(Top Banner Ad)
optician
B2
noun B2 Y học

optician

UK: /ɒpˈtɪʃən/ • US: /ɑːpˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên viên đo thị lực người bán kính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person qualified to prescribe and dispense glasses and contact lenses.

Vietnamese Meaning

Người có chuyên môn đo thị lực và cung cấp kính thuốc và kính áp tròng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should visit an optician for an eye exam."

    "Bạn nên đến gặp một chuyên viên đo thị lực để kiểm tra mắt."

  • "The optician helped me choose the right frames for my new glasses."

    "Chuyên viên đo thị lực đã giúp tôi chọn gọng kính phù hợp cho chiếc kính mới của tôi."

  • "I need to make an appointment with the optician to renew my contact lens prescription."

    "Tôi cần đặt một cuộc hẹn với chuyên viên đo thị lực để làm mới đơn kính áp tròng của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optics ngành quang học; khoa học nghiên cứu ánh sáng và thị giác
Adjective optic thuộc về mắt hoặc thị giác
Adjective optical thuộc về quang học; liên quan đến ánh sáng và thị giác
Adverb optically về mặt quang học; bằng cách nhìn
Noun optometrist chuyên gia đo thị lực và tật khúc xạ (kiểm tra mắt, kê đơn kính)
Noun ophthalmologist bác sĩ nhãn khoa (chuyên khoa mắt, phẫu thuật mắt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὀπτικός (optikos) - 'of or for sight'
Latin
opticus - 'of sight'
English
optic - 'relating to the eye or sight' (late 16th century)
English
optician - 'a person who makes or deals in optical instruments or spectacles' (late 18th century), formed from 'optic' + suffix '-ian'

Nguồn Gốc Của 'Optician'

Từ 'optician' xuất phát từ 'optic', một thuật ngữ tiếng Anh cuối thế kỷ 16 có nghĩa là 'liên quan đến mắt hoặc thị giác'. Bản thân 'optic' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opticus', và xa hơn nữa là từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'optikos', đều mang ý nghĩa 'của mắt, của thị giác'. Đến cuối thế kỷ 18, hậu tố '-ian' (chỉ người làm nghề) được thêm vào 'optic' để tạo thành 'optician', chỉ người chuyên về mắt kính và các dụng cụ quang học.

Usage Note

Opticians are healthcare professionals who specialize in vision care. They examine eyes, prescribe and fit eyeglasses and contact lenses, and detect certain eye diseases. They are different from ophthalmologists (eye doctors who are medical doctors) and optometrists (who diagnose and treat eye diseases and vision problems). An optician focuses primarily on fitting and dispensing corrective lenses based on prescriptions provided by ophthalmologists or optometrists.

Prepositions

at to with

at (a specific optician's location), to (referring to going to see an optician), with (referring to discussing something with an optician)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with optician
  • see see an optician
    (đi khám mắt (tại cửa hàng kính/phòng khám chuyên gia đo mắt))
  • visit visit an optician
    (đến thăm chuyên gia đo mắt/cửa hàng kính)
  • go to go to an optician
    (đi đến tiệm kính/chuyên gia đo mắt)
  • consult consult an optician
    (tham khảo ý kiến chuyên gia đo mắt)
Adjectives describing optician
  • local local optician
    (chuyên gia đo mắt/cửa hàng kính địa phương)
  • qualified qualified optician
    (chuyên gia đo mắt có trình độ, đủ tiêu chuẩn)
  • dispensing dispensing optician
    (chuyên gia cấp phát kính (chuyên về lắp đặt và cấp phát kính theo đơn))

Idioms

  • to see an optician

    đi khám mắt (để kiểm tra thị lực hoặc cắt kính)

    "I've been getting headaches, so I need to see an optician soon."

    (Tôi bị đau đầu liên tục, nên tôi cần đi khám mắt sớm.)

  • get your eyes checked by an optician

    đi kiểm tra mắt bởi chuyên gia đo mắt

    "It's recommended to get your eyes checked by an optician at least every two years."

    (Người ta khuyên nên đi kiểm tra mắt bởi chuyên gia đo mắt ít nhất hai năm một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optician

noun
Lật mặt

Người có chuyên môn đo thị lực và cung cấp kính thuốc và kính áp tròng.

"You should visit an optician for an eye exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should consult an optician if you have blurry vision.
Bạn nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia nhãn khoa nếu bạn bị mờ mắt.
Phủ định
He mustn't ignore the optician's advice.
Anh ấy không được phép bỏ qua lời khuyên của chuyên gia nhãn khoa.
Nghi vấn
Could the optician examine my eyes, please?
Chuyên gia nhãn khoa có thể kiểm tra mắt cho tôi được không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister is an optician at the local eye clinic.
Chị gái tôi là một kỹ thuật viên đo mắt tại phòng khám mắt địa phương.
Phủ định
He is not an optician; he's an ophthalmologist.
Anh ấy không phải là kỹ thuật viên đo mắt; anh ấy là một bác sĩ nhãn khoa.
Nghi vấn
Are you looking for an optician to check your vision?
Bạn có đang tìm kiếm một kỹ thuật viên đo mắt để kiểm tra thị lực của bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had visited the optician yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến bác sĩ nhãn khoa ngày hôm qua.
Phủ định
He said that he hadn't seen the optician about his blurry vision.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không gặp bác sĩ nhãn khoa về chứng mờ mắt của mình.
Nghi vấn
She asked if I had gone to the optician.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đi khám bác sĩ nhãn khoa chưa.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be an optician before he retired.
Ông tôi từng là một người bán kính mắt trước khi ông nghỉ hưu.
Phủ định
She didn't use to go to the optician regularly, but now she does.
Cô ấy đã không thường xuyên đi khám bác sĩ nhãn khoa, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to wear glasses before seeing the optician?
Bạn có từng đeo kính trước khi đi khám bác sĩ nhãn khoa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optician".

Sự Khác Biệt Giữa Optician, Optometrist và Ophthalmologist

Ở các nước phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa các chuyên gia chăm sóc mắt: một 'optician' (chuyên gia đo mắt/cấp phát kính) chủ yếu lắp đặt và bán kính mắt hoặc kính áp tròng theo đơn, không thực hiện kiểm tra thị lực toàn diện hay chẩn đoán bệnh mắt. 'Optometrist' (chuyên gia đo thị lực, tật khúc xạ) là người kiểm tra mắt, chẩn đoán các vấn đề thị lực thông thường và kê đơn kính. Còn 'ophthalmologist' (bác sĩ nhãn khoa) là bác sĩ y khoa có thể thực hiện phẫu thuật mắt, chẩn đoán và điều trị tất cả các bệnh về mắt.

Vai Trò Quan Trọng Của Optician Trong Chăm Sóc Mắt Cơ Bản

Trong nhiều hệ thống y tế phương Tây, 'optician' hoặc 'optometrist' thường là điểm tiếp xúc đầu tiên cho việc chăm sóc mắt định kỳ. Thay vì đến bác sĩ đa khoa, người dân sẽ trực tiếp đến các phòng khám của họ để kiểm tra thị lực, mua kính hoặc kính áp tròng. Điều này giúp giảm tải cho bệnh viện và bác sĩ chuyên khoa mắt, đồng thời đảm bảo mọi người dễ dàng tiếp cận dịch vụ chăm sóc mắt cơ bản.