(Top Banner Ad)
blindness
B2
danh từ B2 Y học

blindness

UK: /ˈblaɪndnəs/ • US: /ˈblaɪndnəs/

Nghĩa tiếng Việt

mù lòa sự mù quáng tình trạng mù
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being unable to see because of injury, disease, or a congenital condition.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không thể nhìn thấy do chấn thương, bệnh tật hoặc dị tật bẩm sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His blindness was caused by a genetic disorder."

    "Chứng mù lòa của anh ấy là do một rối loạn di truyền gây ra."

  • "Many people overcome blindness and lead fulfilling lives."

    "Nhiều người vượt qua mù lòa và sống một cuộc sống trọn vẹn."

  • "Political blindness can lead to disastrous decisions."

    "Sự mù quáng về chính trị có thể dẫn đến những quyết định tai hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blindness sự mù lòa, tình trạng mù lòa
Adjective blind mù, không nhìn thấy
Verb to blind làm cho mù, che mắt
Adverb blindly một cách mù quáng
Noun blindfold khăn bịt mắt
Verb to blindfold bịt mắt (ai đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰlendʰ-
Proto-Germanic
*blindaz
Old English
blind
Middle English
blindnesse
Modern English
blindness

Từ 'Mây Mù' đến 'Mù Lòa'

Gốc từ nguyên thủy của 'blindness' trong ngôn ngữ Ấn-Âu cổ (*bʰlendʰ-) có nghĩa là 'làm cho mờ mịt, u ám' hoặc 'trộn lẫn'. Ban đầu, nó không chỉ nói về việc mất thị lực, mà còn ám chỉ sự nhầm lẫn, rối trí. Qua hàng ngàn năm, ý nghĩa này dần thu hẹp lại, tập trung vào tình trạng không nhìn thấy được bằng mắt, trở thành từ 'blindness' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Blindness chỉ tình trạng mất thị lực hoàn toàn hoặc một phần. Nó có thể là bẩm sinh (từ khi sinh ra) hoặc mắc phải (do bệnh tật, tai nạn). Cần phân biệt với 'visual impairment' (suy giảm thị lực), bao gồm cả các mức độ suy giảm thị lực khác nhau, không nhất thiết là mù hoàn toàn.

Prepositions

from due to

'blindness from': chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra mù lòa. Ví dụ: blindness from glaucoma (mù lòa do bệnh tăng nhãn áp).
'blindness due to': tương tự như 'blindness from', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào yếu tố gây ra. Ví dụ: blindness due to vitamin A deficiency (mù lòa do thiếu vitamin A).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blindness
  • total/complete blindness
    (mù hoàn toàn)
  • partial blindness
    (mù một phần, khiếm thị)
  • temporary blindness
    (mù tạm thời)
  • color blindness
    (chứng mù màu)
  • snow blindness
    (chứng mù tuyết (mắt bị chói do tuyết))
Verb + blindness
  • cause blindness
    (gây ra mù lòa)
  • suffer from blindness
    (bị mù, mắc chứng mù lòa)
  • lead to blindness
    (dẫn đến mù lòa)
  • cure blindness
    (chữa khỏi bệnh mù)
  • feign blindness
    (giả vờ mù)

Idioms

  • willful blindness

    Sự cố tình phớt lờ, cố ý không biết đến sự thật dù nó rất rõ ràng.

    "The CEO's willful blindness to the corruption in his company eventually led to his downfall."

    (Sự cố tình làm ngơ của vị CEO đối với nạn tham nhũng trong công ty cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của ông ta.)

  • Love is blindness.

    Tình yêu là mù quáng. (Khi yêu, người ta thường không nhìn thấy khuyết điểm của đối phương).

    "She ignored all his faults, proving the old saying that love is blindness."

    (Cô ấy phớt lờ mọi lỗi lầm của anh ta, chứng tỏ câu nói xưa 'tình yêu là mù quáng' quả không sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blindness

danh từ
Lật mặt

Tình trạng không thể nhìn thấy do chấn thương, bệnh tật hoặc dị tật bẩm sinh.

"His blindness was caused by a genetic disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His increasing blindness, a cruel twist of fate, made him rely more on his other senses.
Sự mù lòa ngày càng tăng của anh ấy, một sự trớ trêu của số phận, khiến anh ấy phải dựa vào các giác quan khác nhiều hơn.
Phủ định
Despite his blindness, he remained cheerful, and he never let it define him.
Mặc dù bị mù, anh ấy vẫn vui vẻ và không bao giờ để nó định nghĩa con người anh ấy.
Nghi vấn
Considering the challenges, is it any wonder that overcoming blindness, a significant hurdle, requires immense resilience?
Xét đến những thách thức, có gì lạ khi vượt qua mù lòa, một trở ngại đáng kể, đòi hỏi sự kiên cường to lớn?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His blindness didn't stop him from achieving his dreams.
Khiếm thị không ngăn cản anh ấy đạt được ước mơ của mình.
Phủ định
Before the surgery, her life was not defined by blindness.
Trước ca phẫu thuật, cuộc sống của cô ấy không bị định nghĩa bởi sự mù lòa.
Nghi vấn
Did sudden blindness cause him to change his career?
Sự mù lòa đột ngột có khiến anh ấy thay đổi sự nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blindness".

Nữ Thần Công Lý Bị Bịt Mắt

Trong văn hóa phương Tây, hình tượng Nữ thần Công lý (Lady Justice) thường được miêu tả đeo một dải băng bịt mắt. Sự 'mù lòa' này tượng trưng cho tính khách quan và công bằng – rằng công lý phải được thực thi mà không phân biệt giàu sang, quyền lực hay địa vị. Công lý cần phải 'mù quáng' để đảm bảo sự vô tư.

Cây Gậy Trắng và Chó Dẫn Đường

Ở các nước phương Tây, cây gậy trắng là biểu tượng được quốc tế công nhận của người mù hoặc khiếm thị, mang lại cho người dùng quyền ưu tiên khi tham gia giao thông. Bên cạnh đó, chó dẫn đường là những người bạn đồng hành được huấn luyện chuyên nghiệp để giúp chủ nhân di chuyển an toàn. Chúng không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là biểu tượng của sự độc lập và tự chủ.