outgoingness' (tính cởi mở), chỉ sự thân thiện và dễ gần.

Prepositions

of in

Extroversion 'of' a person: mô tả tính cách hướng ngoại của một người. Extroversion 'in' a situation: mô tả sự thể hiện tính cách hướng ngoại trong một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extroversion
  • high high extroversion
    (Mức độ hướng ngoại cao)
  • low low extroversion
    (Mức độ hướng ngoại thấp)
  • inherent inherent extroversion
    (Tính hướng ngoại bẩm sinh)
  • natural natural extroversion
    (Sự hướng ngoại tự nhiên)
Noun + of extroversion
  • level level of extroversion
    (Mức độ hướng ngoại)
  • degree degree of extroversion
    (Mức độ hướng ngoại)
  • trait trait of extroversion
    (Đặc điểm hướng ngoại)
Verb + extroversion
  • display display extroversion
    (Thể hiện sự hướng ngoại)
  • show show extroversion
    (Cho thấy sự hướng ngoại)
  • measure measure extroversion
    (Đo lường mức độ hướng ngoại)
  • assess assess extroversion
    (Đánh giá mức độ hướng ngoại)

Idioms

  • a high degree of extroversion

    Mức độ hướng ngoại cao

    "Her a high degree of extroversion makes her a natural leader in social settings."

    (Mức độ hướng ngoại cao của cô ấy khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo bẩm sinh trong các môi trường xã hội.)

  • tendency towards extroversion

    Xu hướng hướng ngoại

    "Despite his quiet demeanor at work, he has a strong tendency towards extroversion in his personal life."

    (Mặc dù có vẻ ngoài trầm lặng ở nơi làm việc, anh ấy có xu hướng hướng ngoại mạnh mẽ trong đời sống cá nhân.)

  • extroversion-introversion spectrum

    Phổ hướng ngoại-hướng nội

    "People fall somewhere along the extroversion-introversion spectrum, rather than being strictly one or the other."

    (Mọi người nằm ở một vị trí nào đó trên phổ hướng ngoại-hướng nội, thay vì hoàn toàn là người này hay người kia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extroversion

noun
Lật mặt

Tính hướng ngoại; xu hướng tập trung năng lượng và sự chú ý vào thế giới bên ngoài.

"Her extroversion made her a natural leader."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being extremely extroverted at the party last night, chatting with everyone.
Cô ấy đã rất hướng ngoại tại bữa tiệc tối qua, trò chuyện với tất cả mọi người.
Phủ định
He wasn't exhibiting much extroversion during the interview; he seemed quite reserved.
Anh ấy đã không thể hiện nhiều sự hướng ngoại trong cuộc phỏng vấn; anh ấy có vẻ khá dè dặt.
Nghi vấn
Were they acting extroverted to impress their potential clients?
Có phải họ đang tỏ ra hướng ngoại để gây ấn tượng với khách hàng tiềm năng của họ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The extrovert's energy is contagious at parties.
Năng lượng của người hướng ngoại rất dễ lan tỏa tại các bữa tiệc.
Phủ định
The shy student's lack of extroversion doesn't mean they have nothing to contribute.
Việc học sinh nhút nhát thiếu hướng ngoại không có nghĩa là họ không có gì để đóng góp.
Nghi vấn
Is the new employee's extroversion helping the team bond?
Sự hướng ngoại của nhân viên mới có giúp nhóm gắn kết hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extroversion".

Sự ưu ái dành cho người hướng ngoại ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, các đặc điểm của sự hướng ngoại như tự tin, giao tiếp tốt và năng động thường được đánh giá cao và khuyến khích. Điều này có thể dẫn đến việc những người hướng nội cảm thấy áp lực phải thể hiện tính cách hướng ngoại hơn.

Một trong Năm Đặc Điểm Tính Cách Lớn

Extroversion là một trong 'Năm Đặc Điểm Tính Cách Lớn' (Big Five Personality Traits) được công nhận rộng rãi trong tâm lý học hiện đại. Bốn đặc điểm còn lại là: Sự tận tâm (Conscientiousness), Sự hòa đồng (Agreeableness), Sự cởi mở với trải nghiệm (Openness to Experience) và Sự bất ổn cảm xúc (Neuroticism).