(Top Banner Ad)
eyesight
B2
noun B2 Y học

eyesight

UK: /ˈaɪˌsaɪt/ • US: /ˈaɪˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị lực khả năng nhìn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the ability to see; vision

Vietnamese Meaning

khả năng nhìn; thị lực

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her eyesight isn't very good."

    "Thị lực của cô ấy không được tốt lắm."

  • "Regular eye exams are important for maintaining good eyesight."

    "Khám mắt định kỳ rất quan trọng để duy trì thị lực tốt."

  • "Poor eyesight can affect a child's learning."

    "Thị lực kém có thể ảnh hưởng đến việc học của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye mắt
Noun sight thị lực, khả năng nhìn, cảnh tượng
Verb see nhìn, thấy
Adjective sighted có thị lực (ví dụ: long-sighted - cận thị; short-sighted - viễn thị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
eye
English
sight
English (compound)
eyesight

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'eyesight' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ quen thuộc: 'eye' (mắt) và 'sight' (thị lực, khả năng nhìn). Khi ghép lại, chúng tạo thành 'eyesight' để chỉ khả năng nhìn của mắt hoặc thị lực của một người.

Usage Note

Eyesight thường được dùng để chỉ khả năng nhìn nói chung. Nó nhấn mạnh khả năng vật lý của mắt để nhìn rõ. Nó khác với 'vision', có thể bao gồm cả ý nghĩa về tầm nhìn xa hơn, khả năng hình dung hoặc tưởng tượng.

Prepositions

in

in (somebody's) eyesight: trong tầm mắt của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eyesight
  • good good eyesight
    (thị lực tốt)
  • poor poor eyesight
    (thị lực kém)
  • sharp sharp eyesight
    (thị lực tinh tường)
  • failing failing eyesight
    (thị lực đang suy giảm)
  • perfect perfect eyesight
    (thị lực hoàn hảo)
Verb + eyesight
  • lose lose one's eyesight
    (mất thị lực)
  • regain regain one's eyesight
    (lấy lại thị lực)
  • improve improve eyesight
    (cải thiện thị lực)
  • test test one's eyesight
    (kiểm tra thị lực)
  • damage damage eyesight
    (gây hại cho thị lực)
Noun + eyesight
  • eyesight eyesight test
    (kiểm tra thị lực)
  • eyesight eyesight problem
    (vấn đề về thị lực)

Idioms

  • beyond one's eyesight

    Ngoài tầm mắt, quá xa không nhìn thấy được

    "The tiny bird was beyond my eyesight, even with binoculars."

    (Con chim nhỏ xíu nằm ngoài tầm mắt của tôi, ngay cả khi có ống nhòm.)

  • lose one's eyesight

    Mất thị lực, bị mù

    "She unfortunately lost her eyesight in an accident."

    (Thật không may, cô ấy đã mất thị lực trong một tai nạn.)

  • have good/poor eyesight

    Có thị lực tốt/kém

    "My grandfather still has excellent eyesight at 80 years old."

    (Ông tôi vẫn có thị lực rất tốt ở tuổi 80.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyesight

noun
Lật mặt

khả năng nhìn; thị lực

"Her eyesight isn't very good."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her eyesight is declining is a cause for concern.
Việc thị lực của cô ấy đang suy giảm là một nguyên nhân đáng lo ngại.
Phủ định
Whether his eyesight is good enough to drive at night is not clear.
Việc thị lực của anh ấy có đủ tốt để lái xe vào ban đêm hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What affects your eyesight the most is prolonged screen time.
Điều gì ảnh hưởng đến thị lực của bạn nhiều nhất là thời gian sử dụng màn hình kéo dài.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good eyesight is essential for driving safely.
Thị lực tốt là điều cần thiết để lái xe an toàn.
Phủ định
His eyesight isn't what it used to be; he needs glasses.
Thị lực của anh ấy không còn như trước; anh ấy cần kính.
Nghi vấn
Is her eyesight good enough to read without glasses?
Thị lực của cô ấy có đủ tốt để đọc sách mà không cần kính không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has good eyesight.
Anh ấy có thị lực tốt.
Phủ định
She does not have perfect eyesight.
Cô ấy không có thị lực hoàn hảo.
Nghi vấn
Do you need to wear glasses because of your eyesight?
Bạn có cần đeo kính vì thị lực của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyesight".

Tầm quan trọng của sức khỏe mắt

Trong văn hóa phương Tây, thị lực tốt thường được liên kết với sức khỏe tổng thể và tuổi trẻ. Việc duy trì 'eyesight' khỏe mạnh qua việc khám mắt định kỳ và bảo vệ mắt khỏi tác hại của màn hình hay ánh nắng mặt trời là rất quan trọng.

Kính mắt và kính áp tròng

Đối với những người có thị lực kém, kính mắt (glasses) hoặc kính áp tròng (contact lenses) là những công cụ phổ biến giúp cải thiện 'eyesight'. Chúng không chỉ là dụng cụ y tế mà còn trở thành một phụ kiện thời trang trong nhiều nền văn hóa.